就等于...
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn diễn giải một hệ quả logic dưới dạng sự tương đương – “làm X cũng giống như Y”, “điều đó chẳng khác gì Y”. Đây là cách chuyển hóa một hành động thành ý nghĩa thực tế của nó: “tiếp tục đầu tư vào video cũng giống như giao nộp chiến trường”. Cấu trúc này thường xuất hiện trong các bài xã luận, phân tích kinh doanh và các lập luận, nơi bạn muốn bóc tách lớp vỏ bề ngoài để chỉ ra bản chất thực sự của một sự việc.
Cấu trúc
[ACTION / SITUATION] 就等于 [EQUIVALENT MEANING / CONSEQUENCE]
jiù děngyú...
Cách hiểu cấu trúc này
等于 nghĩa là 'bằng'. Khi thêm 就 ('thì/chính xác'), cụm từ này trở nên chặt chẽ hơn với nghĩa 'chính xác tương đương với'. Cấu trúc này san bằng khoảng cách về mặt đạo đức hoặc chiến lược giữa hai hành động: nó khẳng định chúng có cùng hiệu quả, dù bề ngoài trông có vẻ khác nhau. Đó là lý do tại sao cấu trúc này mang sức nặng tranh luận — người nói đang yêu cầu bạn chấp nhận sự tương đương đó, thường là khi điều này không hiển nhiên ngay lập tức.
Ví dụ
放弃训练就等于放弃比赛。
Fàngqì xùnliàn jiù děngyú fàngqì bǐsài.
Từ bỏ luyện tập đồng nghĩa với việc từ bỏ cuộc thi.
现在退出,就等于把市场让给对手。
Xiànzài tuìchū, jiù děngyú bǎ shìchǎng ràng gěi duìshǒu.
Rút lui bây giờ đồng nghĩa với việc nhường thị trường cho đối thủ.
不回复邮件,就等于默认同意。
Bù huífù yóujiàn, jiù děngyú mòrèn tóngyì.
Không trả lời email đồng nghĩa với việc ngầm đồng ý.
Lỗi thường gặp
Người học thường dùng 就等于 cho các phép toán đơn giản hoặc sự tương đương theo nghĩa đen, trong khi chỉ cần dùng 等于 là đủ. 就等于 thêm sắc thái tu từ — nó dùng để lập luận 'X đồng nghĩa với Y', chứ không phải để nêu ra '2 + 2 = 4'. Việc dùng nó cho các phép tính số học thuần túy nghe sẽ rất lạ.
二加二就等于四。
二加二等于四。
Đừng nhầm với
等于
等于 thông thường = sự bằng nhau về mặt toán học hoặc nghĩa đen. 就等于 = 'đồng nghĩa với' — lập luận về sự tương đương trong hiệu quả hoặc ý nghĩa. Hãy dùng 等于 cho toán học, và 就等于 cho các lập luận.
就是说
就是说 = 'nói cách khác' — diễn giải lại. 就等于 = 'tương đương với' — lập luận rằng hai sự việc có cùng hiệu quả. Đây là hai cách thức tu từ khác nhau.
意味着
意味着 = 'có nghĩa là/ngụ ý' — chỉ ra một hậu quả hoặc hàm ý. 就等于 đưa ra một tuyên bố mạnh mẽ hơn về sự tương đương, chứ không chỉ đơn thuần là ngụ ý.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
继续在视频上分散资源,___ 在最关键的战场上让出阵地。
Xem đáp án
就等于
Điền vào chỗ trống
不练习就等 ___ 浪费时间。
Xem đáp án
于
Sắp xếp câu
Sắp xếp: 就等于 / 答应 / 沉默
Xem đáp án
沉默就等于答应。
Dịch sang tiếng Trung
Không đưa ra quyết định đồng nghĩa với việc chọn không làm gì cả.
Xem đáp án
不做决定就等于选择什么都不做。
Tự đặt câu
Hãy dùng 就等于 để lập luận rằng một hành động dẫn đến một hậu quả ít rõ ràng hơn.
Xem đáp án
现在不学习,就等于将来减少了选择。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
OpenAI如果继续在视频上分散资源,就等于在最关键的战场上让出阵地。
Nếu OpenAI tiếp tục phân tán nguồn lực vào video, thì chẳng khác nào nhường địa bàn trên chiến trường quan trọng nhất.
Cái chết của Sora: Khi các công ty AI bắt đầu làm phép trừCao cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 就等于... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.