说...就...
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn diễn tả một hành động xảy ra đột ngột — hầu như không có khoảng trễ giữa lúc quyết định và lúc thực hiện. Lặp lại cùng một động từ ở hai vế của 就: 说走就走 (‘quyết định đi là đi ngay’), 说哭就哭 (‘muốn khóc là khóc liền’). Mang tính khẩu ngữ, sinh động, rất phổ biến trong tiếng Trung giao tiếp, trên mạng xã hội và trong các mẫu quảng cáo du lịch. Tùy ngữ cảnh, cấu trúc này có thể hàm ý chút khâm phục sự quyết đoán hoặc chút phàn nàn về tính bốc đồng.
Cấu trúc
(Subject) + 说 + V + 就 + V
shuō... jiù...
Cách hiểu cấu trúc này
Hãy hình dung khoảng cách giữa suy nghĩ và hành động bị thu hẹp về không. Động từ thứ nhất là lời tuyên bố, động từ thứ hai là hành động — 就 siết chặt chúng lại với nhau đến mức không còn chỗ cho sự do dự ở giữa. Cụm từ này không có nghĩa đen là ai đó đã nói to động từ ra ngoài; 说 ở đây là cách nói tắt của 'ngay khi quyết định'. Đó là lý do tại sao 说走就走 là ví dụ điển hình: các quảng cáo du lịch rất thích dùng nó vì nó bán được sự ngẫu hứng.
Ví dụ
她说走就走,第二天就买了机票。
Tā shuō zǒu jiù zǒu, dì èr tiān jiù mǎile jīpiào.
Cô ấy dứt khoát lên đường luôn — hôm sau đã mua vé máy bay.
这种天气,说下雨就下雨。
Zhè zhǒng tiānqì, shuō xià yǔ jiù xià yǔ.
Kiểu thời tiết này, muốn mưa là mưa ngay.
小孩说哭就哭,说笑就笑。
Xiǎo hái shuō kū jiù kū, shuō xiào jiù xiào.
Trẻ con khóc cười bất chợt, thích là làm liền.
他做事很果断,说做就做。
Tā zuòshì hěn guǒduàn, shuō zuò jiù zuò.
Anh ấy làm việc rất quyết đoán, nói làm là làm ngay.
Lỗi thường gặp
Người học thường dùng hai động từ khác nhau ('quyết định rời đi, rồi sau đó đi'), điều này phá vỡ cấu trúc. Điểm mấu chốt của mẫu câu này là cùng một động từ xuất hiện ở cả hai vế — chính sự lặp lại này tạo nên cảm giác 'không có khoảng trống'. Việc thay thế bằng một động từ khác ở vế sau sẽ làm mất đi sức nặng của câu.
他说走就出发了。
他说走就走。
Đừng nhầm với
一...就...
'Ngay khi A thì B' — hai hành động khác nhau diễn ra liên tiếp. 一下班就回家 = ngay khi tan làm, anh ấy về nhà. 说...就... sử dụng cùng một động từ hai lần và nhấn mạnh sự quyết đoán, chứ không phải trình tự thời gian.
马上 / 立刻 + V
'Lập tức' — chỉ đơn thuần nêu rõ thời điểm. 说...就... thêm sắc thái 'quyết định và hành động sụp đổ vào cùng một khoảnh khắc'. Sinh động hơn, mang tính khẩu ngữ hơn.
说到做到
'Nói là làm' — nhấn mạnh việc giữ lời hứa. 说...就... nhấn mạnh sự ngẫu hứng, chứ không phải việc hoàn thành cam kết.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 他想去旅游,___ 去 ___ 去。
Xem đáp án
说...就
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Cô ấy quyết định mua gì là mua ngay.
Xem đáp án
她说买就买。
Sắp xếp câu
Sắp xếp từ: 说 / 就 / 走 / 走 / 她
Xem đáp án
她说走就走。
Tự đặt câu
Dùng 说...就... để miêu tả một người hành động ngay khi đưa ra quyết định mà không do dự.
Xem đáp án
我朋友很爽快,说请客就请客。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide:
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 说...就... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.