一 + measure + 就 + Verb
Dùng cấu trúc này khi bạn muốn nhấn mạnh rằng một hành động đã xảy ra gần như ngay lập tức sau một tác nhân rất nhỏ — 'vừa mới X thì Y đã theo sau.' Cụm 一 + lượng từ gọi tên đơn vị nhỏ nhất có thể của tác nhân (một cái nhìn, một ngụm, một khoảnh khắc), còn 就 truyền tải hậu quả mà không có sự trì hoãn. Đây là cách diễn đạt phổ biến trong tiếng Trung cho mối quan hệ nguyên nhân - kết quả mang cảm giác tức thì và hơi tất yếu.
Cấu trúc
一 [MEASURE/QUANTITY] 就 [VERB]
yī [MEASURE] jiù [VERB]
Cách hiểu cấu trúc này
Đây là cấu trúc 一...就... ở dạng nhấn mạnh số lượng. Lượng từ biến tác nhân kích hoạt thành một đơn vị nhỏ có thể đếm được — '一看就懂' nghĩa là sự hiểu biết đến sau đúng một cái nhìn, không cần thêm gì nữa. Bỏ lượng từ đi và bạn sẽ có mẫu 一...就... thông thường (一到家就睡觉). Việc thêm lượng từ chỉ thực hiện một nhiệm vụ: làm nổi bật việc chỉ cần rất ít đầu vào cũng đủ để tạo ra kết quả.
Ví dụ
这道题我一看就会。
zhè dào tí wǒ yí kàn jiù huì.
Tôi biết cách giải bài toán này ngay khi vừa nhìn thấy.
他一喝就醉。
tā yì hē jiù zuì.
Anh ấy say chỉ sau một ngụm rượu.
孩子一听见妈妈的声音就笑了。
háizi yì tīngjiàn māma de shēngyīn jiù xiào le.
Đứa trẻ cười ngay khi vừa nghe thấy giọng mẹ.
Lỗi thường gặp
Người học thường thêm 了 ngay sau 就 vì họ liên hệ sự hoàn thành với 了. Nhưng 就 đã mang nghĩa 'ngay lúc đó'; việc chèn 了 vào giữa 就 và động từ sẽ phá vỡ nhịp điệu câu. Nếu có dùng 了 thì nó phải nằm ở cuối cùng, đánh dấu sự kiện đã hoàn tất.
他一看就了懂。
他一看就懂了。
Đừng nhầm với
一...就...
Cùng một họ. Dùng phiên bản thông thường (一到家就睡觉) khi tác nhân kích hoạt là một sự kiện; dùng 一 + lượng từ + 就 (一看就懂) khi bạn muốn đếm xem cần bao nhiêu đơn vị của tác nhân kích hoạt.
才 + Verb
Cảm giác ngược lại. 才 = 'mãi mới, cuối cùng cũng'. 就 = 'ngay lập tức, dễ dàng'. 一看就懂 nghĩa là hiểu ngay tức khắc; 看了三遍才懂 nghĩa là mãi đến lần nhìn thứ ba mới hiểu.
立刻 / 马上
Đây là các trạng từ chỉ thời gian mà bạn thêm vào một mệnh đề duy nhất. 一...就... liên kết HAI mệnh đề — tác nhân kích hoạt và phản ứng.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 这个字我____看就认识。
Xem đáp án
一
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 她一尝____知道是谁做的。
Xem đáp án
就
Sắp xếp câu
Sắp xếp: 就 / 一 / 我 / 累 / 跑
Xem đáp án
我一跑就累。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Anh ấy hiểu ngay khi vừa nghe thấy.
Xem đáp án
他一听就懂。
Tự đặt câu
Viết một câu mô tả một phản ứng nhanh sử dụng 一 + lượng từ + 就.
Xem đáp án
我一看天气就知道要下雨了。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
卖票只用了十八个小时,就全部卖完了。
chỉ mất mười tám giờ để bán vé, là đã bán hết sạch.
Cuộc thi thể hình HYROX tăng trưởng 300% tại MỹSơ cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 一 + measure + 就 + Verb trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.