Fluentide
HSK 3-4

按照 (ànzhào) — 'according to / based on'

Hãy dùng 按照 khi bạn muốn gắn một hành động với một quy tắc, tiêu chuẩn, kế hoạch hoặc quan điểm của ai đó — chẳng hạn như 'theo đúng quy tắc', 'dựa trên kế hoạch', 'như sếp đã nói'. Đây là giới từ nối, giúp xác định phần đứng sau làm cơ sở cho những gì bạn đang thực hiện. Mang sắc thái trang trọng hơn so với từ tương đồng 按, và rất phổ biến trong tin tức, hướng dẫn, hợp đồng, cũng như bất kỳ câu nào mà việc tuân thủ hoặc viện dẫn đến một tiêu chuẩn là điều quan trọng.

Cấu trúc

按照 [BASIS], [CLAUSE]

ànzhào [BASIS]...

Cách hiểu cấu trúc này

Một chữ 按照 gánh cả “theo”, “dựa theo”, “căn cứ vào” và “chiếu theo” của tiếng Việt. Chữ 按 mang hình ảnh 'ấn / giữ vào' (bạn đang ấn hành động xuống một chuẩn mực); chữ 照 nghĩa là 'chiếu sáng / tuân theo'. Kết hợp lại: thực hiện hành động trong khi luôn giữ chuẩn mực sáng rõ trước mắt bạn. Luôn đi kèm với một DANH TỪ — quy tắc, kế hoạch, quan điểm, lịch trình — chứ không bao giờ đi trực tiếp với một ĐỘNG TỪ.

Ví dụ

按照规定, 这里不能停车。

Ànzhào guīdìng, zhèlǐ bùnéng tíngchē.

Theo quy định, ở đây không được đỗ xe.

按照计划, 我们下周出发。

Ànzhào jìhuà, wǒmen xià zhōu chūfā.

Theo kế hoạch, chúng tôi sẽ khởi hành vào tuần sau.

按照他的看法, 这个项目不能成功。

Ànzhào tā de kànfǎ, zhège xiàngmù bùnéng chénggōng.

Theo quan điểm của anh ấy, dự án này không thể thành công.

Lỗi thường gặp

Người Việt rất dễ đặt một động từ sau 按照, vì tiếng Việt nói được “theo anh ấy nói”. Tiếng Trung cần một danh ngữ, nên phải thêm 的. 按照 cần một cụm danh từ: quy tắc, kế hoạch, thỏa thuận. Nếu bạn muốn nói 'theo như anh ấy nói', bạn phải danh từ hóa nó — 按照他说的, chứ không phải 按照他说.

❌ Sai

按照他说, 我们应该出发了。

✅ Đúng

按照他说的, 我们应该出发了。

Đừng nhầm với

按 (àn)

Phiên bản ngắn hơn, kém trang trọng hơn một chút so với 按照. 按规定 và 按照规定 có nghĩa giống nhau; 按 phù hợp trong hội thoại và tiêu đề báo chí, còn 按照 dùng trong bài luận và văn bản chính sách.

根据 (gēnjù)

Nghĩa rất gần — 'dựa trên / theo như'. 根据 nhấn mạnh bằng chứng hoặc nguồn gốc cho một kết luận ('dựa trên dữ liệu'); 按照 nhấn mạnh việc tuân theo một chuẩn mực hoặc chỉ dẫn ('theo đúng quy tắc'). Sự khác biệt tuy tinh tế nhưng có thật.

依照 (yīzhào)

Người anh em họ thuộc đăng ký pháp lý / trang trọng của 按照. Được dùng trong hợp đồng, luật pháp, quy định. Đừng dùng từ này trong hội thoại thông thường; 按照 mới là từ thông dụng hàng ngày.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    ___ 老师的要求, 我们要写一篇文章。 (điền vào 'theo như')

    Xem đáp án

    按照

  2. Điền vào chỗ trống

    按照 ___, 比赛明天开始。 (chèn một danh từ như 'lịch trình')

    Xem đáp án

    时间表

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp lại trật tự từ: [按照 / 我们 / 法律 / 处理 / 这件事]

    Xem đáp án

    按照法律我们处理这件事。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: 'Theo hợp đồng, công ty phải thanh toán trong tháng này.'

    Xem đáp án

    按照合同, 公司这个月必须付钱。

  5. Tự đặt câu

    Viết một câu về việc bạn làm dựa trên một quy tắc, lịch trình hoặc kế hoạch, sử dụng 按照.

    Xem đáp án

    Câu trả lời mẫu: 按照公司的规定, 我们每天九点上班。 (Theo quy định của công ty, mỗi ngày chúng tôi bắt đầu làm việc lúc chín giờ.)

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

按照概率来排。

Sắp xếp dựa trên xác suất.

Luc Julia đặt câu hỏi liệu AI có thực sự biết suy nghĩ?Trung cấp

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 按照 (ànzhào) — 'according to / based on' trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.