本质上...
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn lược bỏ các chi tiết bề mặt để đi thẳng vào cốt lõi của một tình huống – nghĩa là 'về cơ bản', 'xét về bản chất', 'thực chất'. Hãy sử dụng nó khi những chi tiết bề ngoài gây hiểu lầm và bạn cần hướng sự chú ý của người nghe đến bản chất thực sự của sự vật, sự việc. Cấu trúc này thường xuất hiện trong các bài bình luận, xã luận và phân tích trên podcast, nơi người nói loại bỏ những yếu tố nhiễu để đưa ra một nhận định mang tính cấu trúc. Nó kết hợp rất tốt với sự phản biện: 'bề ngoài trông có vẻ là X, nhưng 本质上 thì nó là Y.'
Cấu trúc
本质上 [CORE CLAIM]
běnzhì shàng...
Cách hiểu cấu trúc này
本质 nghĩa đen là 'bản chất gốc', và chữ 上 biến nó thành 'ở cấp độ bản chất gốc'. Vì vậy, đây không phải là một cách nói giảm nhẹ — mà ngược lại. Người nói đang ám chỉ 'hãy quên đi vẻ bề ngoài, đây mới là hình dáng thực sự bên dưới'. Các câu có 本质上 hầu như luôn đi kèm với sự tương phản: câu chuyện bề mặt được nêu trước, sau đó 本质上 đưa ra phán quyết cuối cùng. Nếu thiếu đi sự căng thẳng giữa bề mặt và cốt lõi này, từ ngữ sẽ cảm thấy bị lãng phí.
Ví dụ
这本质上是一个信任问题。
Zhè běnzhì shàng shì yí gè xìnrèn wèntí.
Về bản chất, đây là một vấn đề niềm tin.
本质上,他们卖的不是产品,而是服务。
Běnzhì shàng, tāmen mài de bú shì chǎnpǐn, érshì fúwù.
Xét về cốt lõi, thứ họ bán không phải là sản phẩm, mà là dịch vụ.
看起来是小事,本质上是大问题。
Kàn qǐlái shì xiǎo shì, běnzhì shàng shì dà wèntí.
Nhìn qua thì tưởng là chuyện nhỏ, nhưng về bản chất đó là một vấn đề lớn.
Lỗi thường gặp
Người học thường dùng 本质上 như chữ “về cơ bản” của tiếng Việt, vốn hay mang nghĩa “đại khái”, “gần như”. 本质上 nặng hơn nhiều: nó nói về BẢN CHẤT của sự việc. Trong tiếng Trung, 本质上 là một khẳng định phân tích mạnh mẽ về bản chất sâu xa của sự vật. Nếu bạn chỉ muốn nói 'đại khái', hãy dùng 基本上 thay thế — hai từ này trông khá giống nhau nhưng nằm ở hai đầu đối nghịch của mức độ chắc chắn.
我本质上同意你的看法。
我基本上同意你的看法。
Đừng nhầm với
基本上...
Mang nghĩa 'cơ bản' theo nghĩa mơ hồ, giảm nhẹ — 'phần lớn', 'đại khái'. Hãy dùng 基本上 khi bạn đang ước lượng gần đúng. Hãy dùng 本质上 khi bạn đưa ra một khẳng định về bản chất cốt lõi của sự vật.
其实...
'Thực ra...' — sửa chữa một ấn tượng sai lầm nhưng vẫn dừng lại ở mức độ bề mặt. 本质上 đi sâu hơn: nó tuyên bố tiết lộ cấu trúc nền tảng, chứ không chỉ là một sự kiện bị lãng quên.
说到底...
'Xét cho cùng...' — cùng sắc thái nhưng mang tính đàm thoại hơn và thường được dùng để tóm tắt sau một lập luận dài. 本质上 có thể mở đầu một khẳng định một cách trực tiếp; 说到底 thường dùng để kết thúc một lập luận.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
这 ___ 是一个文化问题,不是技术问题。
Xem đáp án
本质上
Điền vào chỗ trống
看起来是新东西,本质 ___ 还是老办法。
Xem đáp án
上
Sắp xếp câu
Sắp xếp lại trật tự từ: [本质上 / 一种 / 这 / 广告 / 是]
Xem đáp án
这本质上是一种广告。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: 'Bề ngoài thì đó là một trò chơi, nhưng về bản chất đó là một hoạt động kinh doanh.'
Xem đáp án
表面上是一个游戏,本质上是一门生意。
Tự đặt câu
Hãy viết một câu sử dụng 本质上 để mô tả bản chất thực sự của một sự vật, ẩn sau vẻ bề ngoài của nó.
Xem đáp án
Câu trả lời mẫu: 学语言本质上是在学一种新的思考方式。 (Học một ngôn ngữ, xét cho cùng, là học một lối tư duy mới.)
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
本质上不是一个人的错。
isn't fundamentally one person's mistake.
OPPO Mother's Day Ad Demotes China ChiefTrung cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 本质上... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.