Fluentide
HSK 5-6

堪称...

Hãy dùng 堪称 khi bạn muốn tôn vinh một sự vật, hiện tượng như một ví dụ tiêu biểu xứng đáng cho một hạng mục nào đó, với nghĩa 'có thể chính đáng được gọi là X'. Đây là một cách gọi mang tính trang trọng, gần như nghi thức, thường xuất hiện trong báo chí, các bài đánh giá và lời tri ân. So với 是 (nghĩa đơn thuần là 'là'), 堪称 thêm vào một dấu ấn phê chuẩn: người nói đã cân nhắc kỹ lưỡng và đi đến kết luận rằng đối tượng này thực sự xứng đáng với danh hiệu đó. Không sử dụng cấu trúc này cho những câu trần thuật về sự thật thông thường.

Cấu trúc

[SUBJECT] 堪称 [HONORIFIC LABEL]

[SUBJECT] kānchēng [LABEL]

Cách hiểu cấu trúc này

Hãy hình dung 堪 nghĩa là 'xứng đáng', 称 nghĩa là 'được gọi là'. Vì vậy, 堪称 về mặt chữ đen nghĩa trắng là đo lường xem chủ ngữ có xứng đáng với cái tên đó hay không — đây là một phán quyết, không phải một mô tả. Đó là lý do tại sao nhãn đi sau hầu như luôn mang tính đánh giá: 经典 (tác phẩm kinh điển), 奇迹 (kỳ tích), 典范 (hình mẫu), 灾难 (thảm họa). Một danh từ trung tính như 苹果 sẽ không phù hợp; nhưng 国民水果 thì có thể.

Ví dụ

这座桥堪称工程史上的奇迹。

Zhè zuò qiáo kānchēng gōngchéng shǐ shàng de qíjì.

Cây cầu này xứng đáng được gọi là một kỳ tích trong lịch sử kỹ thuật.

他的表现堪称完美。

Tā de biǎoxiàn kānchēng wánměi.

Phần trình diễn của anh ấy có thể coi là hoàn hảo.

这次失败堪称公司近十年来最大的挫折。

Zhè cì shībài kānchēng gōngsī jìn shí nián lái zuì dà de cuòzhé.

Thất bại lần này có thể được gọi là bước lùi lớn nhất của công ty trong thập kỷ qua.

Lỗi thường gặp

Người học thường dùng 堪称 với các danh từ mô tả thông thường như thể nó là một phiên bản hoa mỹ của 是. Nhãn đứng sau 堪称 phải là một hạng mục có sức nặng nào đó, nếu không câu văn sẽ nghe có vẻ khoa trương và sáo rỗng.

❌ Sai

这部电影堪称一部电影。

✅ Đúng

这部电影堪称经典之作。

Đừng nhầm với

可以说是...

可以说是 mang tính dè dặt ('có thể nói là...'); 堪称 thể hiện sự khẳng định chắc chắn ('xứng đáng được gọi là...'). Chỉ dùng 堪称 khi bạn thực sự muốn nhấn mạnh điều đó.

称得上...

Nghĩa gần như giống hệt, nhưng hơi thiên về khẩu ngữ hơn. Hãy chuyển sang dùng 称得上 trong văn nói, và giữ 堪称 cho văn viết.

算是...

算是 là một từ hạn chế nhẹ nhàng ('coi như là', 'tôi cho rằng nó là'). Nó làm giảm nhẹ mức độ; còn 堪称 thì nâng tầm đối tượng.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 这本小说___经典。

    Xem đáp án

    堪称

  2. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 他的演讲堪___一场精彩的表演。

    Xem đáp án

    称

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp các từ: 一个 / 堪称 / 时代 / 的 / 这次 / 转折点 / 改革

    Xem đáp án

    这次改革堪称一个时代的转折点。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: Bảo tàng này xứng đáng được gọi là một kho tàng văn hóa.

    Xem đáp án

    这座博物馆堪称文化的宝库。

  5. Tự đặt câu

    Hãy dùng 堪称 để khen ngợi (hoặc phê phán) một thứ gì đó mà bạn đã thấy gần đây.

    Xem đáp án

    这家餐厅的服务堪称业内典范。

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide:

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 堪称... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.