除了...都...
Hãy dùng cấu trúc này khi có một mục là ngoại lệ và mọi thứ còn lại đều tuân theo một quy tắc — 'ngoại trừ X, tất cả những cái còn lại đều Y'. Cụm từ 除了 nêu ra đối tượng khác biệt; 都 bao quát phần còn lại như một nhóm. Đây là cách tiếng Trung diễn đạt 'mọi người trừ', 'khắp nơi trừ', 'mỗi ngày trừ'. Cấu trúc này được sử dụng rất thường xuyên khi bạn muốn chỉ ra rằng một mục đứng riêng biệt khỏi một nhóm mà nếu không thì sẽ đồng nhất.
Cấu trúc
除了 [EXCEPTION], [REST] 都 [PREDICATE]
chúle... dōu...
Cách hiểu cấu trúc này
Trợ từ 都 trong mẫu câu này báo hiệu rằng mục đầu tiên đang bị LOẠI TRỪ, chứ không phải được thêm vào. Nếu thiếu 都, cụm 除了 sẽ gây mơ hồ — nó có thể mang nghĩa "bên cạnh X" (bao gồm) hoặc "trừ X" (loại trừ). Từ 都 khóa nghĩa vào sự loại trừ. Hãy so sánh 除了北京, 我还去过上海 (bên cạnh Bắc Kinh, tôi cũng đã đến Thượng Hải = bao gồm) với 除了北京, 别的地方我都没去过 (trừ Bắc Kinh ra, những nơi khác tôi đều chưa từng đi = loại trừ).
Ví dụ
除了周末, 他每天都上班。
Chúle zhōumò, tā měitiān dōu shàngbān.
Trừ cuối tuần ra, ngày nào anh ấy cũng đi làm.
除了小王, 大家都来了。
Chúle Xiǎo Wáng, dàjiā dōu lái le.
Trừ Tiểu Vương ra, mọi người đều đã đến.
除了香菜, 我什么都吃。
Chúle xiāngcài, wǒ shénme dōu chī.
Trừ rau mùi ra, cái gì tôi cũng ăn.
Lỗi thường gặp
Người học thường quên mất 都 và khiến câu đảo ngược nghĩa. Khi không có 都, cấu trúc 除了X 还/也 mang nghĩa "thêm vào X", chứ không phải "trừ X". Chính 都 mới làm cho ý nghĩa ngoại lệ hoạt động.
除了周末, 他每天上班。
除了周末, 他每天都上班。
Đừng nhầm với
除了...还/也...
Kết hợp 除了 với ý bổ sung: X được bao gồm cộng thêm những thứ khác. Dùng 还/也 để thêm vào, dùng 都 để loại trừ.
只有...才...
只有 xác định X là thứ duy nhất phù điều kiện. 除了...都 xác định X là thứ duy nhất không phù hợp. Hai mẫu này giống như hai mặt của một tấm gương.
除了...以外, ...都...
Từ 以外 tùy chọn giúp cấu trúc trang trọng hơn nhưng không thay đổi ý nghĩa. 除了周末以外, 他每天都上班 là dạng viết chau chuốt, phù hợp văn viết.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
____周末, 他每天都上班。
Xem đáp án
除了
Điền vào chỗ trống
除了小王, 大家____来了。
Xem đáp án
都
Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ: 我 / 除了 / 吃 / 什么 / 香菜 / 都
Xem đáp án
除了香菜, 我什么都吃。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: "Trừ Mỹ ra, bốn quốc gia còn lại trong nhóm 'Five Eyes' đều có thể nhập cảnh Trung Quốc mà không cần visa."
Xem đáp án
除了美国, 那个“五只眼睛”里的其他四个国家都可以免签去中国。
Tự đặt câu
Viết một câu sử dụng 除了...都... nói về một ngoại lệ trong thói quen hàng ngày của bạn.
Xem đáp án
除了星期天, 我每天都去健身房。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
现在,除了美国,那个“五只眼睛”里的其他四个国家,都可以免签去中国了。
Now, except for the US, the other four countries in that "Five Eyes" can all go to China visa-free.
China Grants Visa-Free Entry to UK and CanadaSơ cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 除了...都... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.