Fluentide
HSK 5-6

正如……所说/所言

Hãy dùng cấu trúc này trong văn viết hoặc lời nói trang trọng khi bạn chuẩn bị trích dẫn hoặc diễn giải lại quan điểm của ai đó, sau đó phát triển thêm ý — 'giống như X đã nói, [ý kiến của họ là], và [luận điểm của tôi tiếp theo].' 正如 có nghĩa là 'giống như', còn 所说/所言 có nghĩa là 'đã nói/đã phát biểu.' Đây là một khung quy kết mang phong cách cao cấp, thường thấy trong các bài bình luận tin tức, bài luận hoặc bài phát biểu. Cấu trúc này báo cho người đọc biết rằng 'đây không phải là tuyên bố gốc của tôi — tôi đang mượn uy tín từ nguồn khác và giờ sẽ mở rộng ý đó.'

Cấu trúc

正如 [PERSON / SOURCE] 所说 / 所言, [QUOTE OR PARAPHRASE]

zhèngrú... suǒ shuō / suǒ yán

Cách hiểu cấu trúc này

正如 thiết lập phần trích dẫn, và 所说/所言 đóng khung lại — chúng phải đi thành một cặp. 所 là trợ từ cổ điển biến 说 thành 'điều được nói', mang lại cho toàn bộ cấu trúc cảm giác văn chương và vững chãi. Phần trích dẫn hoặc diễn giải thực tế sẽ đứng SAU dấu phẩy, thường được giới thiệu bằng dấu hai chấm nếu là trích dẫn trực tiếp. Việc dùng 正如 mà không có 所 ('正如他说') thì đúng ngữ pháp nhưng làm mất đi tính trang trọng mà mẫu câu này hướng tới.

Ví dụ

正如他所说: '机会留给有准备的人。'

Zhèngrú tā suǒ shuō: 'Jīhuì liú gěi yǒu zhǔnbèi de rén.'

Đúng như anh ấy nói: “Cơ hội dành cho người có chuẩn bị.”

正如专家所言, 这次危机不会很快结束。

Zhèngrú zhuānjiā suǒ yán, zhè cì wēijī bù huì hěn kuài jiéshù.

Đúng như các chuyên gia đã nói, cuộc khủng hoảng này sẽ không sớm kết thúc.

正如古人所说, 失败是成功之母。

Zhèngrú gǔrén suǒ shuō, shībài shì chénggōng zhī mǔ.

Đúng như người xưa nói, thất bại là mẹ thành công.

Lỗi thường gặp

Người học thường bỏ 所 và tạo ra câu như 正如他说的, tuy đúng ngữ pháp nhưng hạ thấp mức độ trang trọng xuống mức thông thường. Trong bối cảnh trang trọng (bài luận, bài phát biểu, phân tích tin tức), dạng đầy đủ 正如...所说/所言 mới là điều được mong đợi.

❌ Sai

正如他说: 我们要努力。 (mismatched register for formal writing)

✅ Đúng

正如他所说: '我们要努力。'

Đừng nhầm với

就像...一样

就像 mang nghĩa 'giống như' trong văn phong thông thường; 正如...所说 là phiên bản trang trọng hơn, chuyên dùng để trích dẫn lời nói.

据...说

据 nghĩa là 'theo như', dùng để báo cáo thông tin nghe được mà không nhất thiết tán thành. 正如 tán thành những gì đã được nói và xem đó là có thẩm quyền.

如他所言

Biến thể ngắn gọn hơn, mang tính văn chương cao hơn. Cùng ý nghĩa, nhưng lược bỏ chữ 正 — thường gặp trong các bài luận.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    正如老师_____, 复习很重要。 (nói, trang trọng)

    Xem đáp án

    所说 (or 所言)

  2. Điền vào chỗ trống

    _____ 报道所言, 经济正在恢复。 (đúng như)

    Xem đáp án

    正如

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp: 正如 / 所说 / 一句话 / 时间就是金钱 / 那

    Xem đáp án

    正如那句话所说, 时间就是金钱。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: Đúng như tác giả đã nêu, việc đọc sách thay đổi con người.

    Xem đáp án

    正如作者所言, 阅读改变一个人。

  5. Tự đặt câu

    Viết một câu trang trọng sử dụng 正如...所说, trích dẫn một người nổi tiếng.

    Xem đáp án

    正如乔布斯所说: '保持饥饿, 保持愚蠢。'

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

正如他所说的:“我们喜欢冠军,我们喜欢赢家。

Như ông đã nói: "Chúng tôi thích các nhà vô địch, chúng tôi thích người chiến thắng."

Khi Messi bước vào Nhà Trắng: Bản giao hưởng của vinh quang vô địch, địa chính trị và Giấc mơ MỹCao cấp

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 正如……所说/所言 trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.