与此同时
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn đã mô tả một sự kiện và muốn giới thiệu một sự kiện thứ hai đang diễn ra song song — thường mang sắc thái bình luận, giống như nghĩa của từ “trong khi đó”. Đây là một cụm từ chuyển ý gồm bốn chữ, phổ biến trong tin tức, bài luận và các văn bản phân tích. Hai sự kiện thường có tính tương phản hoặc liên hệ với nhau theo cách mà người nói muốn bạn chú ý: trong khi A đang xảy ra, thì B cũng đang diễn ra. Thuộc văn viết; trong giao tiếp thông thường, chỉ dùng 同时 sẽ tự nhiên hơn.
Cấu trúc
[CLAUSE A],与此同时,[CLAUSE B]
yǔ cǐ tóngshí
Cách hiểu cấu trúc này
Nghĩa đen là 'cùng với điều này, đồng thời' — 此 ('điều này') quy chiếu ngược lại những gì bạn vừa nói, và 与此同时 mở ra một diễn biến song song. Khác với chữ “trong khi đó” vẫn dùng thoải mái hằng ngày, cụm này mang giọng phân tích, trang trọng như lời bình của phát thanh viên bản tin. Nếu bạn dùng nó khi trò chuyện thân mật về cuối tuần của mình, nghe sẽ giống như bạn đang tự tường thuật cuộc sống của chính mình trên truyền hình vậy.
Ví dụ
经济在快速增长,与此同时,污染问题也越来越严重。
Jīngjì zài kuàisù zēngzhǎng, yǔ cǐ tóngshí, wūrǎn wèntí yě yuèláiyuè yánzhòng.
Kinh tế đang tăng trưởng nhanh; đồng thời, vấn đề ô nhiễm cũng ngày càng nghiêm trọng.
他在国外学习,与此同时,他的父母在国内努力工作。
Tā zài guówài xuéxí, yǔ cǐ tóngshí, tā de fùmǔ zài guónèi nǔlì gōngzuò.
Anh ấy đang du học ở nước ngoài; trong khi đó, bố mẹ anh ấy đang làm việc chăm chỉ ở trong nước.
新产品上市了,与此同时,公司也开始了大规模的广告活动。
Xīn chǎnpǐn shàngshì le, yǔ cǐ tóngshí, gōngsī yě kāishǐ le dà guīmó de guǎnggào huódòng.
Sản phẩm mới đã ra mắt; đồng thời, công ty cũng bắt đầu chiến dịch quảng cáo quy mô lớn.
公司宣布了裁员计划。与此同时,股价大幅下跌。
Gōngsī xuānbù le cáiyuán jìhuà. Yǔ cǐ tóngshí, gǔjià dàfú xiàdiē.
Công ty đã thông báo kế hoạch cắt giảm nhân sự. Trong khi đó, giá cổ phiếu giảm mạnh.
政府正在推动新能源政策。与此同时,传统能源行业也在加快转型。
Zhèngfǔ zhèngzài tuīdòng xīn néngyuán zhèngcè. Yǔ cǐ tóngshí, chuántǒng néngyuán hángyè yě zài jiākuài zhuǎnxíng.
Chính phủ đang thúc đẩy chính sách năng lượng mới. Đồng thời, ngành năng lượng truyền thống cũng đang đẩy nhanh quá trình chuyển đổi.
他在国外读博士。与此同时,他的家人正在国内为他准备婚礼。
Tā zài guówài dú bóshì. Yǔ cǐ tóngshí, tā de jiārén zhèngzài guónèi wèi tā zhǔnbèi hūnlǐ.
Anh ấy đang học tiến sĩ ở nước ngoài. Trong khi đó, gia đình anh ấy đang chuẩn bị đám cưới cho anh ấy ở trong nước.
AI 技术快速发展。与此同时,相关的伦理问题也越来越受到关注。
AI jìshù kuàisù fāzhǎn. Yǔ cǐ tóngshí, xiāngguān de lúnlǐ wèntí yě yuè lái yuè shòudào guānzhù.
Công nghệ AI đang phát triển nhanh chóng. Đồng thời, các vấn đề đạo đức liên quan cũng ngày càng nhận được nhiều sự quan tâm.
Lỗi thường gặp
Người học thường dùng cụm từ này cho các sự kiện xảy ra cùng lúc một cách đơn thuần — hai việc không liên quan chỉ tình cờ xảy ra vào cùng một thời điểm. 与此同时 đòi hỏi hai sự kiện phải có mối liên hệ về chủ đề, thường nhằm chỉ ra sự tương phản hoặc bức tranh tổng thể lớn hơn.
我在做饭,与此同时,我妹妹在睡觉。
公司的利润在上升,与此同时,员工的工资却在下降。
Đừng nhầm với
同时
Đơn giản hơn, dùng được cả trong văn nói và văn viết cho mọi hành động diễn ra đồng thời. Bỏ 与此 đi khi bạn không cần cảm giác chuyển ý trang trọng.
另一方面...
Thiết lập sự tương phản có chủ đích kiểu 'mặt khác'. 与此同时 tập trung vào yếu tố thời gian, không phải góc nhìn.
此外...
Bổ sung một ý riêng biệt ('ngoài ra'). 与此同时 cụ thể khung cảnh các sự việc như đang diễn ra ở cùng một khoảnh thời điểm.
同时
Nghĩa đơn giản là 'cùng lúc / cũng'. Dùng được ở giữa câu và trong văn nói thông thường. 与此同时 là phiên bản trang trọng, dùng trong văn viết, có chức năng chuyển cảnh.
一边...一边...
'Vừa làm X vừa làm Y' do cùng một người thực hiện. Dùng cho các hành động đồng thời của một chủ ngữ. 与此同时 dùng cho các sự kiện song song giữa các chủ ngữ hoặc luồng sự việc khác nhau.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 房价在上涨,____此同时,工资却没怎么涨。
Xem đáp án
与
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 与此____时,全世界的人都在看这场比赛。
Xem đáp án
同
Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ: 与此同时 / 学习 / 我 / 工作 / ,/ 我 / 也 / 在 / 在
Xem đáp án
我在工作,与此同时,我也在学习。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Doanh số đang tăng; trong khi đó, chi phí cũng đang tăng.
Xem đáp án
销售在增加,与此同时,成本也在上升。
Tự đặt câu
Viết một câu sử dụng 与此同时 để nối hai diễn biến song song tại một quốc gia hoặc công ty.
Xem đáp án
美国在加大对人工智能的投入,与此同时,中国也在快速跟进。
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 经济在增长。___,环境问题也越来越严重。
Xem đáp án
与此同时
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Đội ngũ đang thử nghiệm sản phẩm. Trong khi đó, bộ phận tiếp thị đang chuẩn bị cho việc ra mắt.
Xem đáp án
团队在测试产品。与此同时,市场部正在准备发布。
Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ: 与此同时 / 物价 / 工资 / 也 / 在 / 在上涨 / , / 上涨 / 。
Xem đáp án
工资在上涨。与此同时,物价也在上涨。
Tự đặt câu
Sử dụng 与此同时 để nối hai diễn biến tin tức song song.
Xem đáp án
中国在大力发展电动车。与此同时,相关的充电设施也在快速建设。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 3 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
与此同时,争议最大的MGU-H被取消了。
Đồng thời, bộ phận gây tranh cãi nhất là MGU-H đã bị loại bỏ.
Cách mạng F1 năm 2026: Khi tốc độ gặp tính bền vữngCao cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 与此同时 trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.