出大事了
Hãy dùng cấu trúc này khi có một sự kiện quan trọng vừa xảy ra và bạn muốn dẫn dắt vào câu chuyện. Nghĩa đen của nó là 'một việc lớn đã xuất hiện', tức là 'có chuyện lớn đã xảy ra'. Bạn sẽ nghe thấy cụm từ này ở phần mở đầu các bản tin, những lời bàn tán hay các tập podcast — một cách mở đầu ấn tượng báo hiệu 'hãy chú ý, điều này rất quan trọng'. Sắc thái có thể là lo lắng, kịch tính, hoặc thậm chí mang tính mỉa mai, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Cấu trúc
([TOPIC]) 出大事了
chū dà shì le
Cách hiểu cấu trúc này
Trong cụm này, 出 không mang nghĩa 'đi ra' mà là 'nảy sinh / xảy ra' — cùng một cách dùng với 出 trong 出问题 ('có vấn đề nảy sinh'). 大事 nghĩa là 'việc lớn', và trợ từ thể 了 ở cuối báo hiệu sự thay đổi trạng thái: trước đó mọi chuyện vẫn bình thường, giờ thì đã có tình huống lớn. Cả cụm từ này hoạt động như một tiêu đề tự thân. So sánh với tiếng Việt, nó tương đương với kiểu nói 'chuyện lớn xảy ra rồi' hoặc 'có biến', mang tính giật gân.
Ví dụ
最近,OPPO 出大事了。
Zuìjìn, OPPO chū dà shì le.
Gần đây, OPPO có chuyện lớn rồi.
公司出大事了,老板今天没来。
Gōngsī chū dà shì le, lǎobǎn jīntiān méi lái.
Công ty có chuyện lớn rồi, hôm nay sếp không đến làm.
听说他家出大事了。
Tīngshuō tā jiā chū dà shì le.
Nghe nói gia đình anh ấy vừa gặp chuyện lớn.
Lỗi thường gặp
Người học thường viết 发生大事了 do ảnh hưởng từ động từ 发生 ('xảy ra'), tuy đúng ngữ pháp nhưng nghe rất nhạt nhòa. Người bản xứ ưu tiên dùng 出大事了 để tạo điểm nhấn kịch tính. Ngoài ra, người học hay quên trợ từ 了 và chỉ nói 出大事, khiến câu nghe như chưa hoàn chỉnh.
OPPO 出大事。
OPPO 出大事了。
Đừng nhầm với
发生了大事
发生了大事 là dạng trung lập, phù hợp với văn viết. Hãy dùng nó trong các bài báo. Còn 出大事了 dùng cho văn nói kịch tính và các tiêu đề giật gân.
出问题了
出问题了 = 'có trục trặc / sự cố' — ám chỉ một lỗi có thể sửa được. 出大事了 có phạm vi rộng hơn và nghiêm trọng hơn — có thể là scandal, khủng hoảng, hoặc bước đột phá.
有大新闻
有大新闻 = 'có tin lớn' — một thông báo trung lập. 出大事了 ngụ ý rằng sự kiện đang diễn ra, chứ không chỉ đơn thuần là được đưa tin.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
OPPO 出 ___ 了。
Xem đáp án
大事
Điền vào chỗ trống
公司出大事 ___。
Xem đáp án
了
Sắp xếp câu
Sắp xếp: 了 / 大事 / 最近 / 出 / 他们
Xem đáp án
最近他们出大事了。
Dịch sang tiếng Trung
Hôm nay ở trường đã xảy ra chuyện lớn.
Xem đáp án
今天学校出大事了。
Tự đặt câu
Hãy mở đầu một câu chuyện bằng cụm 出大事了.
Xem đáp án
昨天晚上,我们小区出大事了。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
最近,OPPO 出大事了。
Recently, OPPO got into big trouble.
OPPO Mother's Day Ad Demotes China ChiefSơ cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 出大事了 trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.