哪怕……
Hãy dùng 哪怕 khi bạn muốn nói “ngay cả khi X — phiên bản cực đoan — thì kết quả vẫn không thay đổi.” Cấu trúc này đẩy sự nhượng bộ đến giới hạn: ngay cả trong trường hợp tệ nhất, với số lượng nhỏ nhất hoặc trong kịch bản hoang đường nhất, mệnh đề thứ hai vẫn đúng. Mẫu câu này thường xuất hiện trong văn nói tiếng Trung để thể hiện lời hứa, sự quyết tâm hoặc phản bác mang tính tu từ. Từ đi kèm trong mệnh đề sau hầu như luôn là 也 hoặc 都.
Cấu trúc
哪怕 [EXTREME SCENARIO], 也 / 都 [OUTCOME]
nǎpà... yě / dōu...
Cách hiểu cấu trúc này
哪怕 thách thức bạn tưởng tượng ra kịch bản tồi tệ nhất. Nó mạnh mẽ hơn 即使 — giàu cảm xúc hơn, mang tính khẩu ngữ hơn, thường đi kèm với cách nói phóng đại (‘dù chỉ một xu’, ‘dù chỉ một phút’). Từ 也 hoặc 都 ở mệnh đề thứ hai là bắt buộc; nếu thiếu, câu sẽ nghe như chưa hoàn chỉnh. Hãy so sánh: 即使 = giả định trung lập, 哪怕 = giả định được đẩy đến cực hạn, kèm theo cảm xúc.
Ví dụ
哪怕只有一分钱, 我也要存起来。
Nǎpà zhǐ yǒu yī fēn qián, wǒ yě yào cún qǐlái.
Dù chỉ có một xu, tôi vẫn sẽ tiết kiệm nó.
哪怕你不同意, 我也要去试一试。
Nǎpà nǐ bù tóngyì, wǒ yě yào qù shì yī shì.
Dù bạn không đồng ý, tôi vẫn sẽ thử xem sao.
哪怕再忙, 他每天都会给妈妈打电话。
Nǎpà zài máng, tā měitiān dōu huì gěi māma dǎ diànhuà.
Dù bận đến mấy, anh ấy vẫn gọi điện cho mẹ mỗi ngày.
Lỗi thường gặp
Người học thường bỏ 也/都 ở mệnh đề thứ hai. Tiếng Việt vẫn giữ chữ đó — “dù trời mưa tôi VẪN đi” — nên hãy dịch cả nó. Tiếng Trung bắt buộc phải có từ hô ứng — 也 hoặc 都 — để khép lại ý. Ngoài ra, 哪怕 chủ yếu dùng trong văn nói; trong văn viết trang trọng, hãy dùng 即使 hoặc 即便.
哪怕下雨, 我去。
哪怕下雨, 我也去。
Đừng nhầm với
即使……也……
Trung lập, hơi thiên về văn viết. Hãy dùng 即使 trong bài luận và báo cáo; dùng 哪怕 trong lời nói hàng ngày và khi muốn nhấn mạnh cảm xúc. Cùng ngữ pháp, nhưng sắc thái khác nhau.
就算……也……
Phiên bản thân mật của 哪怕. 就算 mang tính khẩu ngữ và thường đi kèm các mệnh đề ngắn gọn: '就算他来, 我也不见'. Có thể thay thế cho nhau trong nhiều ngữ cảnh nói.
尽管……但……
Nhượng bộ dựa trên sự thật ('mặc dù thực tế là X'). 哪怕 mang tính giả định và thường ở mức độ cực đoan ('ngay cả khi X xảy ra'). Không dùng 哪怕 cho những sự việc đã diễn ra.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
___ 是再难的题, 他也能做出来。
Xem đáp án
哪怕
Điền vào chỗ trống
哪怕只有十分钟, 我 ___ 想跟你聊聊。
Xem đáp án
也
Sắp xếp câu
Sắp xếp lại trật tự từ: [哪怕 / 也 / 我 / 累 / 要 / 再 / 完成]
Xem đáp án
哪怕再累, 我也要完成。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: 'Dù đắt, tôi vẫn muốn mua.'
Xem đáp án
哪怕很贵, 我也想买。
Tự đặt câu
Viết một câu thể hiện quyết tâm cao độ, sử dụng cấu trúc 哪怕...也....
Xem đáp án
Câu trả lời mẫu: 哪怕没人支持我, 我也要走下去。 (Dù không ai ủng hộ tôi, tôi vẫn sẽ đi tiếp.)
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 2 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
不仅如此,越来越多的创作者开始故意遵从豆包的建议,哪怕这些建议听起来有多么荒谬绝伦,他们就是想看看最终的造型能有多离谱。
What's more, an increasing number of content creators began deliberately following Doubao's suggestions, no matter how absurd they sounded — they simply wanted to see just how outrageous the final look could get.
Doubao AI Gives Fashion Advice to Chinese YouthCao cấp
哪怕那个饭馆不有名,哪怕那个电影没人看。
Even if that restaurant isn't famous, even if no one watches that movie.
AI Chatbots Quietly Shape Everyday ChoicesSơ cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 哪怕…… trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.