处于……
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn mô tả TRẠNG THÁI, VỊ TRÍ hoặc GIAI ĐOẠN mà một người hoặc sự vật đang ở trong đó, và bạn muốn giọng văn nghe nghiêm túc. Ví dụ: 'Thị trường đang trong giai đoạn suy thoái', 'Đất nước đang trong khủng hoảng', 'NBA đang ở giữa một cuộc tranh cãi'. Đây là cách nói trang trọng tương đương với 在 ('ở tại/đang ở'), nhưng được dành riêng cho các điều kiện trừu tượng thay vì địa điểm vật lý cụ thể. Cấu trúc này thường xuất hiện trong tin tức, các bài phân tích, tuyên bố chính thức, và bất kỳ văn bản nào mà việc dùng 在 thông thường sẽ nghe quá nhẹ nhàng.
Cấu trúc
Subject + 处于 + [STATE / PHASE / POSITION]
chǔyú...
Cách hiểu cấu trúc này
处 nghĩa là 'nằm ở/vị trí', 于 nghĩa là 'tại/trong' (văn viết). Ghép lại, 处于 mang nghĩa trang trọng của 'nằm trong [một tình trạng trừu tượng]'. Hãy dùng cấu trúc này cho các tình huống, không dùng cho địa chỉ — câu 我处于办公室 nghe rất kỳ lạ; còn 公司处于困难时期 thì hoàn toàn chính xác. Tân ngữ đứng sau 处于 hầu như luôn là một cụm danh từ mô tả trạng thái: một giai đoạn, một vị thế, một thời điểm, hoặc một cuộc khủng hoảng. Động từ không thể đứng ở vị trí này.
Ví dụ
公司目前处于快速发展的阶段。
Gōngsī mùqián chǔyú kuàisù fāzhǎn de jiēduàn.
Công ty hiện đang ở giai đoạn phát triển nhanh chóng.
他长期处于压力之中。
Tā chángqī chǔyú yālì zhī zhōng.
Anh ấy đã chịu áp lực kéo dài trong thời gian dài.
两国关系正处于一个关键时刻。
Liǎng guó guānxi zhèng chǔyú yī gè guānjiàn shíkè.
Quan hệ giữa hai nước đang ở một thời điểm then chốt.
Lỗi thường gặp
Người học thường dùng 处于 cho các địa điểm vật lý vì 在 cũng có nghĩa là 'ở tại'. 处于 chỉ dùng được cho các trạng thái trừu tượng; việc nói bạn đang 处于 phòng khách nghe như một bản dịch máy móc từng chữ.
我现在处于办公室。
公司现在处于一个困难的时期。
Đừng nhầm với
在...中
Cách ít trang trọng hơn để diễn đạt 'đang ở giữa [một tình huống]'. Hãy chọn 在...中 khi nói chuyện thông thường, và 处于 khi viết tin tức hoặc bài luận.
处在...
Nghĩa rất gần nhau. 处在 thiên về vị trí vật lý/cụ thể hơn một chút; 处于 thiên về nghĩa trừu tượng. Trong hầu hết các ngữ cảnh, bạn có thể dùng từ nào cũng được.
正在 + Verb
Hành động đang tiếp diễn ('đang làm X ngay lúc này'). 处于 mô tả một trạng thái, không phải một hành động đang diễn ra.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 经济正____于困难时期。
Xem đáp án
处
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 这家公司处于发展的关键____段。
Xem đáp án
阶
Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ: 处于 / 一种 / 状态 / 紧张 / 他 / 现在
Xem đáp án
他现在处于一种紧张状态。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Đất nước đang ở những giai đoạn đầu của công cuộc cải cách.
Xem đáp án
这个国家处于改革的早期阶段。
Tự đặt câu
Hãy dùng 处于 để mô tả trạng thái hiện tại của một ngành công nghiệp, một quốc gia hoặc một người.
Xem đáp án
电动车行业目前处于一个非常激烈的竞争阶段。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 2 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
说到情人节,满街的鲜花和巧克力确实营造了一种难以抗拒的浪漫氛围,但在这份甜蜜的背后,我们不得不面对一个日益严峻的现实,那就是针对情感需求的网络诈骗正处于历史最高水平。
Nói về Ngày Lễ Tình Nhân, hoa và sô-cô-la tràn ngập đường phố quả thực tạo nên bầu không khí lãng mạn khó cưỡng, nhưng đằng sau sự ngọt ngào ấy, chúng ta phải đối mặt với một thực tế ngày càng nghiêm trọng: lừa đảo trực tuyến nhắm vào nhu cầu tình cảm đang ở mức cao nhất trong lịch sử.
Lừa đảo tình ái AI trở thành ngành công nghiệpCao cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 处于…… trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.