Fluentide
HSK 3-4

你听好

Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn người nghe tập trung cao độ vào những gì sắp được nói đến – nghĩa là 'nghe cho kỹ', 'chú ý nhé'. Đây là một câu ngắn gọn, dứt khoát để thu hút sự chú ý, báo hiệu rằng câu tiếp theo rất quan trọng. Người nói thường dùng nó trước khi đưa ra một sự kiện then chốt, một điểm nhấn thú vị, một lời cảnh báo, hoặc một tin tức mà người nghe có thể bỏ lỡ nếu không chú tâm. Cấu trúc này rất tự nhiên trong văn nói tiếng Trung, trong các podcast, khi cha mẹ nói chuyện với con cái, hoặc khi giáo viên hướng dẫn học sinh. Nó mang sắc thái chỉ đạo nhẹ nhàng – mềm mỏng hơn một mệnh lệnh, nhưng kiên quyết hơn cụm từ 'nhân tiện'.

Cấu trúc

你听好[,/。] [IMPORTANT THING]

nǐ tīng hǎo

Cách hiểu cấu trúc này

好 ở đây không phải là 'tốt' — nó là một bổ ngữ kết quả, mang nghĩa 'nghe cho trọn vẹn, nghe cho đàng hoàng'. Cả cụm từ này hàm ý 'hãy nghe hết từ đầu đến cuối, đừng lơ đãng'. Đó là lý do vì sao nó xuất hiện trước câu quan trọng, chứ không phải sau: nó đang chuẩn bị sự chú ý của người nghe, đúng như cách người Việt mở lời bằng “này, nghe đây”. Nếu bỏ chữ 好 đi, bạn sẽ có 你听 ('bạn nghe'), nghe có vẻ cụt lủn hoặc thô lỗ. Chữ 好 biến nó thành một mệnh lệnh hoàn chỉnh và nhẹ nhàng hơn một chút.

Ví dụ

你听好,我只说一遍。

Nǐ tīng hǎo, wǒ zhǐ shuō yí biàn.

Nghe cho kỹ này, tôi chỉ nói một lần thôi.

你听好,明天的会改到下午三点。

Nǐ tīng hǎo, míngtiān de huì gǎi dào xiàwǔ sān diǎn.

Nghe này, cuộc họp ngày mai đã được dời sang ba giờ chiều.

你听好,这个词很重要。

Nǐ tīng hǎo, zhè ge cí hěn zhòngyào.

Chú ý nhé, từ này rất quan trọng.

Lỗi thường gặp

Người học thường nói 听好你 vì tiếng Việt đặt người nghe ở sau (“nghe đây, bạn ơi”), hoặc thêm tân ngữ như 听好我说 vì nghĩ động từ nào cũng phải có tân ngữ. Người bản xứ dùng 你听好 như một công cụ thu hút sự chú ý hoàn chỉnh, không kèm tân ngữ — nội dung cần nghe chính là phần đứng sau dấu phẩy.

❌ Sai

听好你,我有事告诉你。

✅ Đúng

你听好,我有事告诉你。

Đừng nhầm với

你听着

Cùng vai trò, nhưng mạnh mẽ và đối đầu hơn — gần với nghĩa 'giờ thì nghe cho kỹ này'. Thường được dùng khi người nói đang tức giận hoặc sắp đưa ra một lời cảnh báo. 你听好 thì kiên quyết nhưng không thù địch.

注意

'Chú ý / cẩn thận' — nghĩa rộng hơn, có thể dùng để cảnh báo về nguy hiểm vật lý hoặc bất kỳ sự xao nhãng nào. 你听好 cụ thể chỉ việc lắng nghe những gì sắp được nói ra.

听清楚

'Nghe cho rõ' — nhấn mạnh vào việc nghe chính xác các từ ngữ, thường dùng khi người nói lo ngại người nghe sẽ nghe nhầm. 你听好 nhấn mạnh vào sự tập trung chú ý của người nghe, chứ không phải độ rõ của âm thanh.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    你 ___ 好,我只说一遍。

    Xem đáp án

    听

  2. Điền vào chỗ trống

    你听 ___,这件事很重要。

    Xem đáp án

    好

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp lại trật tự từ: [说 / 一遍 / 你听好 / 我 / 只 / ,]

    Xem đáp án

    你听好,我只说一遍。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: 'Nghe này, tôi có chuyện quan trọng muốn nói với bạn.'

    Xem đáp án

    你听好,我有重要的事告诉你。

  5. Tự đặt câu

    Viết một câu ngắn gồm hai mệnh đề, bắt đầu bằng 你听好 để cảnh báo bạn bè về một điều gì đó.

    Xem đáp án

    Câu trả lời mẫu: 你听好,这家店周一不开门。 (Nghe đây, cửa hàng này thứ Hai nghỉ.)

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

你听好。

Listen carefully.

OPPO Mother's Day Ad Demotes China ChiefTrung cấp

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 你听好 trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.