可以理解为...
Hãy dùng 可以理解为 khi bạn muốn đưa ra một cách diễn giải về sự việc mà không khẳng định đó là chân lý tuyệt đối – nghĩa là “việc này có thể được hiểu là...”. Đây là một cách diễn đạt chừng mực, mang sắc thái học thuật nhẹ nhàng để trình bày một cách đọc vấn đề. Bạn hãy sử dụng cấu trúc này trong các bài bình luận, bài phân tích và thảo luận khi bạn đề xuất cách thức để thấu hiểu một sự kiện, một lời nhận xét hoặc một xu hướng. Cụm từ này báo hiệu “đây là một góc nhìn về vấn đề này”, mời người đọc suy ngẫm thay vì chấp nhận ngay lập tức.
Cấu trúc
[SUBJECT / EVENT] 可以理解为 [INTERPRETATION]
kěyǐ lǐjiě wéi...
Cách hiểu cấu trúc này
Từ 可以 ('có thể') đảm nhận toàn bộ vai trò giảm nhẹ khẳng định. Nó để ngỏ khả năng cho các cách diễn giải khác — bạn đang nói 'nó CÓ THỂ được hiểu theo cách này', chứ không phải 'nó BẮT BUỘC phải được hiểu như vậy'. Hãy so sánh với 就是 ('chính là') hoặc 意思是 ('nghĩa là'), vốn là những khẳng định trực tiếp, phẳng lì. Cụm 可以理解为 nghe giống như một nhà bình luận sâu sắc đang chỉ ra một góc nhìn mà khán giả có thể đã bỏ lỡ. Chữ 为 ở đây là dạng văn viết/trang trọng của 为, mang nghĩa 'là / coi như'. Nếu thiếu 为, cấu trúc câu sẽ bị vỡ; 可以理解为 là một cụm từ cố định.
Ví dụ
这次处罚可以理解为一个标志性事件。
Zhè cì chǔfá kěyǐ lǐjiě wéi yí ge biāozhì xìng shìjiàn.
Hình phạt lần này có thể được hiểu là một sự kiện mang tính bước ngoặt.
他的沉默可以理解为一种默认。
Tā de chénmò kěyǐ lǐjiě wéi yì zhǒng mòrèn.
Sự im lặng của anh ấy có thể được hiểu là một sự mặc nhận.
这项政策可以理解为政府对市场的一次明确表态。
Zhè xiàng zhèngcè kěyǐ lǐjiě wéi zhèngfǔ duì shìchǎng de yí cì míngquè biǎotài.
Chính sách này có thể được hiểu là một tuyên bố rõ ràng từ chính phủ đối với thị trường.
Lỗi thường gặp
Người học thường thay thế 为 bằng 成 ('可以理解成') do suy luận tương tự với cụm 看成 ('nhìn nhận là'). Mặc dù 可以理解成 thực sự được dùng trong văn nói thông thường, nhưng 可以理解为 mới là dạng chuẩn trong văn viết. Việc trộn lẫn hai dạng này hoặc bỏ hẳn 为 ('可以理解') khiến câu nghe có vẻ chưa hoàn chỉnh trong văn phong trang trọng.
这件事可以理解一个标志。
这件事可以理解为一个标志。
Đừng nhầm với
意思是 / 就是
意思是 và 就是 khẳng định sự tương đương trực tiếp ('nó nghĩa là / nó là'). 可以理解为 thì giảm nhẹ mức độ khẳng định — 'nó CÓ THỂ được hiểu là'. Hãy dùng các dạng khẳng định trực tiếp cho các định nghĩa; dùng 可以理解为 khi đưa ra một cách diễn giải trong số nhiều khả năng.
可以看作 / 可以看成
可以看作 nghĩa là 'có thể được nhìn nhận là / coi là' — thiên về hình ảnh và góc nhìn khung cảnh hơn một chút. 可以理解为 nhấn mạnh vào quá trình diễn giải trong tư duy. Hai cụm này là họ hàng gần; trong nhiều ngữ cảnh chúng có thể thay thế cho nhau, với 看作 nghe trang trọng hơn một chút.
可以说是...
可以说是 = 'bạn có thể nói rằng nó là...' — mức độ giảm nhẹ thậm chí còn cao hơn, thường được dùng để làm dịu bớt một tuyên bố mạnh mẽ. 可以理解为 cụ thể hóa việc đóng khung một cách diễn giải; còn 可以说是 đóng khung một sự mô tả.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
这次活动可以 ___ 为公司战略转型的开始。
Xem đáp án
理解
Điền vào chỗ trống
他的回答可以理解 ___ 一种委婉的拒绝。
Xem đáp án
为
Sắp xếp câu
Sắp xếp lại trật tự từ: [警告 / 这件事 / 一次 / 可以 / 理解为]
Xem đáp án
这件事可以理解为一次警告。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: 'Quyết định này có thể được hiểu là một bước ngoặt cho ngành công nghiệp.'
Xem đáp án
这个决定可以理解为行业的一个转折点。
Tự đặt câu
Viết một câu sử dụng 可以理解为 để đưa ra cách diễn giải về một sự kiện hoặc chính sách gần đây.
Xem đáp án
Câu trả lời mẫu: 这家公司大规模裁员, 可以理解为对未来市场的悲观判断。 (Việc công ty này sa thải hàng loạt có thể hiểu là một đánh giá bi quan về thị trường sắp tới.)
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide:
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 可以理解为... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.