归根结底
Hãy dùng 归根结底 khi bạn muốn gạt bỏ mọi chi tiết bề mặt và nêu bật luận điểm cốt lõi – nghĩa là "rốt cuộc" hoặc "xét cho cùng". Đây là một cụm từ chuyển tiếp bốn chữ, mang sắc thái hơi trang trọng, thường xuất hiện trong bài luận, bài bình luận và lời nói mang tính suy ngẫm. Bạn chỉ nên dùng nó một lần gần phần kết luận để loại bỏ các yếu tố gây nhiễu và gọi tên bản chất thực sự của vấn đề.
Cấu trúc
归根结底, [CORE CONCLUSION]
guī gēn jié dǐ...
Cách hiểu cấu trúc này
归根结底 nghĩa đen là 'quay về gốc, chạm đến đáy'. Hãy dùng cụm từ này MỘT LẦN duy nhất trong mỗi lập luận, không phải cứ cách một câu lại dùng — sức mạnh của nó nằm ở chỗ là bước đi kết thúc vòng lặp, chứ không phải một từ nối thông thường. Sau khi bạn đã trình bày các chi tiết bề mặt, hãy thả 归根结底 vào để tuyên bố 'quên tất cả những thứ đó đi — đây mới là nguyên nhân thực sự'. Nếu câu đứng sau nó không nghe như một kết luận cuối cùng, thì cụm từ này đang bị dùng sai.
Ví dụ
归根结底, 这是一个钱的问题。
Guī gēn jié dǐ, zhè shì yī gè qián de wèntí.
Rốt cuộc thì, đây là vấn đề tiền bạc.
他们说了很多, 但归根结底, 还是不愿意承担责任。
Tāmen shuō le hěn duō, dàn guī gēn jié dǐ, háishì bù yuànyì chéngdān zérèn.
Họ đã nói rất nhiều, nhưng suy cho cùng, họ vẫn không muốn chịu trách nhiệm.
归根结底, 教育的目的是让人学会思考。
Guī gēn jié dǐ, jiàoyù de mùdì shì ràng rén xuéhuì sīkǎo.
Xét cho cùng, mục đích của giáo dục là dạy con người biết tư duy.
Lỗi thường gặp
Người học dùng 归根结底 ở bất cứ đâu họ muốn nói 'vậy nên' hoặc 'kết luận là', kể cả cho các bản tóm tắt bề mặt. Đây không phải là dấu hiệu tóm tắt — nó đặc biệt khẳng định việc chạm tới NGUYÊN NHÂN GỐC RỄ bên dưới những sự kiện hiển hiện. Nếu bạn chỉ đang tóm tắt, hãy dùng 总之 hoặc 总的来说.
我们去了公园, 然后吃了饭, 归根结底过得很开心。
他们吵了很久, 但归根结底, 这是钱的问题。
Đừng nhầm với
总之
'Nói ngắn gọn, dù sao đi nữa.' Gói gọn lại những gì đã được nói. 归根结底 khẳng định việc đào SÂU HƠN những gì đã nói để tìm ra nguyên nhân tiềm ẩn.
总的来说
'Nhìn chung mà nói.' Bao quát chủ đề để đưa ra phán đoán tổng thể. 归根结底 khoan XUỐNG vào các nguyên nhân gốc rễ, chứ không bay LÊN để đưa ra ấn tượng tổng quan.
说到底
Từ đồng nghĩa gần, mang sắc thái văn nói hơn một chút. 说到底 phù hợp với lời nói và văn viết casual; 归根结底 phù hợp với bài luận, bài xã luận và sự suy ngẫm trang trọng.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
___, 这一切都是因为他没听劝。
Xem đáp án
归根结底
Điền vào chỗ trống
归根结底, 这 ___ 一个信任问题。
Xem đáp án
是
Sắp xếp câu
Sắp xếp lại trật tự từ: [归根结底 / 问题 / 时间 / 是 / 这 / 的]
Xem đáp án
归根结底, 这是时间的问题。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: 'Rốt cuộc thì, chuyện này là về lòng tin.'
Xem đáp án
归根结底, 这是一个信任的问题。
Tự đặt câu
Viết một câu nêu ra nguyên nhân gốc rễ đằng sau một tình huống phức tạp, sử dụng 归根结底.
Xem đáp án
Câu trả lời mẫu: 归根结底, 公司的问题是管理太混乱。 (Về bản chất, vấn đề của công ty này là khâu quản lý quá lộn xộn.)
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide:
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 归根结底 trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.