Fluentide
HSK 5-6

愈演愈烈

Hãy dùng 愈演愈烈 khi một tình huống vốn đã xấu lại đang trở nên tồi tệ hơn nhanh chóng, và bạn muốn có một cụm từ duy nhất để diễn tả sự leo thang đó. Đây là một thành ngữ bốn chữ được các nhà báo và nhà phân tích ưa chuộng khi mô tả các cuộc xung đột, tranh luận, khủng hoảng hoặc những xu hướng đang mất kiểm soát. Nghĩa đen là “càng diễn ra càng dữ dội”, nó gợi lên hình ảnh một đám cháy tự nuôi dưỡng chính nó. Không dùng cấu trúc này cho sự tăng trưởng trung tính; vì chữ 烈 mang sắc thái nóng bỏng và thiệt hại.

Cấu trúc

[SUBJECT] 愈演愈烈

yù yǎn yù liè

Cách hiểu cấu trúc này

愈...愈... là người anh em họ cổ điển của 越...越... — 'càng X thì càng Y'. Ở đây, cả X và Y đều hướng về cùng một tình huống: càng diễn biến (演) thì càng dữ dội (烈). Đây là một vòng lặp khép kín của sự leo thang, đó là lý do tại sao nó chỉ được dành cho các vòng xoáy tiêu cực như chiến tranh giá cả, scandal, xung đột. Thị trường chứng khoán tăng trưởng không dùng 愈演愈烈; nhưng chiến tranh thương mại thì có.

Ví dụ

网络上的争论愈演愈烈。

Wǎngluò shàng de zhēnglùn yù yǎn yù liè.

Cuộc tranh luận trên mạng đang trở nên ngày càng gay gắt.

两家公司的价格战愈演愈烈。

Liǎng jiā gōngsī de jiàgé zhàn yù yǎn yù liè.

Cuộc chiến giá cả giữa hai công ty đang leo thang.

随着冬天到来,能源危机愈演愈烈。

Suízhe dōngtiān dàolái, néngyuán wēijī yù yǎn yù liè.

Khi mùa đông đến gần, cuộc khủng hoảng năng lượng tiếp tục trở nên nghiêm trọng hơn.

Lỗi thường gặp

Người học thường dùng 愈演愈烈 cho bất kỳ xu hướng tăng trưởng nào, kể cả những xu hướng tích cực, coi nó như một từ đồng nghĩa hoa mỹ với '越来越多'. Nhưng chữ 烈 trong thành ngữ này nghĩa là 'dữ dội/bạo lực', nên nó chỉ phù hợp với sự leo thang tiêu cực.

❌ Sai

中文学习的热潮愈演愈烈。

✅ Đúng

两国之间的贸易摩擦愈演愈烈。

Đừng nhầm với

越来越...

Trung tính và linh hoạt — 越来越严重, 越来越好, 越来越快 đều dùng được. 愈演愈烈 bị khóa chặt vào sự leo thang tiêu cực và mang sắc thái văn viết nhiều hơn.

日益严重

Cùng đăng ký ngôn ngữ leo thang tiêu cực nhưng phẳng hơn và trang trọng hơn. 日益严重 báo cáo một xu hướng xấu đi; 愈演愈烈 kịch tính hóa nó.

愈发……

愈发 chỉ có nghĩa là 'ngày càng' đứng trước một tính từ, ví dụ như 愈发明显. Nó là một trạng từ chỉ mức độ, không phải là một thành ngữ hoàn chỉnh mô tả một tình huống mất kiểm soát.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 这场风波愈演愈___。

    Xem đáp án

    烈

  2. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 两国之间的紧张关系___演愈烈。

    Xem đáp án

    愈

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp: 愈烈 / 危机 / 愈演 / 金融

    Xem đáp án

    金融危机愈演愈烈。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: Cuộc tranh chấp trên mạng xã hội đang leo thang.

    Xem đáp án

    社交媒体上的争议愈演愈烈。

  5. Tự đặt câu

    Hãy dùng 愈演愈烈 để mô tả một tin tức thời sự hiện tại mà bạn đang theo dõi.

    Xem đáp án

    全球范围内的关税争端愈演愈烈,给各国经济带来巨大压力。

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide:

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 愈演愈烈 trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.