旨在……
Hãy dùng 旨在 khi bạn muốn nêu rõ mục đích của một hành động, chính sách, kế hoạch hoặc chiến lược — nghĩa là 'nhằm vào X' hoặc 'có ý định làm X'. Đây là cách diễn đạt trang trọng, thuộc văn viết — hầu như không bao giờ được dùng trong văn nói. Bạn sẽ gặp cấu trúc này trên báo chí, trong các tuyên bố của chính phủ, phần mô tả sứ mệnh và các bài viết phân tích. Chủ ngữ thường là một sáng kiến, văn bản hoặc nỗ lực có tổ chức, và thành phần đứng sau 旨在 là mục tiêu mà nó hướng tới, thường là một cụm động từ.
Cấu trúc
[INITIATIVE / PLAN / ACTION] + 旨在 + [PURPOSE (verb phrase)]
zhǐzài...
Cách hiểu cấu trúc này
旨在 được cấu tạo từ 旨 ('mục đích, ý định') + 在 ('nằm ở / tập trung vào'). Nghĩa đen của nó là 'mục đích nằm ở'. Đó là lý do tại sao nó luôn đi kèm với một cụm động từ, chứ không phải danh từ — vì mục đích là một hành động cần được thực hiện. Nó cũng mang sắc thái văn viết, mang tính thể chế: bạn dùng 旨在 để khiến mục tiêu nghe có vẻ chính thức. Trong văn nói, người bản ngữ sẽ dùng 是为了 thay thế. Nếu câu của bạn không phù hợp để đăng trên báo, hãy dùng 是为了, đừng dùng 旨在.
Ví dụ
这项政策旨在保护环境。
Zhè xiàng zhèngcè zhǐzài bǎohù huánjìng.
Chính sách này nhằm mục đích bảo vệ môi trường.
新计划旨在帮助年轻人创业。
Xīn jìhuà zhǐzài bāngzhù niánqīng rén chuàngyè.
Kế hoạch mới nhằm giúp giới trẻ khởi nghiệp.
这次会议旨在加强两国合作。
Zhè cì huìyì zhǐzài jiāqiáng liǎng guó hézuò.
Cuộc họp lần này nhằm tăng cường hợp tác giữa hai nước.
Lỗi thường gặp
Người học thường đặt một danh từ sau 旨在, vì tiếng Việt nói “nhằm mục tiêu tăng trưởng”. 旨在 cần một cụm động từ — nhằm LÀM gì: 旨在促进增长, chứ không phải 旨在增长. Một lỗi khác là dùng nó trong hội thoại, nghe rất máy móc; trong văn nói hãy dùng 是为了.
这个项目旨在成功。
这个项目旨在帮助贫困地区的孩子。
Đừng nhầm với
是为了...
Cách diễn đạt tương đương trong văn nói. 这个项目是为了帮助孩子 phù hợp với mọi phong cách; 旨在 nghe có vẻ sách vở. Dùng 是为了 trong văn nói và 旨在 trong văn viết hoặc các bài phát biểu trang trọng.
目的是...
目的是 = 'mục tiêu là'. Nó mang sắc thái trung lập và phù hợp cả trong văn nói lẫn văn viết. 旨在 nghe cô đọng và mang tính chính thức hơn; 目的是 nghe mang tính giải thích hơn.
为...而...
为...而... nhấn mạnh mục đích với chút kịch tính: 为正义而战 (chiến đấu vì công lý). 旨在 mang tính mô tả và thể chế, không mang cảm xúc.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
这项研究 ___ 找到新的治疗方法。
Xem đáp án
旨在
Điền vào chỗ trống
新政策旨在 ___ 经济增长。 (điền một động từ có nghĩa là 'thúc đẩy')
Xem đáp án
促进
Sắp xếp câu
Sắp xếp lại trật tự: [旨在 / 提高 / 这个 / 项目 / 教育质量]
Xem đáp án
这个项目旨在提高教育质量。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: 'Luật mới nhằm giảm ô nhiễm không khí.'
Xem đáp án
新法律旨在减少空气污染。
Tự đặt câu
Viết một câu trang trọng mô tả mục đích của một kế hoạch hoặc chính sách, sử dụng 旨在.
Xem đáp án
Câu trả lời mẫu: 公司新推出的培训项目旨在帮助员工提高技能。 (Chương trình đào tạo công ty mới triển khai nhằm giúp nhân viên nâng cao kỹ năng.)
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
这不仅仅是一次军事打击,更是一场旨在彻底重塑中东秩序的战略风暴。
Đây không chỉ là một đòn tấn công quân sự, mà còn là một cơn bão chiến lược nhằm tái định hình hoàn toàn trật tự Trung Đông.
Sấm sét Trung Đông: Ông Khamenei thiệt mạng và diễn biến chiến dịch “Thịnh Nộ” của Mỹ–IsraelCao cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 旨在…… trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.