Fluentide
HSK 5-6

可以概括为

Một cách nói trang trọng để diễn đạt ý “có thể được tóm tắt là” — dùng khi bạn chuẩn bị nén một ý tưởng phức tạp thành vài từ hoặc một cụm từ ngắn. Thường gặp trong bài luận, bài thuyết trình kinh doanh, phân tích tin tức, và bất kỳ tình huống nào mà bạn đã giải thích điều gì đó khá dài dòng và giờ muốn đưa cho người nghe một thông điệp cốt lõi, rõ ràng. Nội dung được tóm tắt đóng vai trò chủ ngữ; phần đứng sau 为 chính là nội dung tóm tắt.

Cấu trúc

[COMPLEX IDEA] 可以概括为 [SHORT SUMMARY]

kěyǐ gàikuò wéi

Cách hiểu cấu trúc này

概括 nghĩa là 'tóm tắt / khái quát hóa'. 为 ở đây là giới từ cổ điển mang nghĩa 'như / thành' (không phải 为了 hiện đại với nghĩa 'vì'). Vì vậy, logic đen trắng là 'có thể được khái quát hóa NHƯ X'. Phần tóm tắt thường ngắn gọn và có cấu trúc — ba từ, một khẩu hiệu, một nhãn dán, hoặc một cụm từ trích dẫn. Nếu phần sau 为 kéo dài thành cả một câu, bạn có lẽ nên dùng 可以总结为 hoặc chỉ đơn giản là 简单说.

Ví dụ

他的方法可以概括为三个步骤。

Tā de fāngfǎ kěyǐ gàikuò wéi sān ge bùzhòu.

Phương pháp của anh ấy có thể được tóm tắt thành ba bước.

这本书的内容可以概括为一句话。

Zhè běn shū de nèiróng kěyǐ gàikuò wéi yí jù huà.

Nội dung cuốn sách này có thể được tóm tắt trong một câu.

今年的趋势可以概括为'快速变化'。

Jīnnián de qūshì kěyǐ gàikuò wéi 'kuàisù biànhuà'.

Xu hướng năm nay có thể được tóm tắt là 'thay đổi nhanh chóng'.

Lỗi thường gặp

Người học thường bỏ 为 và dùng 概括 với 成 hoặc không dùng gì cả. 概括 đặc biệt đi cặp với 为 trong cấu trúc này. Nếu thiếu 为, ngữ pháp sẽ bị sai. Ngoài ra, người học đôi khi đặt sau 为 một mệnh đề đầy đủ; cấu trúc này chỉ dành cho cụm danh từ, nhãn dán hoặc danh sách.

❌ Sai

他的想法可以概括三个字。

✅ Đúng

他的想法可以概括为三个字。

Đừng nhầm với

可以总结为

Từ đồng nghĩa gần. 总结 nhấn mạnh việc tổng kết lại ở cuối một sự kiện nào đó (một cuộc họp, một báo cáo); 概括 nhấn mạnh việc khái quát hóa ý tưởng cốt lõi.

简单说就是

Thân mật, văn nói. Hãy dùng 简单说就是 trong hội thoại, còn 可以概括为 trong văn viết hoặc lời nói trang trọng.

归根结底

'Xét cho cùng / về bản chất'. Cấu trúc này lập luận hướng tới một nguyên nhân cơ bản, chứ không phải một nhãn tóm tắt ngắn gọn.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    他的想法可以概括 ____ 一句话。

    Xem đáp án

    为

  2. Điền vào chỗ trống

    今年的工作可以 ____ 为四个字。

    Xem đáp án

    概括

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp: 可以 / 为 / 概括 / 三点 / 这个项目

    Xem đáp án

    这个项目可以概括为三点。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: Bài phát biểu của anh ấy có thể được tóm tắt bằng một từ.

    Xem đáp án

    他的演讲可以概括为一个词。

  5. Tự đặt câu

    Hãy tóm tắt một cuốn sách, bộ phim hoặc lớp học mà bạn biết bằng cách sử dụng 可以概括为.

    Xem đáp án

    这部电影的故事可以概括为一个普通人成为英雄。

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide:

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 可以概括为 trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.