Fluentide
HSK 3-4

专门为……设计

Hãy dùng cấu trúc 专门为……设计 khi bạn muốn nói rằng một sản phẩm hoặc sự vật nào đó được chế tạo riêng hoặc thiết kế có chủ đích cho một nhóm đối tượng, tình huống hoặc nhu cầu cụ thể. Ví dụ: 'Được thiết kế đặc biệt cho người mới bắt đầu.' hoặc 'Được làm riêng cho trẻ em.' Đây là cấu trúc rất phổ biến trong tiếp thị và mô tả sản phẩm — bạn sẽ thấy nó xuất hiện liên tục trên bao bì, trang chi tiết sản phẩm tại các cửa hàng ứng dụng, cũng như trong các bài báo giới thiệu sản phẩm mới. Cấu trúc này nhấn mạnh rằng thiết kế không mang tính chung chung, mà đã được nhắm đến một mục tiêu rõ ràng.

Cấu trúc

[PRODUCT/THING] 是专门为 [TARGET AUDIENCE / PURPOSE] 设计的

zhuānmén wèi... shèjì

Cách hiểu cấu trúc này

Ba thành phần phối hợp với nhau: 专门 = đặc biệt/riêng, 为 = vì lợi ích của, 设计 = thiết kế. 专门 là từ khóa — nó cam kết rằng đây không phải là một sản phẩm đa năng được tận dụng lại, mà được xây dựng TỪ ĐẦU cho đối tượng mục tiêu. 为 (thanh 4, 'vì mục đích') chỉ ra ai hoặc cái gì được phục vụ. Bỏ 专门 đi thì bạn chỉ còn 'được thiết kế cho X', làm mất đi sức nặng của ý nghĩa 'được chế tạo riêng cho mục đích cụ thể'.

Ví dụ

这款APP是专门为外国人学中文设计的。

Zhè kuǎn APP shì zhuānmén wèi wàiguó rén xué Zhōngwén shèjì de.

Ứng dụng này được thiết kế riêng cho người nước ngoài học tiếng Trung.

这套课程专门为零基础学员设计。

Zhè tào kèchéng zhuānmén wèi líng jīchǔ xuéyuán shèjì.

Khóa học này được thiết kế riêng cho học viên chưa có kiến thức nền tảng.

这把椅子是专门为长时间办公设计的。

Zhè bǎ yǐzi shì zhuānmén wèi cháng shíjiān bàngōng shèjì de.

Chiếc ghế này được chế tạo riêng cho việc ngồi làm việc văn phòng trong thời gian dài.

Lỗi thường gặp

Người học thường nhầm lẫn 为 (wèi, thanh 4 — 'vì/vì lợi ích của') với 为 (wéi, thanh 2 — 'là/làm'), và đôi khi viết 给 thay thế. Trong cấu trúc này, 为 bắt buộc phải đọc thanh 4 và mang nghĩa 'vì'.

❌ Sai

这款手机是专门给老人设计的。

✅ Đúng

这款手机是专门为老人设计的。

Đừng nhầm với

针对……设计

针对 nghĩa là 'nhắm vào' / 'hướng tới' một vấn đề hoặc đối tượng. Dùng khi nhấn mạnh vấn đề đang được giải quyết ('针对儿童近视设计' — được thiết kế để giải quyết tật cận thị ở trẻ em). 专门为 nhấn mạnh vào người hưởng lợi.

为……而……

Cùng dùng 为 + mục đích, nhưng 为...而... mang sắc thái văn chương hơn và thường đi kèm với động từ chỉ sự nỗ lực hoặc theo đuổi ('为梦想而奋斗' — phấn đấu vì ước mơ). 专门为...设计 là cụm từ cố định dùng trong mô tả thiết kế sản phẩm.

给……用的

Văn phong thông tục / khẩu ngữ: 'Cái này là để trẻ em dùng' (给孩子用的). Đơn giản và mang tính hội thoại; 专门为...设计的 là ngôn ngữ sản phẩm trang trọng.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    这本书是 ___ 为初学者设计的。

    Xem đáp án

    专门

  2. Điền vào chỗ trống

    这双鞋专门 ___ 跑步爱好者设计。

    Xem đáp án

    为

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp lại trật tự từ: [设计 / 这款 / 是 / 专门 / 老人 / 为 / 手机 / 的]

    Xem đáp án

    这款手机是专门为老人设计的。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: 'Chương trình này được thiết kế riêng cho các bậc phụ huynh đang đi làm.'

    Xem đáp án

    这个项目是专门为在职父母设计的。

  5. Tự đặt câu

    Hãy mô tả một sản phẩm hoặc dịch vụ được thiết kế cho một đối tượng cụ thể bằng cách sử dụng 专门为……设计.

    Xem đáp án

    Câu trả lời mẫu: 这家健身房是专门为女性设计的。 (Phòng tập này được thiết kế riêng cho nữ.)

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 专门为……设计 trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.