未必
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn phản bác lại một giả định chắc chắn của người khác mà không quá thô cứng. 未必 có nghĩa là 'chưa chắc', và đây là phiên bản mang phong cách văn viết, thận trọng hơn một chút so với 不一定. Hãy dùng nó để diễn đạt ý 'bạn nghĩ X là đúng, nhưng điều đó không được đảm bảo'. Cấu trúc này thường xuất hiện trong các bài luận, bài bình luận và trong văn nói mang tính suy ngẫm, nơi người nói muốn giữ sự linh hoạt thay vì phủ định thẳng thừng bằng từ 'không'.
Cấu trúc
[SUBJECT] 未必 [VERB / ADJ]
wèibì
Cách hiểu cấu trúc này
Hãy phân tích từng phần: 未 nghĩa là 'chưa' (mang sắc thái tương lai), 必 nghĩa là 'nhất định, chắc chắn'. Vì vậy, 未必 hiểu theo nghĩa đen là 'chưa chắc chắn' — để ngỏ khả năng điều ngược lại có thể xảy ra. Cách diễn đạt này nhẹ nhàng hơn 不会 ('sẽ không') và mang tính văn viết hơn 不一定. Người bản ngữ thường dùng 未必 khi muốn giọng điệu thận trọng, đo lường: 'bạn có thể đúng, nhưng tôi chưa chắc'. Trọng âm rơi vào hàm ý về khả năng đối lập.
Ví dụ
你以为不可能的事情,未必真的不可能。
Nǐ yǐwéi bù kěnéng de shìqing, wèibì zhēn de bù kěnéng.
Những điều bạn cho là bất khả thi, chưa chắc đã thực sự bất khả thi.
贵的东西未必好。
Guì de dōngxi wèibì hǎo.
Đồ đắt tiền chưa chắc đã tốt.
他答应了,未必会做到。
Tā dāyìng le, wèibì huì zuò dào.
Anh ấy đã đồng ý, nhưng chưa chắc sẽ thực hiện.
Lỗi thường gặp
Người học thường đặt 未必 sai vị trí trong câu. 未必 đứng trước động từ hoặc tính từ đang bị nghi ngờ, không phải ở cuối câu. '他来未必' là sai; '他未必来' mới đúng.
你以为他赢,他赢未必。
你以为他会赢,他未必会赢。
Đừng nhầm với
不一定
不一定 là phiên bản khẩu ngữ thông dụng hàng ngày. 未必 nghe trang trọng hơn, mang tính văn viết và được ưa chuộng trong các bài luận hoặc lời nói cẩn trọng.
未必不...
未必不 = 'không nhất định là không' = 'rất có thể'. Cấu trúc phủ định kép này làm mềm đi sự khẳng định. Đừng nhầm lẫn với 未必 đơn thuần, vốn dùng để nghi ngờ một khẳng định tích cực.
也许 / 可能
也许 / 可能 giới thiệu khả năng một cách trung lập ('có lẽ X'). 未必 cụ thể hơn, dùng để phản bác lại sự chắc chắn mà người khác đang giả định ('không nhất định là X').
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
贵的东西 ___ 好。
Xem đáp án
未必
Điền vào chỗ trống
你以为不可能的事情,未必真的 ___ 可能。
Xem đáp án
不
Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ: 未必 / 答案 / 这个 / 正确
Xem đáp án
这个答案未必正确。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: 'Nỗ lực chăm chỉ chưa chắc dẫn đến thành công.'
Xem đáp án
努力未必能成功。
Tự đặt câu
Hãy phản bác một giả định phổ biến bằng cách sử dụng 未必.
Xem đáp án
看起来简单的事,做起来未必容易。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
你以为不可能的事情,未必真的不可能。
The things you think are impossible may not actually be impossible.
Sebastian Sabbe Runs Official 1:59:30 MarathonCao cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 未必 trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.