非但……反而……
Dùng cấu trúc này khi kết quả mong đợi đã không xảy ra — và điều ngược lại mới xảy ra. 非但 thiết lập sự phủ định đối với kết quả dự kiến; 反而 chuyển hướng sang kết quả trái ngược, gây bất ngờ. Nó mang sắc thái ngạc nhiên thực sự, thể hiện cảm giác "tôi nghĩ X sẽ xảy ra, nhưng thay vào đó Y lại xảy ra". Hãy sử dụng cấu trúc này trong văn viết và lời nói trang trọng: bình luận tin tức, bài luận, bài xã luận. Trong giao tiếp thông thường, 不但没……反而…… cũng thực hiện chức năng tương tự.
Cấu trúc
非但 [EXPECTED-NOT-HAPPENED] 反而 [CONTRARY-RESULT]
fēidàn... fǎn'ér...
Cách hiểu cấu trúc này
Hãy hình dung đây là một điểm đánh dấu sự quay đầu. 非但 đóng vai trò như phanh hãm trên con đường dự kiến; 反而 là vô lăng bẻ lái sang hướng ngược lại. Cấu trúc này yêu cầu mệnh đề thứ hai phải là điều đối lập thực sự với mệnh đề thứ nhất — chứ không chỉ đơn thuần là khác biệt. Nếu sự tương phản không đủ sắc nét để gây bất ngờ cho người đọc, hãy dùng 而且 hoặc 还 thay thế.
Ví dụ
感觉非但没有错过什么重要大事,反而心情平静了很多。
Gǎnjué fēidàn méiyǒu cuòguò shénme zhòngyào dàshì, fǎn'ér xīnqíng píngjìng le hěn duō.
Cảm giác như tôi không hề bỏ lỡ bất kỳ sự kiện quan trọng nào; ngược lại, tâm trạng tôi trở nên bình tĩnh hơn nhiều.
降价之后,销量非但没有上升,反而下降了。
Jiàngjià zhīhòu, xiāoliàng fēidàn méiyǒu shàngshēng, fǎn'ér xiàjiàng le.
Sau khi giảm giá, doanh số không những không tăng, mà ngược lại còn giảm.
他非但不感谢我,反而怪我多管闲事。
Tā fēidàn bù gǎnxiè wǒ, fǎn'ér guài wǒ duōguǎn xiánshì.
Anh ấy không những không cảm ơn tôi, mà ngược lại còn trách tôi xen vào chuyện không đáng.
他非但没有道歉, 反而生气了。
Tā fēidàn méiyǒu dàoqiàn, fǎn'ér shēngqì le.
Anh ấy không những không xin lỗi, mà thực tế còn nổi giận.
降价非但没有吸引顾客, 相反销量更低了。
Jiàngjià fēidàn méiyǒu xīyǐn gùkè, xiāngfǎn xiāoliàng gèng dī le.
Việc giảm giá không những không thu hút được khách hàng, mà ngược lại, doanh số còn thấp hơn.
运动非但没让他累, 反而让他更有精神。
Yùndòng fēidàn méi ràng tā lèi, fǎn'ér ràng tā gèng yǒu jīngshén.
Tập thể dục không những không làm anh ấy mệt, mà ngược lại còn giúp anh ấy thêm tinh thần.
Lỗi thường gặp
Người học thường bỏ sót chữ 没 trong mệnh đề đầu tiên, coi 非但 giống như 不但 (có nghĩa là 'không những'). Nhưng 非但 hầu như luôn đi kèm với 没/不 + kết quả dự kiến, bởi vì điểm mấu chốt của cấu trúc này là điều dự kiến đã không xảy ra.
他非但努力工作,反而被老板批评了。
他非但没有偷懒,反而比谁都努力,结果还是被老板批评了。
Đừng nhầm với
不但……反而……
Cùng ý nghĩa, nhưng ít trang trọng hơn một chút. 不但没……反而…… là phiên bản dùng trong văn nói hàng ngày; 非但 thuộc phong cách báo chí và bài luận.
不但……而且……
而且 bổ sung theo cùng một hướng ('không những X, mà còn Y'). 反而 đảo ngược hướng ('không phải X, mà là điều ngược lại Y'). Chọn sai từ sẽ phá vỡ logic của câu.
却……
却 đánh dấu một sự tương phản đơn lẻ ở giữa câu. 非但……反而…… là một khung hai phần mạnh mẽ hơn dành cho các kết quả bất ngờ.
不但...而且...
Bổ sung, không phải đảo ngược. 不但 cộng dồn các điểm tích cực ('không những thông minh, mà còn tốt bụng'). 非但...反而... đòi hỏi một sự lật ngược ('không những không mệt, mà còn tràn đầy năng lượng hơn').
不仅...更...
Sự tăng tiến: mệnh đề thứ hai lớn hơn mệnh đề thứ nhất, cùng hướng. 非但...反而... đảo ngược hoàn toàn hướng đi. Đừng dùng 非但 trừ khi thực tế mâu thuẫn với kỳ vọng.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 吃了药以后,他___没好,___更严重了。
Xem đáp án
非但 / 反而
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 非但没有解决问题,___让问题变得更复杂。
Xem đáp án
反而
Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ: 反而 / 非但 / 涨了 / 价格 / 没 / 降 (Giá không giảm; ngược lại, nó đã tăng.)
Xem đáp án
价格非但没降,反而涨了。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Anh ấy không những không xin lỗi, mà thực tế còn đổ lỗi cho tôi.
Xem đáp án
他非但没有道歉,反而怪我。
Tự đặt câu
Viết một câu về một kết quả bất ngờ sử dụng 非但……反而……
Xem đáp án
新政策实施之后,交通非但没有改善,反而比以前更堵了。
Điền vào chỗ trống
___ 没有下降, 反而上升了。
Xem đáp án
非但
Điền vào chỗ trống
他非但不听劝, ___ 越做越过分。
Xem đáp án
反而
Sắp xếp câu
Sắp xếp theo trật tự: [非但 / 反而 / 他 / 高兴 / 没 / 生气 / 了 / 很]
Xem đáp án
他非但没生气, 反而很高兴。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: 'Chính sách mới không những không giúp ích — ngược lại, nó còn làm mọi chuyện tồi tệ hơn.'
Xem đáp án
新政策非但没有帮助, 反而让情况变得更糟。
Tự đặt câu
Viết một câu mô tả một sự đảo ngược đáng ngạc nhiên, sử dụng 非但...反而....
Xem đáp án
Câu trả lời mẫu: 涨价非但没赶走顾客, 反而让品牌更受欢迎。 (Tăng giá chẳng làm khách bỏ đi, ngược lại còn khiến thương hiệu nổi hơn.)
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 2 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
根据目前的规则,Go计划的用户是无法选择退出广告的。
Theo quy định hiện hành, người dùng gói Go không thể chọn tắt quảng cáo.
ChatGPT thêm quảng cáo vào các gói rẻ nhấtCao cấp
我最近尝试了周末“断网”半天,感觉非但没有错过什么重要大事,反而心情平静了很多。
Gần đây mình đã thử "ngắt kết nối mạng" nửa ngày vào cuối tuần, cảm thấy không những không bỏ lỡ chuyện lớn nào, mà tâm trạng còn bình yên hơn nhiều.
Chủ nghĩa tối giản: Làm giàu cuộc sống bằng cách bớt điCao cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 非但……反而…… trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.