无一不...
Hãy dùng cấu trúc 无一不... khi bạn muốn diễn đạt ý “mọi cái, không ngoại lệ” – và bạn muốn câu văn mang sắc thái nhấn mạnh, trang trọng. Đây là một cấu trúc phủ định kép: 无一 nghĩa là “không có một cái nào”, 不 nghĩa là “không”, nên “không có một cái nào mà không X” sẽ chuyển thành “mọi cái đều X”. Cấu trúc này thường xuất hiện trong các bài luận, điếu văn và bình luận chính thức, nơi người viết muốn nhấn mạnh tính phổ quát mạnh mẽ hơn so với việc chỉ dùng từ 都 thông thường.
Cấu trúc
[SUBJECT] 无一不 [VERB/ADJ]
[SUBJECT] wú yī bù [VERB/ADJ]
Cách hiểu cấu trúc này
Hai lớp phủ định triệt tiêu nhau để tạo thành một khẳng định mạnh mẽ. Trong khi 都 chỉ đơn giản là “tất cả”, thì 无一不 mang nghĩa “không có một ai/cái nào là không...” — cùng ý nghĩa logic nhưng sức nặng tu từ lớn hơn nhiều. Cấu trúc phủ định kép này làm đúng việc của “không ai là không…”, “chẳng cái nào không…” trong tiếng Việt. Hãy dành cấu trúc này cho những khoảnh khắc bạn muốn người đọc cảm thấy rõ ràng rằng không hề có ngoại lệ.
Ví dụ
在场的观众无一不被他的演讲打动。
Zàichǎng de guānzhòng wú yī bù bèi tā de yǎnjiǎng dǎdòng.
Từng khán giả có mặt đều bị bài phát biểu của anh ấy lay động.
参赛的作品无一不展现出极高的水平。
Cānsài de zuòpǐn wú yī bù zhǎnxiàn chū jí gāo de shuǐpíng.
Tất cả các tác phẩm dự thi đều thể hiện trình độ cực kỳ cao.
他写过的小说无一不畅销。
Tā xiěguò de xiǎoshuō wú yī bù chàngxiāo.
Tiểu thuyết nào anh ấy đã viết cũng đều bán chạy.
Lỗi thường gặp
Người học thường bỏ chữ 不 vì cảm thấy cấu trúc phủ định kép là thừa thãi, dẫn đến việc chỉ còn lại 无一 + động từ. Khi đó, câu sẽ mang nghĩa “không ai làm điều đó” — hoàn toàn trái ngược với ý định ban đầu.
这些建议无一被采纳。
这些建议无一不被采纳。
Đừng nhầm với
都...
Nghĩa là “tất cả”, sắc thái trung tính. Hãy dùng 都 trong giao tiếp hàng ngày; chỉ dùng 无一不 khi bạn muốn nhấn mạnh theo phong cách văn chương.
没有一个不...
Phiên bản khẩu ngữ của cùng ý tưởng này, mang tính đời thường hơn. Cùng logic nhưng ít trang trọng hơn.
无不...
Biến thể văn chương ngắn gọn hơn (“không cái nào là không...”). Thường có thể thay thế cho 无一不, nhưng 无一不 nhấn mạnh vào việc đếm từng cá thể, trong khi 无不 nhấn mạnh vào tính tập thể.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 这次评比中,所有候选人___一不表现出色。
Xem đáp án
无
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 他的学生无一___感激他的教导。
Xem đáp án
不
Sắp xếp câu
Sắp xếp từ: 无一 / 不 / 同事 / 喜欢 / 他 / 的
Xem đáp án
他的同事无一不喜欢他。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Mọi biện pháp cải cách đều nhận được sự ủng hộ rộng rãi.
Xem đáp án
每一项改革措施无一不得到了广泛支持。
Tự đặt câu
Sử dụng 无一不 để khen ngợi một phẩm chất chung của một nhóm người mà bạn ngưỡng mộ.
Xem đáp án
这家公司培养出的工程师无一不具备扎实的专业能力。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide:
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 无一不... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.