以……换取……
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn diễn tả một sự trao đổi có chủ đích — từ bỏ A để đạt được B. Đây là ngôn ngữ trang trọng của các thỏa thuận, giao dịch và đàm phán: thả con tin để đổi lấy tù nhân, nhượng bộ để đổi lấy an toàn, thời gian để đổi lấy tiền bạc. Thành phần thứ nhất là thứ bạn đưa ra; thành phần thứ hai là thứ bạn nhận lại. Cấu trúc này thường xuất hiện trong tin tức, văn bản kinh doanh và ngôn ngữ ngoại giao — hầu như không bao giờ dùng trong trò chuyện thông thường.
Cấu trúc
[SUBJECT] 以 [WHAT IS GIVEN UP] 换取 [WHAT IS GAINED]
yǐ... huànqǔ...
Cách hiểu cấu trúc này
以……换取…… định khung giao dịch là có chủ ý và mang tính cân nhắc. 以 đánh dấu cái giá (thứ bạn từ bỏ); 换取 khiến phần lợi ích nghe như có được nhờ đúng cái giá đó, chứ không phải nhận miễn phí. Thay vào cấu trúc này, câu văn sẽ đọc giống như một điều khoản trong hiệp ước: mọi bên đều biết rõ cái giá phải trả.
Ví dụ
公司以裁员换取了短期的利润增长。
Gōngsī yǐ cáiyuán huànqǔ le duǎnqī de lìrùn zēngzhǎng.
Công ty đã đánh đổi việc sa thải nhân viên để lấy mức tăng lợi nhuận ngắn hạn.
他以放弃休假换取了一次升职的机会。
Tā yǐ fàngqì xiūjià huànqǔ le yí cì shēngzhí de jīhuì.
Anh ấy đã từ bỏ kỳ nghỉ để đổi lấy cơ hội thăng chức.
政府希望以减税换取企业更多的投资。
Zhèngfǔ xīwàng yǐ jiǎnshuì huànqǔ qǐyè gèng duō de tóuzī.
Chính phủ hy vọng đánh đổi việc giảm thuế để lấy thêm đầu tư từ các doanh nghiệp.
Lỗi thường gặp
Người học thường dùng cấu trúc này trong các ngữ cảnh mua bán hoặc trao đổi hàng ngày, nơi nó nghe quá nặng nề và mang tính quan liêu. Với câu 'Tôi đổi sách của tôi lấy sách của cô ấy', hãy chỉ dùng 换. 以……换取…… ngụ ý một sự trao đổi có tính toán, thường mang tính chiến lược.
我以我的书换取她的书。
我用我的书换了她的书。
Đừng nhầm với
用……换……
Cách nói thông thường, hội thoại 'đổi X lấy Y'. Dùng cho các cuộc trao đổi hằng ngày. 以……换取…… là phiên bản thuộc văn phong trang trọng dành cho các thỏa thuận và nhượng bộ.
为了……
为了 đánh dấu mục đích ('để') mà không nêu rõ cái giá phải trả. 以……换取…… liệt kê rõ cả cái giá và lợi ích như một sự trao đổi minh bạch.
以……为代价
以……为代价 nhấn mạnh cái giá như một sự hy sinh ('với cái giá là…'). 以……换取…… trung tính hơn — cả hai vế đều được cân nhắc như một sự trao đổi công bằng.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 他 ____ 多年的努力换取了今天的成功。
Xem đáp án
以
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 公司以降低质量 ____ 了更高的利润。
Xem đáp án
换取
Sắp xếp câu
Sắp xếp thành câu: 他 / 以 / 自由 / 换取 / 了 / 安全
Xem đáp án
他以自由换取了安全。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Họ đã đánh đổi quyền riêng tư của họ để lấy sự tiện lợi.
Xem đáp án
他们以隐私换取了便利。
Tự đặt câu
Viết một câu sử dụng 以……换取…… để mô tả một sự đánh đổi trong cuộc sống hiện đại.
Xem đáp án
很多人以健康换取了更高的收入。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
特朗普在视频中宣称,美军将彻底摧毁伊朗的导弹工业,将其夷为平地,并警告伊朗武装部队放下武器以换取“完全豁免”,否则将面临“必死无疑”的结局。
Trong video, ông Trump tuyên bố quân đội Mỹ sẽ phá hủy hoàn toàn ngành công nghiệp tên lửa của Iran, san bằng mọi thứ, và cảnh báo lực lượng vũ trang Iran hãy hạ vũ khí để đổi lấy "sự miễn trừ hoàn toàn", nếu không sẽ đối mặt với kết cục "chắc chắn tử vong".
Sấm sét Trung Đông: Ông Khamenei thiệt mạng và diễn biến chiến dịch “Thịnh Nộ” của Mỹ–IsraelCao cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 以……换取…… trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.