与其……不如…… / 甚至……
Hãy dùng 甚至 khi bạn muốn vượt qua ý trước đó để đưa ra một trường hợp mạnh hơn hoặc cực đoan hơn — mang nghĩa “thậm chí, đến mức, đi xa tới mức”. Nó báo hiệu “và đây mới là điểm nhấn”. Trong bài luận, tin tức và lời phê bình, 甚至 làm tăng sức nặng giữa câu, gắn một mục bất ngờ hơn vào danh sách hoặc leo thang một khẳng định. Mẫu cấu trúc đi kèm 与其……不如…… là cách so sánh mang nghĩa “thay vì X, tốt hơn nên làm Y” — được dùng khi cân nhắc hai lựa chọn và chọn cái thứ hai.
Cấu trúc
...甚至 [EXTREME CASE]... / 与其 [OPTION A] 不如 [OPTION B]
shènzhì... / yǔqí... bùrú...
Cách hiểu cấu trúc này
Hãy hình dung 甚至 như một thang cuốn đi lên, chứ không phải là một từ nối đơn thuần. Phần đầu câu đưa ra một nhận định; sau đó 甚至 leo lên một bậc cao hơn để làm cho nhận định đó trở nên cực đoan hơn — thường là đến mức gây ngạc nhiên. Hãy so sánh với 而且 ('hơn nữa'), vốn chỉ thêm vào một ý song song ở cùng mức độ. Cấu trúc 与其……不如…… thì thực hiện động tác ngược lại: đó là sự lựa chọn có chủ đích giữa hai phương án đã được nêu rõ, trong đó phương án thứ hai chiến thắng.
Ví dụ
这部电影非常压抑, 甚至可以说让人窒息。
Zhè bù diànyǐng fēicháng yāyì, shènzhì kěyǐ shuō ràng rén zhìxī.
Bộ phim này rất ngột ngạt, thậm chí có thể nói là khiến người ta nghẹt thở.
他不仅迟到了, 甚至忘了带文件。
Tā bùjǐn chídào le, shènzhì wàng le dài wénjiàn.
Anh ấy không chỉ đến muộn, mà thậm chí còn quên mang theo tài liệu.
与其抱怨, 不如想办法解决问题。
Yǔqí bàoyuàn, bùrú xiǎng bànfǎ jiějué wèntí.
Thay vì than phiền, tốt hơn hết là tìm cách giải quyết vấn đề.
Lỗi thường gặp
Người học thường dùng 甚至 với nghĩa 'cũng' hoặc 'và', tạo ra những danh sách liệt kê ngang hàng trong khi lẽ ra cần sự tăng tiến. 甚至 chỉ phù hợp khi mục tiếp theo mang tính CỰC ĐOAN HƠN hoặc GÂY NGẠC NHIÊN HƠN so với những gì đã đề cập trước đó — nếu không, câu văn sẽ nghe có vẻ kịch tính hóa quá mức.
他会说中文, 甚至会说英文。
他会说中文, 甚至会说五种语言。
Đừng nhầm với
连...都/也...
Cũng đánh dấu nghĩa 'thậm chí', nhưng được xây dựng xung quanh một đối tượng cụ thể: 连小孩都知道 = 'thậm chí trẻ con cũng biết.' 甚至 làm tăng tiến cả một mệnh đề hoặc danh sách; còn 连...都... thì làm nổi bật một thành viên bất ngờ duy nhất.
而且
Thêm vào một ý song song ở cùng mức độ ('hơn nữa'). Hãy dùng 而且 khi ý tiếp theo tương tự; hãy dùng 甚至 khi nó nâng tầm quan trọng hoặc mức độ nghiêm trọng lên.
与其……不如……
Nửa kia của mục này — một cấu trúc so sánh mang nghĩa 'thay vì X, tốt hơn là Y.' Hãy dùng nó khi cân nhắc hai phương án đã được nêu tên, chứ không phải khi làm tăng tiến một điểm duy nhất.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
这部电影非常压抑, ___ 可以说让人窒息。
Xem đáp án
甚至
Điền vào chỗ trống
与其抱怨, ___ 想办法解决问题。
Xem đáp án
不如
Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ: [甚至 / 他 / 文件 / 迟到了 / 忘了 / 不仅 / 带]
Xem đáp án
他不仅迟到了, 甚至忘了带文件。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: 'Anh ấy đã đọc cuốn sách này vài lần — anh ấy thậm chí có thể đọc thuộc lòng nó.'
Xem đáp án
他读过这本书好几遍, 甚至可以背下来。
Tự đặt câu
Viết một câu sử dụng 甚至 để làm tăng tiến mức độ mô tả về một người mà bạn quen biết.
Xem đáp án
Câu trả lời mẫu: 我的同事工作非常努力, 甚至周末也来加班。 (Đồng nghiệp tôi làm việc cực kỳ chăm, cuối tuần còn đến công ty làm.)
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide:
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 与其……不如…… / 甚至…… trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.