Fluentide
HSK 5-6

导致...

Hãy dùng cấu trúc này trong tin tức, báo cáo và phân tích khi một sự kiện kích hoạt một sự kiện khác — và kết quả thường là điều không mong muốn. 导致 là một động từ ngoại động, nghĩa là "dẫn đến" hoặc "gây ra", và nó hầu như luôn chỉ đến một hậu quả tiêu cực hoặc nghiêm trọng (thương tích, thiếu hụt, sụp đổ, chậm trễ). Chủ ngữ là nguyên nhân; bất cứ thứ gì đứng sau 导致 đều là kết quả không mong muốn. Trong văn nói, người ta dùng 让 hoặc 使 thường xuyên hơn; 导致 thuộc về các giải thích trang trọng về cách mọi việc trở nên sai sót.

Cấu trúc

[CAUSE] 导致 [NEGATIVE RESULT].

dǎozhì

Cách hiểu cấu trúc này

Hãy hình dung từ 导致 có một 'đèn cảnh báo' tích hợp sẵn. Người bản ngữ luôn mong đợi một vấn đề sẽ xuất hiện ngay sau nó — chẳng hạn như tai nạn, thiệt hại hay tác dụng phụ. Nếu bạn thay thế bằng một kết quả tích cực (ví dụ: 导致了成功), câu văn sẽ nghe rất kỳ lạ vì bản thân động từ này mang sắc thái của sự tổn hại. Nếu kết quả bạn muốn diễn đạt là tích cực, hãy chuyển sang dùng 带来 hoặc 促成.

Ví dụ

暴雨导致了多条道路被淹。

Bàoyǔ dǎozhì le duō tiáo dàolù bèi yān.

Mưa lớn đã khiến nhiều tuyến đường bị ngập lụt.

缺乏睡眠会导致注意力下降。

Quēfá shuìmián huì dǎozhì zhùyìlì xiàjiàng.

Thiếu ngủ có thể dẫn đến suy giảm khả năng tập trung.

系统出错导致航班延误。

Xìtǒng chūcuò dǎozhì hángbān yánwù.

Lỗi hệ thống đã khiến chuyến bay bị hoãn.

Lỗi thường gặp

Người học thường sử dụng 导致 cho mọi mối quan hệ nguyên nhân - kết quả, bao gồm cả những kết quả tốt. Hãy chỉ ghép nó với các kết quả tiêu cực hoặc trung tính theo hướng xấu; nếu không, nó sẽ xung đột với sắc thái vốn có của từ này.

❌ Sai

他的努力导致了成功。

✅ Đúng

他的努力带来了成功。

Đừng nhầm với

造成...

Từ đồng nghĩa gần, cũng mang nghĩa tiêu cực. 造成 thiên về thiệt hại hữu hình (như 造成损失/伤亡 - gây thiệt hại/thương vong); còn 导致 thiên về một chuỗi sự kiện dẫn đến thiệt hại đó.

使 / 让...

使 và 让 là các động từ sai khiến trung tính ('khiến ai đó làm/cảm thấy gì'). 导致 đòi hỏi mối quan hệ nguyên nhân - kết quả giữa các sự kiện substantial, chứ không chỉ đơn thuần là một cảm xúc.

因为...所以...

因为...所以... là khung câu hai mệnh đề biểu thị nguyên nhân - kết quả, thường dùng trong hội thoại. 导致 gói gọn cùng logic đó vào một động từ duy nhất, phù hợp hơn với văn phong báo cáo viết.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 这次事故 ___ 三人受伤。

    Xem đáp án

    导致

  2. Điền vào chỗ trống

    Điền vào hậu quả: 长时间加班 ___ 健康下降。

    Xem đáp án

    导致

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp thành câu: 价格 / 上涨 / 导致 / 通货膨胀 / 大幅

    Xem đáp án

    通货膨胀导致价格大幅上涨。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: Sự thay đổi chính sách đã dẫn đến việc doanh số bán hàng giảm mạnh.

    Xem đáp án

    政策的改变导致销售额大幅下降。

  5. Tự đặt câu

    Viết một câu mô tả cách một sự kiện gây ra một kết quả tiêu cực.

    Xem đáp án

    司机疲劳驾驶导致了这场车祸。

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 导致... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.