Fluentide
HSK 5-6

非...莫属

Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn tuyên bố rằng một vai trò, giải thưởng, danh hiệu hoặc nhãn dán nào đó chỉ có thể thuộc về một ứng viên cụ thể duy nhất — 'phải là người/cái này, không ai khác'. Đây là một cách nói tự tin, mang sắc thái văn chương nhẹ nhàng, để tôn vinh người chiến thắng hoặc chọn ra lựa chọn hiển nhiên. Phủ định kép (非 'không phải' + 莫 'không ai/không gì') chuyển hóa thành một khẳng định mạnh mẽ: không có gì khác đủ tư cách. Cấu trúc này thường xuất hiện trong các tiêu đề báo chí, lời bình về giải thưởng, bình luận thể thao và các bài viết mang tính hùng biện.

Cấu trúc

非 [PERSON / THING] 莫属

fēi... mòshǔ

Cách hiểu cấu trúc này

非 nghĩa là 'không phải', 莫属 nghĩa là 'không ai (khác) thuộc về'. Kết hợp lại: 'nếu không phải cái này, thì không gì khác có thể nhận nó'. Hãy tưởng tượng bạn đang trao cúp: 非他莫属 = 'chiếc cúp này không thuộc về ai khác ngoài anh ấy'. Vị trí ở giữa là người chiến thắng; cấu trúc bao quanh vị trí đó như một khung hình loại trừ tất cả những người khác.

Ví dụ

今年的最佳球员,非他莫属。

Jīnnián de zuì jiā qiúyuán, fēi tā mòshǔ.

Cầu thủ xuất sắc nhất năm nay — chắc chắn là anh ấy, không ai khác.

说到最好吃的饺子,非这家店莫属。

Shuōdào zuì hǎochī de jiǎozi, fēi zhè jiā diàn mòshǔ.

Nói về món sủi cảo ngon nhất, chỉ có nhà hàng này là đáp án đúng.

这个职位非她莫属,没人比她更合适。

Zhège zhíwèi fēi tā mòshǔ, méi rén bǐ tā gèng héshì.

Vị trí này là của cô ấy và chỉ mình cô ấy — không ai phù hợp hơn cô ấy.

Lỗi thường gặp

Người học thường cố đặt một cụm động từ vào vị trí trống ('非他赢莫属'). Vị trí này phải là một danh từ hoặc cụm danh từ — chỉ người, vật hoặc danh hiệu được vinh danh, chứ không phải hành động họ đã thực hiện.

❌ Sai

今年的冠军非他赢得莫属。

✅ Đúng

今年的冠军非他莫属。

Đừng nhầm với

只有...才...

Điều kiện logic ('chỉ nếu X, thì mới Y'). 非...莫属 không phải là điều kiện — mà là một phán quyết tuyên bố sự phù hợp duy nhất.

一定是...

Đoán đơn giản 'chắc chắn là X'. 非...莫属 mang tính nhấn mạnh hơn, thiên về văn viết hơn, và ngụ ý rằng người nói đã cân nhắc mọi lựa chọn thay thế.

非...不可

Nghĩa là 'phải làm X' (sự cần thiết của một hành động). 非...莫属 chọn ra một chủ sở hữu duy nhất cho một nhãn hiệu/danh hiệu, chứ không phải một hành động bắt buộc phải xảy ra.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 今年的冠军,____他莫属。

    Xem đáp án

    非

  2. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 这个奖,非她____属。

    Xem đáp án

    莫

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp từ: 莫属 / 这个工作 / 非 / 你

    Xem đáp án

    这个工作非你莫属。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: Khi nói đến bộ phim hay nhất năm nay, chắc chắn phải là bộ phim này.

    Xem đáp án

    说到今年最好的电影,非这部莫属。

  5. Tự đặt câu

    Sử dụng 非...莫属 để vinh danh một người hoặc một vật trong một hạng mục mà bạn quan tâm.

    Xem đáp án

    说到最适合做老师的人,非她莫属。

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 非...莫属 trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.