凭借...
Hãy dùng 凭借 khi bạn muốn nêu ra phương tiện, khả năng hoặc nguồn lực đã giúp một việc trở nên khả thi – mang nghĩa là “nhờ vào”, “dựa vào”, “nhờ có”. Cấu trúc này mang phong cách trang trọng và thường xuất hiện trong văn viết, phổ biến trong tin tức (ví dụ: “đội bóng giành chức vô địch nhờ hàng phòng ngự vững chắc”), văn bản kinh doanh (ví dụ: “công ty vươn lên nhờ tận dụng lợi thế công nghệ”) và các thông báo trao giải thưởng (ví dụ: “cô ấy đoạt giải nhờ cuốn tiểu thuyết của mình”). Nó dẫn nhập một cụm danh từ để giải thích cơ sở của một thành tựu. Bạn nên tránh dùng cấu trúc này trong giao tiếp thông thường; thay vào đó, hãy dùng 靠.
Cấu trúc
Subject + 凭借 + Noun Phrase + Verb Phrase / Result
píng jiè
Cách hiểu cấu trúc này
Hãy hình dung 凭借 làm nổi bật nguồn lực đứng sau một kết quả. Hãy coi nó như câu trả lời cho câu hỏi 'dựa trên cơ sở nào mà X xảy ra?' — và câu trả lời là một tài sản cụ thể: một kỹ năng, một mối quan hệ, một công cụ, hoặc một tác phẩm. Cấu trúc này yêu cầu một mệnh đề chỉ kết quả phải đi theo sau: 'bằng phương tiện X, đạt được Y.' Nếu thiếu kết quả, câu sẽ cảm thấy chưa trọn vẹn. Bản thân 凭借 thiết lập nguyên nhân; mệnh đề chính mang lại hiệu quả.
Ví dụ
他凭借多年的经验解决了这个问题。
Tā píng jiè duō nián de jīng yàn jiě jué le zhè ge wèn tí.
Anh ấy đã giải quyết vấn đề này nhờ vào nhiều năm kinh nghiệm.
这部电影凭借出色的剧本获得了大奖。
Zhè bù diàn yǐng píng jiè chū sè de jù běn huò dé le dà jiǎng.
Bộ phim này đã giành giải thưởng lớn nhờ kịch bản xuất sắc.
公司凭借先进的技术在市场上保持领先。
Gōng sī píng jiè xiān jìn de jì shù zài shì chǎng shàng bǎo chí lǐng xiān.
Công ty duy trì vị thế dẫn đầu trên thị trường bằng cách tận dụng công nghệ tiên tiến.
她凭借自己的努力,从普通员工成长为公司经理。
Tā píng jiè zì jǐ de nǔ lì, cóng pǔ tōng yuán gōng chéng zhǎng wéi gōng sī jīng lǐ.
Nhờ vào sự nỗ lực của bản thân, cô ấy đã thăng tiến từ một nhân viên bình thường lên trở thành giám đốc công ty.
Lỗi thường gặp
Người học thường đặt thẳng một động từ trần sau 凭借, vì tiếng Việt nói “nhờ vào việc học chăm chỉ”. 凭借 cần một danh ngữ đi sau. 凭借 chỉ nhận danh từ hoặc cụm danh từ. Để diễn đạt 'bằng sự nỗ lực', hãy dùng dạng danh từ hóa 努力 (sự nỗ lực). Nếu bạn thực sự cần diễn tả một hành động, hãy chuyển sang dùng 通过.
她凭借学习很努力进了好大学。
她凭借自己的努力进了好大学。
Đừng nhầm với
靠...
靠 là phiên bản thông tục, dùng trong văn nói của 凭借. Cùng ý nghĩa, nhưng khác về phong cách ngôn ngữ. Hãy dùng 靠 trong hội thoại, còn 凭借 trong văn viết trang trọng, tin tức hoặc bài phát biểu.
通过...
通过 nhấn mạnh vào phương pháp hoặc quy trình ('thông qua việc làm X'). 凭借 nhấn mạnh vào tài sản nền tảng hoặc phẩm chất ('nhờ vào sức mạnh của X'). 通过努力 = thông qua sự nỗ lực (quá trình); 凭借努力 = nhờ vào sự nỗ lực (phẩm chất).
依靠...
依靠 cũng mang tính trang trọng và có nghĩa là 'dựa vào', thường ám chỉ một mối quan hệ liên tục (dựa vào đối tác, dựa vào công nghệ). 凭借 tập trung vào khoảnh khắc đạt được thành tựu; 依靠 mô tả sự phụ thuộc kéo dài.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 他____自己的实力赢得了比赛。
Xem đáp án
凭借
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Cô ấy đã trúng tuyển vào Đại học Bắc Kinh nhờ thành tích học tập xuất sắc.
Xem đáp án
她凭借优秀的成绩进入了北京大学。
Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ: 凭借 / 出色的表现 / 她 / 得到了 / 这份工作
Xem đáp án
她凭借出色的表现得到了这份工作。
Tự đặt câu
Sử dụng 凭借 để mô tả cách một người đạt được một mục tiêu quan trọng.
Xem đáp án
他凭借多年的研究,终于发表了重要的论文。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide:
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 凭借... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.