以...为例
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn đưa ra một trường hợp cụ thể để hỗ trợ cho một nhận định chung – nghĩa là 'lấy X làm ví dụ'. Đây là một dấu hiệu diễn ngôn mang tính trang trọng, báo hiệu cho người đọc biết 'phần bằng chứng sắp được trình bày'. Cấu trúc này được sử dụng rất nhiều trong bài luận, phân tích tin tức, báo cáo và văn phong học thuật; hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp thông thường, vì trong văn nói, từ 比如 đảm nhận vai trò tương tự nhưng với sắc thái nhẹ nhàng hơn. Mệnh đề nêu ví dụ sẽ theo sau ngay lập tức, thường có dấu phẩy ngăn cách.
Cấu trúc
以 [SPECIFIC CASE] 为例, [STATEMENT ABOUT THE CASE]
yǐ... wéilì
Cách hiểu cấu trúc này
Hãy hình dung đây là 'bằng chứng A' trong văn viết tiếng Trung. 以...为例 tự nó không thêm thông tin — nó đóng khung câu tiếp theo như một minh họa có chủ đích cho luận điểm bạn vừa nêu. Nếu không có một khẳng định chung đứng trước, nó sẽ không có gì để làm ví dụ và nghe rất lơ lửng.
Ví dụ
以北京为例,这座城市的房价过去十年涨了很多。
Yǐ Běijīng wéilì, zhè zuò chéngshì de fángjià guòqù shí nián zhǎng le hěn duō.
Lấy Bắc Kinh làm ví dụ, giá nhà ở thành phố này đã tăng rất nhiều trong mười năm qua.
以这家公司为例,它在两年内员工人数翻了一倍。
Yǐ zhè jiā gōngsī wéilì, tā zài liǎng nián nèi yuángōng rénshù fān le yí bèi.
Lấy công ty này làm ví dụ, số lượng nhân viên của nó đã tăng gấp đôi trong vòng hai năm.
以我自己为例,我每天学习中文一个小时,进步很明显。
Yǐ wǒ zìjǐ wéilì, wǒ měitiān xuéxí Zhōngwén yí gè xiǎoshí, jìnbù hěn míngxiǎn.
Lấy bản thân tôi làm ví dụ, tôi học tiếng Trung một tiếng mỗi ngày và sự tiến bộ rất rõ ràng.
Lỗi thường gặp
Người học thường dùng 以...为例 như một cách nói 'ví dụ' thông thường, giống như cách họ dùng 比如. Cách dùng này trở nên cứng nhắc trong hội thoại và bỏ qua yếu tố cần thiết: một câu khẳng định chung đứng trước mà ví dụ này nhằm chứng minh.
我喜欢水果,以苹果为例,它很甜。
我喜欢水果,比如苹果,它很甜。
Đừng nhầm với
比如(说)
'Ví dụ' trong văn nói. Hãy dùng 比如 khi trò chuyện; dùng 以……为例 trong bài luận và phân tích khi bạn muốn ví dụ trông như được lựa chọn có chủ đích.
例如
Cũng mang tính trang trọng, nhưng nhẹ nhàng hơn — 例如 chỉ liệt kê các ví dụ mà không đặt trọng tâm vào một trường hợp cụ thể. 以……为例 phóng to vào MỘT trường hợp duy nhất để xem xét.
举个例子
'Để tôi lấy một ví dụ' trong văn nói. Mang tính khẩu ngữ và tự nhiên. 以……为例 là phiên bản viết, mang tính cấu trúc.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: ____ 上海 ____ ,这里的生活成本很高。
Xem đáp án
以;为例
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 以这家餐厅 ____ ,它的服务非常好。
Xem đáp án
为例
Sắp xếp câu
Sắp xếp thành câu: 以 / 为例 / 这部 / 电影 / 它 / 很 / 受欢迎
Xem đáp án
以这部电影为例,它很受欢迎。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Lấy xe điện làm ví dụ, doanh số bán hàng của chúng đã tăng nhanh chóng.
Xem đáp án
以电动汽车为例,它们的销量增长得很快。
Tự đặt câu
Đưa ra một khẳng định chung, sau đó dùng 以……为例 để đưa ra một trường hợp hỗ trợ.
Xem đáp án
中国的科技公司发展很快。以华为为例,它的产品已经卖到了世界各地。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
让我们先看一组令人咋舌的数据对比:以比亚迪的海豹车型和特斯拉的Model 3为例,这两款车在市场上是针尖对麦芒的竞争对手。
Hãy cùng xem trước một bộ số liệu so sánh gây sửng sốt: lấy mẫu xe Hải Cẩu của BYD và Model 3 của Tesla làm ví dụ, hai mẫu xe này là đối thủ cạnh tranh trực tiếp trên thị trường.
Sự thật về lợi thế chi phí của xe điện Trung Quốc: Sức mạnh cấu trúc vượt xa trợ cấpCao cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 以...为例 trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.