值得...
Hãy dùng 值得 khi bạn muốn nói một việc nào đó “đáng để làm” hoặc “xứng đáng” nhận được sự chú ý – chẳng hạn như “đáng thử”, “đáng lưu ý”, “đáng với số tiền bỏ ra”. Nó đứng trước một động từ hoặc một mệnh đề, thể hiện phán đoán tích cực rằng nỗ lực, tiền bạc hoặc sự quan tâm sắp tới là xứng đáng. Bạn có thể dùng nó trong giao tiếp hàng ngày (ví dụ: “nhà hàng này đáng để thử”) và trong văn viết hoặc bình luận (ví dụ: “xu hướng này đáng để theo dõi”).
Cấu trúc
[SUBJECT] 值得 [VERB / VERB PHRASE / CLAUSE]
zhídé + verb / verb phrase
Cách hiểu cấu trúc này
值得 được theo sau bởi hành động đáng làm, chứ không phải theo sau bởi người mà hành động đó hướng đến hay mức giá cụ thể. '这本书值得看' — cuốn sách này đáng đọc. Phán đoán ngầm ở đây là tích cực: lợi ích thu lại từ thời gian/công sức bỏ ra là xứng đáng. Để phủ định, hãy dùng 不值得 ('không đáng'). Một cụm từ cố định thường gặp trong văn viết là '值得注意的是' ('điều đáng chú ý là...'), giúp đưa ra điểm mấu chốt ngay từ đầu trong các bài luận và phần phân tích.
Ví dụ
这部电影非常值得看。
Zhè bù diànyǐng fēicháng zhídé kàn.
Bộ phim này rất đáng xem.
值得注意的是, 数据已经连续三个月下降。
Zhídé zhùyì de shì, shùjù yǐjīng liánxù sān ge yuè xiàjiàng.
Điều đáng chú ý là, dữ liệu đã giảm liên tục trong ba tháng.
为了健康, 早点睡觉是值得的。
Wèile jiànkāng, zǎo diǎn shuìjiào shì zhídé de.
Vì sức khỏe, việc đi ngủ sớm là đáng làm.
Lỗi thường gặp
Người học thường đặt danh từ sau 值得 ('cái này đáng một lần thử') và viết thành '这值得一个尝试.' Nhưng 值得 nhận trực tiếp động từ/cụm động từ, không nhận cụm danh từ với cấu trúc 一个 + lượng từ. Dạng đúng là '这值得试一试' hoặc '这值得一试.'
这家餐厅值得一个尝试。
这家餐厅值得试一试。
Đừng nhầm với
应该 + Verb
应该 mang nghĩa 'nên', thể hiện lời khuyên hoặc nghĩa vụ. 值得 mang nghĩa 'đáng để' — nó biện minh cho sự đầu tư mà không mang tính mệnh lệnh. '你应该去' = bạn nên đi; '这值得去' = nơi đó đáng để đi.
配 + Verb
配 (xứng đáng/đáng) có chút giao thoa nhưng thường xuất hiện trong các ngữ cảnh đạo đức hoặc quan hệ ('anh ấy không xứng với cô ấy,' '他不配她'). 值得 có phạm vi rộng hơn — đáng về mặt chi phí, thời gian, sự chú ý.
划算
划算 cụ thể chỉ 'đáng tiền' theo nghĩa lợi ích chi phí/tài chính — một món hời. 值得 mang tính tổng quát hơn và có thể áp dụng cho thời gian, công sức, sự chú ý hoặc giá trị đạo đức — không chỉ riêng tiền bạc.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
这本书很 ___ 看, 我读了三遍。
Xem đáp án
值得
Điền vào chỗ trống
值得 ___ 意的是, 他从来没有抱怨过。
Xem đáp án
注
Sắp xếp câu
Sắp xếp lại trật tự từ: [值得 / 这个 / 一去 / 城市]
Xem đáp án
这个城市值得一去。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: 'Trải nghiệm này đáng để ghi nhớ.'
Xem đáp án
这次经历值得记住。
Tự đặt câu
Viết một câu sử dụng 值得 để giới thiệu một thứ gì đó (sách, địa điểm, hoạt động) mà bạn thấy xứng đáng.
Xem đáp án
Câu trả lời mẫu: 这家咖啡店的手冲咖啡非常值得一试。 (Cà phê pha thủ công ở quán này rất đáng thử.)
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
虽然手术和后续康复的总费用接近20万元人民币,这对家庭来说是一笔不小的开支,需要依靠亲戚朋友的资助以及外界的支援才能凑齐,但术后孩子病情的惊人好转让他们觉得一切付出都是值得的。
Mặc dù tổng chi phí cho ca phẫu thuật và quá trình hồi phục sau đó lên tới gần 200.000 nhân dân tệ – một khoản chi lớn đối với gia đình, phải nhờ vào sự hỗ trợ tài chính từ họ hàng, bạn bè và các nguồn bên ngoài mới gom góp đủ – nhưng sự cải thiện đáng kinh ngạc về tình trạng sức khỏe của bé sau phẫu thuật khiến họ cảm thấy mọi nỗ lực đều xứng đáng.
Từ hành trình chữa bệnh xuyên biên giới của một em bé Mông Cổ, nhìn thấy sự chuyển đổi toàn cầu hóa của dịch vụ y tế Trung QuốcCao cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 值得... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.