Fluentide
HSK 1

不可以 / 可以

Hãy dùng 可以 / 不可以 khi bạn nói về sự cho phép — tức là việc đó có được phép hay không, chứ không phải ai đó có khả năng làm việc đó hay không. 可以 nghĩa là 'có thể / được phép (việc đó được cho phép)', còn 不可以 nghĩa là 'không, bạn không được / không được phép'. Đây là cách lịch sự, trung tính để cấp phép hoặc từ chối trong hội thoại, trong các quy định, trên biển báo và trong việc nuôi dạy con cái. Đừng dùng nó với nghĩa 'tôi có kỹ năng để làm việc này' — nghĩa đó là 会.

Cấu trúc

[SUBJECT] (不) 可以 [VERB PHRASE]

(bù) kěyǐ [VERB PHRASE]

Cách hiểu cấu trúc này

可以 liên quan đến "đèn xanh" từ bên ngoài, chứ không phải khả năng nội tại. Câu hỏi mà nó trả lời là: "luật lệ / bố mẹ / giáo viên / quy định có cho phép bạn làm việc này không?" Nếu bạn có thể hình dung một biển báo, một phụ huynh hoặc một sếp là nguồn gốc của sự chấp thuận, thì can là từ đúng. Nếu bạn đang mô tả một kỹ năng đã học, bạn cần dùng 会; nếu bạn đang mô tả khả năng vật lý, bạn cần dùng 能.

Ví dụ

这里不可以拍照。

Zhèlǐ bù kěyǐ pāizhào.

Ở đây không được chụp ảnh.

妈妈,我可以吃糖吗?

Māma, wǒ kěyǐ chī táng ma?

Mẹ ơi, con có thể ăn kẹo không ạ?

你可以用我的电脑。

Nǐ kěyǐ yòng wǒ de diànnǎo.

Bạn có thể dùng máy tính của tôi.

Lỗi thường gặp

Người học thường dùng 可以 khi muốn nói "tôi biết cách làm" — nhưng 可以 không diễn tả khả năng, mà chỉ diễn tả sự cho phép. Từ đúng để chỉ kỹ năng là 会.

❌ Sai

我可以说中文。

✅ Đúng

我会说中文。

Đừng nhầm với

会 + Verb

Dùng 会 khi bạn muốn nói "tôi đã học cách làm" (một kỹ năng). 可以 liên quan đến việc bạn có được phép hay không.

能 + Verb

Dùng 能 khi bạn muốn nói "tôi có khả năng về mặt vật lý / hoàn cảnh để làm ngay lúc này." 可以 liên quan đến sự cho phép từ luật lệ hoặc con người.

不能

不能 thiên về nghĩa "không thể / bất khả thi", trong khi 不可以 thiên về nghĩa "không được phép". Trên các biển báo, 不可以 phổ biến hơn để chỉ quy định.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 这里 ___ 可以拍照。 (bạn không được chụp ảnh ở đây)

    Xem đáp án

  2. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 你 ___ 用我的电脑。 (bạn được phép dùng máy tính của tôi)

    Xem đáp án

    可以

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp các từ: 拍照 / 这里 / 可以 / 不 / 。

    Xem đáp án

    这里不可以拍照。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: Mẹ ơi, con có thể ăn kẹo không ạ?

    Xem đáp án

    妈妈,我可以吃糖吗?

  5. Tự đặt câu

    Viết một câu sử dụng 不可以 về điều bị cấm ở trường hoặc văn phòng của bạn.

    Xem đáp án

    公司里不可以喝酒。

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

你们不可以买。

You can't buy.

China Blocks Meta's $2B Manus DealMới bắt đầu

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 不可以 / 可以 trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.