...莫过于...
Hãy dùng cụm từ mang sắc thái văn viết, hơi văn chương này khi bạn muốn tôn vinh một ví dụ duy nhất là trường hợp tốt nhất, tệ nhất hoặc nổi bật nhất của một phẩm chất nào đó – nghĩa là 'không có gì X hơn Y'. Vị trí trước 莫过于 nêu tên phẩm chất (kịch tính nhất, đáng tiếc nhất, ấn tượng nhất), còn vị trí sau 莫过于 nêu tên ví dụ đỉnh cao. Cấu trúc này thường xuất hiện trong các bài đánh giá, xã luận và văn phong tu từ. Trong văn nói, người ta thường dùng 最…的是…… thay thế.
Cấu trúc
[QUALITY] 莫过于 [SUPREME EXAMPLE].
mò guò yú...
Cách hiểu cấu trúc này
莫 = 'không có gì', 过 = 'vượt qua', 于 = 'hơn'. Ghép lại với nhau: 'không có gì vượt qua…'. Vì vậy, câu 最让人感动的莫过于X đọc theo nghĩa đen là 'điều cảm động nhất — không có gì vượt qua X'. Vì cụm từ này đã mang sẵn sắc thái so sánh bậc nhất, bạn KHÔNG cần thêm một chữ 最 khác trong cùng mệnh đề. Ví dụ đứng sau 莫过于 phải là MỘT sự vật hoặc con người cụ thể, không phải một danh sách.
Ví dụ
最让人感动的莫过于母亲的爱。
Zuì ràng rén gǎndòng de mò guò yú mǔqīn de ài.
Không có gì cảm động hơn tình yêu của mẹ.
今年最受欢迎的电影莫过于那部科幻片。
Jīnnián zuì shòu huānyíng de diànyǐng mò guò yú nà bù kēhuàn piàn.
Bộ phim được yêu thích nhất năm nay không gì khác chính là bộ phim khoa học viễn tưởng kia.
最遗憾的事莫过于没能陪在他身边。
Zuì yíhàn de shì mò guò yú méi néng péi zài tā shēnbiān.
Không có gì đáng tiếc hơn việc không thể ở bên cạnh anh ấy.
人生最大的幸福莫过于家人健康。
Rén shēng zuì dà de xìng fú mò guò yú jiā rén jiàn kāng.
Hạnh phúc lớn nhất trong cuộc đời không gì khác chính là có một gia đình khỏe mạnh.
夏天最让人难受的事莫过于停电。
Xià tiān zuì ràng rén nán shòu de shì mò guò yú tíng diàn.
Điều khó chịu nhất vào mùa hè, không còn nghi ngờ gì nữa, chính là mất điện.
对学生来说,最重要的莫过于打好基础。
Duì xué shēng lái shuō, zuì zhòng yào de mò guò yú dǎ hǎo jī chǔ.
Đối với học sinh, không có gì quan trọng hơn việc xây dựng nền tảng vững chắc.
他一生中最大的遗憾莫过于没能见到母亲最后一面。
Tā yì shēng zhōng zuì dà de yí hàn mò guò yú méi néng jiàn dào mǔ qīn zuì hòu yí miàn.
Điều hối tiếc lớn nhất trong cuộc đời anh ấy, trên hết, là không thể gặp mẹ lần cuối.
Lỗi thường gặp
Người học thường lặp lại so sánh bậc nhất bằng cách viết 最…莫过于…最…. Chữ 最 ở đầu là đủ; 莫过于 bản thân nó đã có nghĩa là 'không có gì vượt qua', nên bất cứ thứ gì đứng sau nó phải là một ví dụ cụ thể duy nhất, chứ không phải một so sánh bậc nhất thứ hai.
最有趣的莫过于最好看的电影。
最有趣的莫过于这部电影。
Đừng nhầm với
最...的是...
Phiên bản dùng trong hội thoại: 最好看的电影是X. 莫过于 là cách diễn đạt tương đương nhưng mang tính văn viết và nhấn mạnh hơn.
莫如 / 不如...
不如 xếp hạng hai lựa chọn và khuyến nghị lựa chọn thứ hai ('A 不如 B'). 莫过于 tôn vinh một ví dụ đỉnh cao duy nhất, không phải là sự so sánh giữa hai bên.
首屈一指
Thành ngữ mang nghĩa 'vô đối, đứng đầu danh sách', thường dùng làm vị ngữ. 莫过于 là một khung cấu trúc trong câu, cho phép bạn nêu rõ ràng ví dụ vô đối đó.
最 + Adjective + 的是...
Cách trung lập, dùng trong hội thoại để chọn ra một điều ở mức độ cao nhất. Hãy dùng cấu trúc này trong lời nói và văn viết hằng ngày. 莫过于 là phiên bản trang trọng, phù hợp với văn phong bài luận của cùng ý tưởng đó.
再... 也不过...
'Dù có X đến đâu, cũng không hơn Y' — một cấu trúc trang trọng khác dùng để so sánh các cực trị. 莫过于 gọi tên đỉnh cao của một hạng mục; 再...也不过 đặt ra một giới hạn trên.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 最让人开心的事 ___ 过于和家人团聚。
Xem đáp án
莫
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 最有名的景点莫过 ___ 长城。
Xem đáp án
于
Sắp xếp câu
Sắp xếp thành câu: 莫过于 / 最 / 健康 / 的 / 重要 / 事
Xem đáp án
最重要的事莫过于健康。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Điều ấn tượng nhất về thành phố này là ẩm thực của nó.
Xem đáp án
这座城市最令人印象深刻的莫过于它的美食。
Tự đặt câu
Hãy tôn vinh ví dụ tốt nhất về một điều gì đó trong cuộc sống của bạn bằng cách sử dụng 莫过于.
Xem đáp án
我每天最期待的时刻莫过于下班后的那杯咖啡。
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 旅行中最难忘的事____看到日出。
Xem đáp án
莫过于
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Điều đau khổ nhất trong cuộc đời là mất đi người mà bạn yêu thương.
Xem đáp án
人生最痛苦的事莫过于失去自己爱的人。
Sắp xếp câu
Sắp xếp: 莫过于 / 健康 / 最重要的 / 是
Xem đáp án
最重要的莫过于健康。
Tự đặt câu
Sử dụng 莫过于 để gọi tên điều quan trọng nhất đối với bạn trong công việc hoặc cuộc sống.
Xem đáp án
工作中最让我满足的莫过于帮助别人解决问题。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 2 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
说到近期国内科技圈最引人注目的反常现象,莫过于各大企业和开发者都在不约而同地卸载一款名为Openclaw的免费开源AI智能体。
Nói về hiện tượng bất thường gây chú ý nhất trong giới công nghệ trong nước gần đây, không gì khác ngoài việc các doanh nghiệp lớn và nhà phát triển đồng loạt gỡ bỏ một tác nhân AI mã nguồn mở miễn phí tên là Openclaw.
Tại sao các doanh nghiệp Trung Quốc đồng loạt gỡ bỏ tác nhân AI mã nguồn mở miễn phí Openclaw?Cao cấp
说到Netflix最新发布的韩剧预告片,最引人注目的莫过于由Blackpink成员智秀主演的浪漫喜剧《定制男友》,这不仅是一次流量的盛宴,更是一次对当代情感模式的深度探讨。
Nói về đoạn trailer phim Hàn Quốc mới nhất của Netflix, nổi bật nhất không gì khác ngoài bộ phim hài lãng mạn "Bạn Trai Đặt Hàng" do thành viên Blackpink là Jisoo đóng chính. Đây không chỉ là bữa tiệc của sức hút ngôi sao mà còn là cuộc khám phá sâu sắc về các mô hình cảm xúc đương đại.
Từ "Bạn Trai Đặt Hàng" nhìn nhận bước đột phá diễn xuất của Jisoo và ẩn dụ thực tế về tình yêu ảoCao cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe ...莫过于... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.