导致... / 造成...
Hãy dùng hai động từ này khi một sự kiện dẫn đến hậu quả nghiêm trọng hoặc không mong muốn. Cả hai đều có nghĩa gần giống là “gây ra” hoặc “dẫn đến”, và thường xuất hiện trong tin tức, báo cáo hay văn phong phân tích thay vì giao tiếp thông thường. Sự khác biệt khá tinh tế: 导致 nhấn mạnh chuỗi sự kiện dẫn đến kết quả, còn 造成 tập trung vào thiệt hại hoặc mất mát cụ thể. Trong hầu hết câu, chúng có thể thay thế cho nhau, nhưng 造成 thường đi với những thiệt hại hữu hình (tổn thất, thương tích, ô nhiễm), trong khi 导致 thích hợp hơn với các kết quả mang tính quy trình (thiếu hụt, chậm trễ, xung đột).
Cấu trúc
[CAUSE] 导致 / 造成 [NEGATIVE RESULT].
dǎozhì / zàochéng
Cách hiểu cấu trúc này
Hãy hình dung: 导 = 'dẫn dắt, hướng dẫn' + 致 = 'đạt tới, mang lại', nên 导致 vẽ ra một con đường từ nguyên nhân đến kết quả. 造 = 'tạo ra, làm' + 成 = 'thành', nên 造成 nhấn mạnh vào thiệt hại được TẠO RA. Hãy dùng 导致 khi bạn muốn người nghe thấy rõ chuỗi sự kiện; hãy dùng 造成 khi bạn muốn họ cảm nhận mức độ tàn phá. Dù dùng từ nào, cả hai động từ này đều mang sẵn sắc thái 'tin xấu' — chúng hầu như không bao giờ đi kèm với một kết quả vui vẻ.
Ví dụ
暴雨造成了严重的财产损失。
Bàoyǔ zàochéng le yánzhòng de cáichǎn sǔnshī.
Trận mưa lớn đã gây ra thiệt hại nghiêm trọng về tài sản.
供应链中断导致原材料短缺。
Gōngyìngliàn zhōngduàn dǎozhì yuáncáiliào duǎnquē.
Sự gián đoạn chuỗi cung ứng đã dẫn đến tình trạng thiếu hụt nguyên liệu thô.
工厂排放污水造成了河流污染。
Gōngchǎng páifàng wūshuǐ zàochéng le héliú wūrǎn.
Việc nhà máy xả nước thải đã gây ra ô nhiễm sông.
Lỗi thường gặp
Người học thường ghép chúng với các kết quả tích cực, hoặc thêm 让/使 vào cùng một mệnh đề. Cả hai động từ này đã tự thân mang lực lượng nguyên nhân; bạn không cần thêm một động từ sai khiến khác.
这场雨导致让作物长得很好。
这场雨让作物长得很好。
Đừng nhầm với
引起...
引起 ('gây ra, dấy lên') gần nghĩa hơn với sự chú ý/phản ứng (引起关注/讨论). 导致/造成 cụ thể chỉ đến một hậu quả đáng kể.
使 / 让...
使/让 là các động từ sai khiến trung tính ('khiến ai đó làm/cảm thấy'), phù hợp cho cảm xúc hoặc hành động. 导致/造成 cần những kết quả ở quy mô sự kiện.
带来...
带来 ('mang lại') có sắc thái trung tính và dùng được cho cả kết quả tốt lẫn xấu (带来希望/带来麻烦). 导致/造成 thiên về nghĩa tiêu cực.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống bằng 导致 hoặc 造成: 这次事故 ___ 了重大伤亡。
Xem đáp án
造成
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống bằng 导致 hoặc 造成: 决策失误 ___ 公司损失惨重。
Xem đáp án
导致
Sắp xếp câu
Sắp xếp thành câu: 干旱 / 减产 / 造成 / 长期 / 大面积
Xem đáp án
长期干旱造成大面积减产。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Cuộc đình công đã dẫn đến sự chậm trễ trong việc giao hàng.
Xem đáp án
罢工导致货物延迟交付。
Tự đặt câu
Viết một câu trong đó một vấn đề gây ra hậu quả nghiêm trọng, sử dụng 导致 hoặc 造成.
Xem đáp án
服务器宕机造成了大量用户无法登录。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
这篇报道指出,科技巨头们在人工智能领域的疯狂投入,正在导致其他所有领域出现严重的短缺。
Bài báo chỉ ra rằng, việc các gã khổng lồ công nghệ đổ tiền điên cuồng vào lĩnh vực trí tuệ nhân tạo đang gây ra tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng trong hầu hết các lĩnh vực khác.
Cái giá của cơn sốt AI: Canh bạc bảy trăm tỷ đô la gây ra tình trạng thiếu hụt tài nguyên toàn cầu như thế nàoCao cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 导致... / 造成... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.