Fluentide
HSK 3-4

意味着...

Hãy dùng cấu trúc này khi một sự kiện mang theo hệ quả sâu xa hơn – 'X có nghĩa là Y', 'X ngụ ý Y'. Dùng 意味着 để rút ra suy luận, chứ không phải để giải thích nghĩa đen của một từ. Đây là cách diễn đạt trang trọng hơn so với 是 hoặc 表示, thường gặp trong bình luận tin tức, văn bản học thuật, phân tích kinh doanh và bất kỳ ngữ cảnh nào mà người nói cần làm rõ ý nghĩa thực sự đằng sau một dữ liệu hay sự kiện. Trong văn nói, cách dùng này nghe mang tính phân tích, thậm chí hơi nặng nề; bạn sẽ không dùng nó cho những nhận xét tầm thường.

Cấu trúc

Subject/Clause + 意味着 + Clause/Noun phrase

yì wèi zhe

Cách hiểu cấu trúc này

意味着 là động từ suy luận — nó chỉ từ một sự kiện đến điều mà sự kiện đó hàm ý. Hãy dùng 是 khi hai vật giống hệt nhau ('đây là điện thoại'); hãy dùng 意味着 khi một điều dẫn bạn đến kết luận về điều khác ('sự chậm trễ này có nghĩa là chúng ta sẽ lỡ hạn chót'). Đây là cách diễn đạt tương đương với 'this means that...' trong các câu phân tích. Chủ ngữ có thể là danh từ, nhưng thường là cả một mệnh đề mô tả một tình huống.

Ví dụ

这个结果意味着我们的努力没有白费。

Zhège jiéguǒ yìwèizhe wǒmen de nǔlì méiyǒu báifèi.

Kết quả này có nghĩa là nỗ lực của chúng ta không hề uổng phí.

房价上涨意味着年轻人更难买房。

Fángjià shàngzhǎng yìwèizhe niánqīngrén gèng nán mǎi fáng.

Giá nhà tăng lên có nghĩa là người trẻ sẽ khó mua nhà hơn.

他没回我的信息,这意味着什么?

Tā méi huí wǒ de xìnxī, zhè yìwèizhe shénme?

Anh ấy không trả lời tin nhắn của tôi, điều đó có nghĩa là gì?

签了合同意味着你必须遵守条款。

Qiānle hétong yìwèizhe nǐ bìxū zūnshǒu tiáokuǎn.

Ký hợp đồng có nghĩa là bạn phải tuân thủ các điều khoản.

下雨了,意味着今天的比赛要取消。

Xià yǔ le, yìwèi zhe jīntiān de bǐsài yào qǔxiāo.

Trời mưa rồi, có nghĩa là trận đấu hôm nay sẽ bị hủy.

他没回信息,意味着他还在生气。

Tā méi huí xìnxī, yìwèi zhe tā hái zài shēngqì.

Anh ấy không trả lời tin nhắn, có nghĩa là anh ấy vẫn còn giận.

估值拉太满,意味着任何利空都可能引发回调。

Gūzhí lā tài mǎn, yìwèi zhe rènhé lìkōng dōu kěnéng yǐnfā huítiáo.

Định giá bị đẩy quá cao có nghĩa là bất kỳ tin xấu nào cũng có thể kích hoạt đợt điều chỉnh giảm.

Lỗi thường gặp

Người học thường chọn 是 ('là') khi muốn nói 'X có nghĩa là Y'. 是 làm cho hai thứ trở nên tương đương; 意味着 nói rằng một thứ báo hiệu cho thứ kia. Việc dùng 是 ở đây biến một suy luận thành một khẳng định đồng nhất đơn thuần, vốn không hợp lý.

❌ Sai

失业率上升是经济变差。

✅ Đúng

失业率上升意味着经济变差。

Đừng nhầm với

表示

'Biểu đạt' hoặc 'chỉ ra' — được dùng khi ai đó hoặc một dấu hiệu cố ý truyền tải điều gì đó ('anh ấy đã bày tỏ lời cảm ơn'). 意味着 đưa ra một suy luận mang tính phân tích; 表示 báo cáo lại một sự biểu đạt hoặc tín hiệu.

的意思是

Hỏi/đáp nghĩa đen của một từ hoặc cụm từ ('từ này có nghĩa là...'). Hãy dùng 意味着 cho hệ quả của một tình huống, chứ không phải cho định nghĩa trong từ điển của một thuật ngữ.

说明

'Cho thấy rằng' hoặc 'chứng minh rằng' — thiên về bằng chứng, giống như một sự kiện chứng minh cho một quan điểm. 意味着 thiên về hàm ý, chỉ ra những hệ quả tiếp theo.

说明...

说明 = 'chứng minh / cho thấy.' Hãy dùng 说明 khi bằng chứng chứng minh cho một tuyên bố. 意味着 dùng cho sự hàm ý — những điều mà một việc tất yếu kéo theo.

也就是说...

也就是说 = 'nói cách khác' — diễn đạt lại cùng một sự kiện theo cách khác. 意味着 rút ra một kết luận mới từ sự kiện đó.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 收到面试通知 ___ 你有机会了。

    Xem đáp án

    意味着

  2. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: Sự im lặng của anh ấy có nghĩa là anh ấy không đồng ý.

    Xem đáp án

    他的沉默意味着他不同意。

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp: 意味着 / 一个 / 新 / 这 / 开始

    Xem đáp án

    这意味着一个新开始。

  4. Tự đặt câu

    Dùng 意味着 để rút ra một suy luận từ một mẩu tin tức.

    Xem đáp án

    油价上涨意味着出行成本会变高。

  5. Điền vào chỗ trống

    他没来,___ 着他不同意。

    Xem đáp án

    意味

  6. Điền vào chỗ trống

    下雨了,意味 ___ 比赛取消。

    Xem đáp án

    着

  7. Sắp xếp câu

    Sắp xếp: 意味着 / 经济 / 这 / 困难 / 个数据

    Xem đáp án

    这个数据意味着经济困难。

  8. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: Giá cả đang tăng, nghĩa là người ta sẽ chi tiêu ít đi.

    Xem đáp án

    价格在上涨,意味着人们会少消费。

  9. Tự đặt câu

    Nêu ra một sự kiện và hệ quả của nó bằng cách dùng 意味着.

    Xem đáp án

    AI 越来越聪明,意味着很多工作会消失。

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 意味着... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.