Fluentide
HSK 1

Place + 上/里/前 + 有 + Object

Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn nói 'có cái gì đó ở tại/trong/phía trước một địa điểm'. Vị trí địa lý đứng đầu câu, một từ chỉ vị trí như 上 (trên), 里 (bên trong), hoặc 前 (phía trước) sẽ xác định chính xác nơi chốn, còn 有 thông báo vật thể hiện diện ở đó. Đây chính là kiểu câu “trên bàn có…”, “trong phòng có…” của tiếng Việt: địa điểm đặt trước, rồi mới tới thứ tồn tại ở đó — dựng bối cảnh trước, đưa thông tin mới sau.

Cấu trúc

[PLACE] 上/里/前 + 有 + [OBJECT]

[PLACE] shàng / lǐ / qián yǒu [OBJECT]

Cách hiểu cấu trúc này

Tiếng Trung cho bạn biết nơi cần nhìn trước khi nói vật đó là gì. Tiếng Việt xếp đúng thứ tự đó: “trên bàn có một quyển sách” — bàn trước, sách sau. Tiếng Trung hoạt động như máy quay phim: 桌子上 (mặt bàn) — giờ mắt bạn đã hướng vào đó — 有一本书 (có một quyển sách). Đó là lý do vị trí và từ chỉ hướng của nó đứng trước 有, và tại sao bạn không thể bỏ từ chỉ hướng: 桌子 đứng một mình thì mơ hồ; 桌子上 so với 桌子里 so với 桌子前 mỗi cụm chọn một điểm khác nhau.

Ví dụ

桌子上有一杯水。

Zhuōzi shàng yǒu yì bēi shuǐ.

Trên bàn có một cốc nước.

教室里有很多学生。

Jiàoshì lǐ yǒu hěn duō xuéshēng.

Trong lớp học có nhiều học sinh.

我家前有一个公园。

Wǒ jiā qián yǒu yí ge gōngyuán.

Trước nhà tôi có một công viên.

Lỗi thường gặp

Người học dùng 在 thay vì 有 trong cấu trúc 'có' này. 在 đánh dấu nơi một vật đã biết đang nằm; 有 giới thiệu một vật mới vào một địa điểm đã biết. Nhầm lẫn hai từ này sẽ tạo ra câu gọi tên sự vật như thể bạn đã đề cập đến nó rồi.

❌ Sai

桌子上在一本书。

✅ Đúng

桌子上有一本书。

Đừng nhầm với

Object + 在 + Place

在 bắt đầu bằng vật đã biết và nói nó ở đâu: 书在桌子上 = 'quyển sách ở trên bàn.' Dùng 在 khi người nghe đã biết về vật đó; dùng 有 để giới thiệu một vật mới.

Place + 是 + Object

是 xác định thứ lấp đầy một vị trí ('thứ ở trên bàn là một quyển sách'). Dùng nó để nhận diện, không phải để chỉ sự tồn tại.

Place + 上 + Verb

Cùng khung vị trí, nhưng với một hành động thay vì 有. 桌子上放着一本书 = 'một quyển sách được đặt trên bàn.' Dùng động từ khi cách thức hiện diện tại đó quan trọng.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 椅子上___一只猫。

    Xem đáp án

    有

  2. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 包___有一本书。 (bên trong)

    Xem đáp án

    里

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp: 有 / 学校 / 一个 / 前 / 商店

    Xem đáp án

    学校前有一个商店。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: Trong thư viện có nhiều sách.

    Xem đáp án

    图书馆里有很多书。

  5. Tự đặt câu

    Mô tả hai thứ bạn có thể thấy trong phòng của mình sử dụng mẫu câu này.

    Xem đáp án

    我的书桌上有一台电脑,床前有一把椅子。

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

桌子上有钱。

Trên bàn có tiền.

Vàng ổn định giữa cú sốc dầu và tranh luận của FedMới bắt đầu

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe Place + 上/里/前 + 有 + Object trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.