恰恰 (qiàqià) — precisely; exactly
Hãy dùng cấu trúc này khi thực tế xảy ra hoàn toàn trái ngược với những gì ai đó mong đợi — mang nghĩa 'chính xác là', 'đúng là', 'ngược lại'. 恰恰 không chỉ đơn thuần nói 'giống hệt nhau' (trường hợp đó dùng 正好); nó nhấn mạnh sự trùng khớp mang tính mỉa mai, nghịch lý hoặc phản trực giác. Người nói đang chỉ ra rằng kết quả mong đợi và kết quả thực tế đã va chạm với nhau một cách nổi bật. Cấu trúc này thường xuất hiện trong bài luận, xã luận, tranh biện và lời nói của người có học thức, khi bạn muốn nhấn mạnh một bước ngoặt bất ngờ. Sắc thái hơi mang văn viết — nên tránh dùng trong giao tiếp hoàn toàn suồng sã.
Cấu trúc
(Subject) + 恰恰 + Verb/Adjective/相反.
qià qià
Cách hiểu cấu trúc này
Hãy hình dung hai mũi tên cùng nhắm vào một mục tiêu nhưng lại hướng về hai phía đối nghịch — 恰恰 nói rằng 'chính xác là cái đó'. Nó thường đi kèm với 相反 ('ngược lại') hoặc với một động từ đảo ngược giả định: 恰恰相反 ('hoàn toàn ngược lại'), 恰恰说明 ('nó chính xác chứng minh'), 恰恰是 ('nó chính là'). Hãy dùng khi bạn muốn người đọc cảm thấy một cú 'click' nhỏ kiểu 'ồ — NGƯỢC LẠI với những gì mình nghĩ'.
Ví dụ
事实恰恰相反。
Shìshí qiàqià xiāngfǎn.
Sự thật hoàn toàn ngược lại.
这个结果恰恰说明了他的努力。
Zhège jiéguǒ qiàqià shuōmíng le tā de nǔlì.
Kết quả này chính xác chứng minh nỗ lực của anh ấy.
他以为我会生气,恰恰相反,我很感谢他。
Tā yǐwéi wǒ huì shēngqì, qiàqià xiāngfǎn, wǒ hěn gǎnxiè tā.
Anh ấy tưởng tôi sẽ giận; ngược lại, tôi rất biết ơn anh ấy.
失败恰恰是成功的开始。
Shībài qiàqià shì chénggōng de kāishǐ.
Thất bại chính là khởi đầu của thành công.
Lỗi thường gặp
Người học hay nhầm 恰恰 với 正好 vì cả hai đều dịch là 'chính xác'. 正好 mang nghĩa trùng hợp trung tính ('tôi vừa khéo có mặt ở đó'); 恰恰 mang sắc thái tương phản rõ rệt hoặc nghịch lý. Dùng 恰恰 cho một sự trùng hợp đơn thuần nghe sẽ bị cường điệu hóa.
我恰恰路过那里。
我正好路过那里。
Đừng nhầm với
正好
'Vừa đúng / tình cờ' mang nghĩa trung tính. Dùng cho các tình huống may mắn hằng ngày. 恰恰 thêm trọng lượng tu từ và sắc thái mỉa mai.
刚好
Phiên bản văn nói của 正好 — 'vừa đúng'. Mang tính casual, không hàm ý tương phản. 恰恰 thuộc về văn viết hoặc các lập luận sắc bén.
偏偏
'Thế mà lại...' — đánh dấu sự trùng hợp không mong muốn ('đúng hôm nay lại mưa'). 恰恰 nhấn mạnh nghịch lý logic; 偏偏 nhấn mạnh sự xui xẻo hoặc tính trái khoáy.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 事实____相反。 (chính xác)
Xem đáp án
恰恰
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Tôi tưởng anh ấy sẽ từ chối — ngược lại, anh ấy đồng ý ngay lập tức.
Xem đáp án
我以为他会拒绝,恰恰相反,他马上同意了。
Sắp xếp câu
Sắp xếp: 说明 / 他 / 的 / 这 / 恰恰 / 实力
Xem đáp án
这恰恰说明他的实力。
Tự đặt câu
Dùng 恰恰 để chỉ ra một kết quả trái ngược với điều ai đó mong đợi.
Xem đáp án
你以为他不行,他恰恰是最优秀的那个。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide:
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 恰恰 (qiàqià) — precisely; exactly trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.