叫 / 让 / 要 + Person + Verb
Hãy dùng cấu trúc này khi một người khiến, yêu cầu hoặc muốn người khác làm điều gì đó — 'bảo ai làm X', 'yêu cầu ai làm X', 'khiến ai làm X'. Đây là dạng cơ bản của câu sai khiến trong tiếng Trung. Ba động từ này mang sắc thái khác nhau: 叫 mang tính trực tiếp ('bảo / yêu cầu'), 让 mang tính cho phép ('để / cho phép / bảo'), 要 mang tính đòi hỏi ('muốn ai làm / bắt'). Thường dùng trong văn nói hàng ngày — cha mẹ, sếp, bạn bè đưa ra chỉ dẫn. Người được nhờ/vị trí tân ngữ nằm giữa động từ sai khiến và động từ chỉ hành động. Không cần dùng 把 hay 给.
Cấu trúc
Subject + 叫/让/要 + Person + Verb (+ Object).
jiào / ràng / yào
Cách hiểu cấu trúc này
Tiếng Việt cũng chia việc này ra nhiều chữ — “bảo”, “để / cho”, “bắt” — nên ba chữ 叫 / 让 / 要 sẽ không quá lạ. Tiếng Trung phân chia công việc này qua ba động từ: 叫 ('bảo / yêu cầu'), 让 ('cho phép / để'), 要 ('muốn / đòi hỏi'). Hãy hình dung một người quản lý: 我叫他来 ('Tôi bảo anh ấy đến'), 我让他来 ('Tôi để anh ấy đến / Tôi cho anh ấy đến'), 我要他来 ('Tôi muốn anh ấy đến / Tôi bắt anh ấy phải đến'). Người được yêu cầu LUÔN nằm ở giữa — không bao giờ đứng ở cuối câu.
Ví dụ
妈妈叫我去买东西。
Māma jiào wǒ qù mǎi dōngxi.
Mẹ bảo tôi đi mua đồ.
老师让我们做作业。
Lǎoshī ràng wǒmen zuò zuòyè.
Giáo viên bắt chúng tôi làm bài tập về nhà.
我爸爸要我学医生。
Wǒ bàba yào wǒ xué yīshēng.
Bố tôi muốn tôi học ngành y.
他让我等一下。
Tā ràng wǒ děng yīxià.
Anh ấy bảo tôi đợi một chút.
Lỗi thường gặp
Người học thường đặt người được sai bảo sau động từ hành động. Tiếng Việt xếp đúng như tiếng Trung — “mẹ bảo TÔI làm bài tập” — nên cứ giữ nguyên trật tự đó. Trong tiếng Trung, người được yêu cầu phải đứng NGAY SAU 叫/让/要, trước động từ hành động.
妈妈让做作业我。
妈妈让我做作业。
Đừng nhầm với
请 + Person + Verb
Yêu cầu lịch sự — 'xin mời / mời.' Dùng 请 với người lạ, khách hàng, khách quý. 叫/让/要 mang tính chất thân mật hoặc ra lệnh.
使 + Person + Adjective/Verb
Cấu trúc nguyên nhân trang trọng chỉ trạng thái ('khiến anh ấy vui'). Dùng 使 trong văn viết để diễn tả kết quả cảm xúc/trừu tượng; dùng 让 trong văn nói.
给 + Person + Verb
Không có nghĩa là 'yêu cầu ai làm gì.' 给 đánh dấu người nhận hành động ('tặng cho anh ấy' / 'làm gì đó giúp anh ấy'). Đây là vai trò hoàn toàn khác.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 老师____我们多听中文。 (bảo / yêu cầu)
Xem đáp án
让
Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ: 我 / 妈妈 / 叫 / 回家 / 早点
Xem đáp án
妈妈叫我早点回家。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Mẹ tôi muốn tôi học tiếng Trung.
Xem đáp án
我妈妈要我学中文。
Tự đặt câu
Dùng 让 để miêu tả một việc mà bố mẹ hoặc giáo viên đã bắt bạn làm.
Xem đáp án
我爸爸让我每天看书。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
王先生让他走。
Mr. Wang tells him to leave.
Trump Raises Cuba as Possible Next TargetMới bắt đầu
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 叫 / 让 / 要 + Person + Verb trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.