如果...那么...
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn diễn đạt rõ ràng một giả định và hệ quả của nó — 'nếu X, thì Y'. 如果 đặt ra điều kiện; 那么 dẫn dắt kết luận theo sau. Phiên bản dùng 那么 mang tính chủ đích và phân tích hơn so với cách nói lỏng lẻo 如果...就..., khiến nó trở thành lựa chọn hàng đầu trong các bài luận, bài bình luận, phân tích chính sách, và bất kỳ câu nào mà hệ quả cần được nhấn mạnh: 'nếu chiến lược hiệu quả, thì chế độ sẽ sụp đổ.'
Cấu trúc
如果 [HYPOTHETICAL] 那么 [CONSEQUENCE]
rúguǒ... nàme...
Cách hiểu cấu trúc này
那么 mang sắc thái nặng hơn 就. Nó báo hiệu 'hãy chú ý đến phần sau — đây là kết quả logic'. Hãy dùng 那么 khi hệ quả không hiển nhiên, có tầm quan trọng hoặc kéo dài qua nhiều mệnh đề; dùng 就 khi kết quả ngắn gọn và tức thì. Bỏ 那么 vẫn ổn trong văn nói thường ngày, nhưng trong văn phong phân tích, nó giúp nhấn mạnh kết luận mạnh mẽ hơn.
Ví dụ
如果明天下雨, 那么我们就不去爬山了。
Rúguǒ míngtiān xià yǔ, nàme wǒmen jiù bú qù páshān le.
Nếu ngày mai trời mưa, thì chúng ta sẽ không đi leo núi nữa.
如果这个策略奏效, 那么局势会发生根本性的变化。
Rúguǒ zhège cèlüè zòuxiào, nàme júshì huì fāshēng gēnběnxìng de biànhuà.
Nếu chiến lược này phát huy tác dụng, thì tình hình sẽ thay đổi một cách căn bản.
如果你不同意, 那么我们再讨论。
Rúguǒ nǐ bù tóngyì, nàme wǒmen zài tǎolùn.
Nếu bạn không đồng ý, thì chúng ta sẽ thảo luận lại.
Lỗi thường gặp
Người học thường dùng 然后 ('và sau đó') ở nơi cần dùng 那么 ('trong trường hợp đó, thì'). 然后 sắp xếp các sự kiện theo trình tự thời gian; 那么 rút ra một kết luận logic từ một giả định. Nhầm lẫn hai từ này khiến câu điều kiện nghe giống như một dòng thời gian.
如果伊朗选择抵抗, 然后冲突会扩大。
如果伊朗选择抵抗, 那么冲突会扩大。
Đừng nhầm với
如果...就...
Cùng logic, nhưng nhẹ nhàng hơn. 就 phù hợp cho các câu điều kiện thông thường; 那么 được ưu tiên khi hệ quả mang tính phân tích hoặc có trọng lượng.
假如...那么...
Cùng cấu trúc nhưng mang sắc thái giả định hơn, thậm chí là không thực tế. 假如 nghiêng về nghĩa 'giả sử rằng...'; 如果 trung tính hơn.
要是...的话
Câu điều kiện khẩu ngữ, dùng trong văn nói. Đừng dùng nó trong văn viết trang trọng, nơi 如果...那么... phù hợp hơn.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
___ 他不来, 那么会议会取消。
Xem đáp án
如果
Điền vào chỗ trống
如果策略奏效, ___ 局势会改变。
Xem đáp án
那么
Sắp xếp câu
Sắp xếp: [那么 / 如果 / 扩大 / 冲突 / 伊朗 / 抵抗 / 选择 / 会]
Xem đáp án
如果伊朗选择抵抗, 那么冲突会扩大。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: 'Nếu công ty phá sản, thì hàng nghìn công nhân sẽ mất việc.'
Xem đáp án
如果公司失败, 那么成千上万的工人会失去工作。
Tự đặt câu
Viết một câu sử dụng 如果...那么... về một quyết định quan trọng mà bạn có thể phải đối mặt.
Xem đáp án
Câu trả lời mẫu: 如果我接受这份工作, 那么我就要搬到上海。 (Nếu tôi nhận công việc này thì tôi sẽ phải chuyển đến Thượng Hải.)
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide:
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 如果...那么... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.