如果你想...,你...
Cấu trúc điều kiện dùng để đưa ra lời khuyên và hướng dẫn: 'Nếu bạn muốn làm X, bạn [nên/có thể/cần] làm Y.' Hãy sử dụng mẫu câu này khi bạn đang hướng dẫn ai đó xử lý một tình huống giả định — chẳng hạn như phải làm gì nếu họ muốn mua sắm, học tập hay di chuyển đến một nơi nào đó. Từ 如果 thiết lập mong muốn mang tính giả định; mệnh đề thứ hai đưa ra hệ quả, yêu cầu hoặc sự bất khả thi. Cấu trúc này cực kỳ phổ biến trong các bài viết hướng dẫn, phản hồi của bộ phận chăm sóc khách hàng và những lời khuyên đời thường.
Cấu trúc
如果 [SUBJECT] 想 [VERB1],[SUBJECT] [VERB2/RESULT]
rúguǒ... xiǎng..., ...
Cách hiểu cấu trúc này
如果 nghĩa là 'nếu'; 想 nghĩa là 'muốn'. Khi kết hợp, chúng đặt ra một mong muốn có điều kiện ở vế đầu, và vế sau sẽ trình bày hệ quả của mong muốn đó — có thể là hướng dẫn, khả năng hoặc trở ngại. Tiếng Trung thường giữ chủ ngữ ở CẢ hai vế (如果你想…,你…), trong khi tiếng Việt hay lược đại từ ở vế sau. Thêm 就 giữa chủ ngữ thứ hai và động từ sẽ làm chặt chẽ hơn mối liên hệ 'nếu-thì', nhưng việc đặt cạnh nhau đơn thuần cũng hoàn toàn chấp nhận được.
Ví dụ
如果你想学中文,你需要每天练习。
Rúguǒ nǐ xiǎng xué Zhōngwén, nǐ xūyào měitiān liànxí.
Nếu bạn muốn học tiếng Trung, bạn cần luyện tập mỗi ngày.
如果你想去上海,你可以坐高铁。
Rúguǒ nǐ xiǎng qù Shànghǎi, nǐ kěyǐ zuò gāotiě.
Nếu bạn muốn đi Thượng Hải, bạn có thể đi tàu cao tốc.
如果你想买这家公司的股票,你现在买不到。
Rúguǒ nǐ xiǎng mǎi zhè jiā gōngsī de gǔpiào, nǐ xiànzài mǎi bú dào.
Nếu bạn muốn mua cổ phiếu của công ty này, hiện tại bạn không thể mua được.
Lỗi thường gặp
Người học thường quên lặp lại chủ ngữ ở vế thứ hai, vì tiếng Việt lược đi vẫn hiểu: “nếu bạn muốn mua công ty này thì cũng không mua nổi”. Trong tiếng Trung, việc thêm 你 ở vế sau nghe rất tự nhiên và câu sẽ cảm thấy thiếu trọn vẹn nếu không có nó.
如果你想买这个公司,买不到。
如果你想买这个公司,你买不到。
Đừng nhầm với
如果...就...
'Nếu X thì Y' mang tính tổng quát. Hãy dùng 就 khi bạn muốn nhấn mạnh mối liên hệ nhân-quả chặt chẽ; còn 想 trong mẫu câu này cụ thể báo hiệu rằng điều kiện là một MONG MUỐN, chứ không chỉ là một sự kiện bất kỳ.
要是...的话,...
Một lựa chọn thay thế mang tính khẩu ngữ, thân mật hơn cho 如果. Hãy dùng 要是...的话 trong hội thoại; dùng 如果你想... trong các lời khuyên cẩn trọng hơn hoặc trong văn viết.
只要...就...
'Miễn là X thì Y.' Mang nghĩa mạnh mẽ và đủ điều kiện hơn — hứa hẹn Y sẽ xảy ra whenever X. Dùng 只要 khi X đảm bảo Y; dùng 如果你想 cho một kịch bản giả định có thể xảy ra hoặc không.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: ___你想学中文,你需要每天练习。
Xem đáp án
如果
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 如果你___去上海,你可以坐高铁。
Xem đáp án
想
Sắp xếp câu
Sắp xếp từ: 你 / 如果 / 你 / 中文 / 想 / 每天 / 学 / 练习 / 需要 / ,
Xem đáp án
如果你想学中文,你需要每天练习。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Nếu bạn muốn gặp anh ấy, bạn phải đợi một tiếng đồng hồ.
Xem đáp án
如果你想见他,你要等一个小时。
Tự đặt câu
Viết một câu sử dụng 如果你想...,你... để đưa ra lời khuyên cho người mới bắt đầu.
Xem đáp án
如果你想说得好,你要多听。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
如果你想买这个公司,你买不到。
If you wanted to buy the whole company, you couldn't.
KOSPI Hits 7,500 as Korean Stocks SurgeSơ cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 如果你想...,你... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.