如果 / 要是 ... 就 ...
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn nối một điều kiện với hệ quả trực tiếp của nó – 'nếu X, thì Y'. 如果 là dạng trung tính/văn viết, còn 要是 là dạng khẩu ngữ; cả hai đều đi kèm với 就 trong mệnh đề kết quả để đánh dấu ý 'thì'. Từ 就 đóng vai trò then chốt ở đây – nó gắn chặt kết quả với điều kiện, báo cho người nghe biết 'ngay khi điều đó đúng, điều này sẽ xảy ra'. Trong tiếng Trung giao tiếp, người ta thường lược bỏ 如果/要是 và chỉ dựa vào mỗi 就.
Cấu trúc
如果 / 要是 [CONDITION],[SUBJECT] 就 [RESULT]
rúguǒ / yàoshi... jiù...
Cách hiểu cấu trúc này
Hãy coi 就 như bản lề của câu điều kiện, chứ không phải 如果. 如果 chỉ báo hiệu 'chúng ta đang ở trong chế độ giả định'; còn 就 mới là yếu tố thực sự kết nối hệ quả với điều kiện. Đó là lý do tại sao trong hội thoại, tiếng Trung có thể lược bỏ 如果 (ví dụ: 你来我就走 — 'bạn đến, tôi đi') nhưng hiếm khi lược bỏ 就 — nếu thiếu 就, hai mệnh đề sẽ nghe như hai ý rời được dán vào nhau.
Ví dụ
如果你不去,我就不去。
Rúguǒ nǐ bú qù, wǒ jiù bú qù.
Nếu bạn không đi, tôi cũng không đi.
要是下雨,我们就在家看电影。
Yàoshi xià yǔ, wǒmen jiù zài jiā kàn diànyǐng.
Nếu trời mưa, chúng ta sẽ xem phim ở nhà.
如果有问题,你就告诉我。
Rúguǒ yǒu wèntí, nǐ jiù gàosu wǒ.
Nếu có vấn đề, hãy nói cho tôi biết.
Lỗi thường gặp
Người học thường đặt 就 ngay sau 如果 thay vì đặt nó trong mệnh đề kết quả. 就 thuộc về vế sau, đứng trước động từ diễn tả hệ quả của điều kiện.
如果就明天下雨,我们不去。
如果明天下雨,我们就不去。
Đừng nhầm với
只要... 就...
只要 nghĩa là 'miễn là' — thiết lập một điều kiện tối thiểu đủ để dẫn đến kết quả. 如果 mang tính giả định thuần túy; còn 只要 cam kết rằng kết quả sẽ xảy ra bất cứ khi nào điều kiện được đáp ứng.
如果...的话
Thêm 的话 vào cuối mệnh đề điều kiện giúp làm dịu giọng điệu. Cấu trúc 如果...就... thuần túy nghe trực tiếp hơn; còn 如果...的话,就... nghe nhẹ nhàng hơn trong lời nói.
除非... 才...
除非 nghĩa là 'trừ khi' — dùng cho điều kiện phủ định. 如果...就... nói 'nếu X thì Y'; còn 除非...才... nói 'chỉ khi X thì Y mới xảy ra'.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 如果你不去,我 ___ 不去。
Xem đáp án
就
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: ___ 下雨,我们就在家看电影。
Xem đáp án
要是
Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ: 不去,/ 不去 / 你 / 如果 / 就 / 我 / 。
Xem đáp án
如果你不去,我就不去。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Nếu có vấn đề, hãy nói cho tôi biết.
Xem đáp án
如果有问题,你就告诉我。
Tự đặt câu
Viết một câu sử dụng 要是...就... về kế hoạch cuối tuần của bạn.
Xem đáp án
要是天气好,我就去跑步。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
如果只有一个人跑,往往跑不了这么快。
If you're alone, you usually can't run that fast.
Sebastian Sabbe Runs Official 1:59:30 MarathonTrung cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 如果 / 要是 ... 就 ... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.