正是...
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn chỉ vào một sự vật cụ thể và khẳng định 'đây CHÍNH XÁC là nguyên nhân / điều chúng ta muốn nói / điều quan trọng' – nghĩa là 'chính là', 'đúng là'. 正是 làm rõ sự xác định; nó báo cho người đọc biết 'đừng tìm nơi khác, đây mới là cái duy nhất'. Cấu trúc này thường xuất hiện trong bài luận, phân tích tin tức và các bài viết mang tính suy ngẫm, nơi bạn cần tách biệt lý do thực sự đằng sau một sự việc. Sắc thái hơi trang trọng – trong văn nói thông thường, 就是 có thể đảm nhận nhiều vai trò tương tự.
Cấu trúc
正是 + Noun Phrase / Clause + (才...)
zhèngshì
Cách hiểu cấu trúc này
正 nghĩa là 'đúng / chính xác'; 是 nghĩa là 'là'. Kết hợp lại: 'chính là'. Hãy coi 正是 như một chiếc đèn chiếu sáng — bạn đang ghim chặt vào yếu tố chính xác nhất có tầm quan trọng. Cấu trúc này thường đi kèm với 才 trong mệnh đề thứ hai để tạo nên một lập luận nhân quả: 正是因为 X,才 Y ('chính vì X mà mới có Y'). Mẫu câu này nghe như một công cụ của người viết văn nghị luận — chỉ ra phần trụ cột của lập luận.
Ví dụ
正是这个决定改变了他的一生。
Zhèngshì zhège juédìng gǎibiàn le tā de yìshēng.
Chính quyết định này đã thay đổi cả cuộc đời anh ấy.
正是因为有了你的支持,我才能坚持下来。
Zhèngshì yīnwèi yǒu le nǐ de zhīchí, wǒ cáinéng jiānchí xiàlái.
Chính vì có sự ủng hộ của bạn mà tôi mới có thể kiên trì đến cùng.
这正是问题的关键。
Zhè zhèngshì wèntí de guānjiàn.
Đây chính là mấu chốt của vấn đề.
正是这种坚持,让她最终取得了成功。
Zhèngshì zhè zhǒng jiānchí, ràng tā zuìzhōng qǔdé le chénggōng.
Chính nhờ sự kiên trì này mà cuối cùng cô ấy đã đạt được thành công.
Lỗi thường gặp
Người học đưa 正是 vào lời nói thông thường nơi 就是 phù hợp hơn, hoặc bỏ sót 才 trong các câu nhân quả, làm giảm sức mạnh tu từ.
正是因为他来了,我们很开心。
正是因为他来了,我们才这么开心。
Đừng nhầm với
就是
'Là chính xác / chỉ là' trong giao tiếp hàng ngày. Ít sức nặng tu từ hơn. Dùng 就是 trong văn nói; chuyển sang 正是 trong văn viết trang trọng để sự nhận diện được sắc bén hơn.
正好
'Vừa đúng / tình cờ'. Tập trung vào sự trùng hợp. 我正好路过 ('Tôi tình cờ đi ngang qua'). 正是 dùng để nhận diện; 正好 dùng cho sự trùng hợp ngẫu nhiên.
恰恰
'Chính xác / đúng là / ngược lại'. Thường dùng để nhấn mạnh một sự thật trái với mong đợi. 恰恰相反 ('ngược lại'). 正是 làm nổi bật nguyên nhân; 恰恰 nhấn mạnh sự bất ngờ.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: ___ 你的话提醒了我。
Xem đáp án
正是
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Chính thái độ này là điều chúng ta cần.
Xem đáp án
正是这种态度是我们需要的。
Sắp xếp câu
Sắp xếp: 正是 / 因为 / 他的努力 / 公司 / 才 / 度过 / 难关
Xem đáp án
正是因为他的努力,公司才度过了难关。
Tự đặt câu
Dùng 正是...才... để làm nổi bật nguyên nhân thực sự dẫn đến một kết quả tích cực trong cuộc sống của bạn.
Xem đáp án
正是因为每天的练习,我的中文才进步得这么快。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
然而,正是这些看似毫无必要的障碍和规则,构成了游戏的核心魅力。
Tuy nhiên, chính những chướng ngại và quy tắc tưởng chừng không cần thiết này lại tạo nên sức hút cốt lõi của trò chơi.
Triết học về game: Từ nỗ lực ảo đến cuộc sống bị định lượngCao cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 正是... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.