不再是...
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn tuyên bố rằng một sự vật nào đó đã ngừng trở thành một trạng thái nhất định – nghĩa là 'không còn là'. Dùng nó để đánh dấu một bước ngoặt: một nhà vô địch trước đây giờ không còn bất khả chiến bại nữa, một hệ thống không còn ổn định, hoặc một con người không còn như xưa. Cấu trúc này thường xuất hiện trong tin tức, các bài viết ý kiến và văn phong suy ngẫm, nơi bạn đối chiếu một trạng thái trong quá khứ với một thực tế mới.
Cấu trúc
[SUBJECT] 不再是 [PREVIOUS STATE]
bù zài shì...
Cách hiểu cấu trúc này
Hãy hình dung từ 再 mang nghĩa “lại/vẫn tiếp tục”, nên 不再 phủ định sự tiếp diễn đó — “không còn nữa”. Khi kết hợp với 是, cấu trúc này khẳng định rằng một danh tính hoặc trạng thái đã chấm dứt. Người bản ngữ cảm nhận đây là một ranh giới rõ ràng: trước đây X đúng; bây giờ thì không, và chính sự thay đổi đó mới là điểm nhấn. Khác với 不是 (chỉ đơn thuần là phủ định), 不再是 hàm ý “từng là, nhưng đã dừng lại”.
Ví dụ
他不再是公司的老板了。
Tā bù zài shì gōngsī de lǎobǎn le.
Anh ấy không còn là chủ công ty nữa.
这里不再是一个安静的小镇。
Zhèlǐ bù zài shì yí gè ānjìng de xiǎo zhèn.
Nơi đây không còn là một thị trấn yên tĩnh nữa.
我不再是十年前的那个人了。
Wǒ bù zài shì shí nián qián de nàge rén le.
Tôi không còn là con người của mười năm trước nữa.
Lỗi thường gặp
Người học thường viết 再不是 thay vì 不再是. Trật tự từ rất quan trọng: 不再 (“không còn nữa”) phải đứng trước động từ. 再不 là một cấu trúc khác, thường đứng trước động từ để diễn đạt ý “sẽ không bao giờ... nữa” với sắc thái mạnh hơn, và nghe khá gượng gạo khi đi với 是.
他再不是冠军了。
他不再是冠军了。
Đừng nhầm với
不是...了
Cũng diễn đạt sự thay đổi trạng thái (“không còn nữa”). 不再是 có sắc thái mạnh hơn và trang trọng hơn — nó nhấn mạnh vào sự gián đoạn. 不是...了 mang tính khẩu ngữ nhiều hơn.
没有...了
Được dùng cho sở hữu hoặc sự tồn tại — “không còn có” hoặc “không còn tồn tại”. Ví dụ: '他没有钱了' (anh ấy không còn tiền nữa). 不再是 dùng cho danh tính hoặc địa vị.
已经不...了
“Đã không còn...” — nhấn mạnh rằng sự thay đổi đã xảy ra rồi. Cấu trúc này dùng được với cả động từ và tính từ, không chỉ giới hạn ở danh tính. Hãy dùng 不再是 cụ thể khi bạn muốn nêu rõ rằng một nhãn hiệu hay vai trò nào đó không còn áp dụng nữa.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
他 ___ 是冠军了。
Xem đáp án
不再
Điền vào chỗ trống
这个城市不再 ___ 我熟悉的城市。
Xem đáp án
是
Sắp xếp câu
Sắp xếp lại trật tự từ: [是 / 我 / 学生 / 不再 / 了]
Xem đáp án
我不再是学生了。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: “Anh ấy không còn là bạn tôi nữa.”
Xem đáp án
他不再是我的朋友了。
Tự đặt câu
Viết một câu sử dụng 不再是... để đánh dấu sự thay đổi về địa vị hoặc danh tính.
Xem đáp án
Câu trả lời mẫu: 微信不再是一个简单的聊天工具, 它已经成了生活的一部分。 (WeChat không còn chỉ là một ứng dụng nhắn tin, nó đã thành một phần của cuộc sống.)
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
就是欧尔班的十六年统治不再是不可挑战的。
That Orbán's sixteen-year rule is no longer unchallengeable.
Orbán Faces Magyar in Hungarian ElectionCao cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 不再是... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.