特别是...
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn đã mô tả một nhóm và muốn tách riêng một thành viên ra như trường hợp nổi bật nhất – nghĩa là 'đặc biệt là'. Cấu trúc này được dùng để thu hút sự chú ý thêm vào một mục cụ thể nằm trong một phát biểu rộng hơn, ví dụ: 'Tôi thích trái cây, đặc biệt là xoài', 'Mùa hè năm nay trời nóng, đặc biệt là vào tháng Tám'. Phong cách trung tính, phù hợp với cả văn nói thông thường, văn viết, tin tức và phân tích. Thường đi kèm với một câu khái quát đứng trước để thiết lập phạm vi, sau đó 特别是 sẽ thu hẹp lại.
Cấu trúc
[General statement], 特别是 + [highlighted item/case].
tèbié shì
Cách hiểu cấu trúc này
Hãy hình dung nó như một chiếc đèn chiếu sáng. Phần đầu câu là sân khấu với nhiều sự vật; 特别是 hướng ánh đèn vào một trong số chúng. Mục được nhấn mạnh phải đã thuộc về nhóm bạn vừa nêu — bạn không thể giới thiệu một thứ hoàn toàn mới. Trường hợp nổi bật này không phải là sự mâu thuẫn; đó là ví dụ điển hình nhất.
Ví dụ
我喜欢吃水果,特别是西瓜。
Wǒ xǐhuān chī shuǐguǒ, tèbié shì xīguā.
Tôi thích ăn trái cây, đặc biệt là dưa hấu.
今年夏天很热,特别是七月。
Jīnnián xiàtiān hěn rè, tèbié shì qī yuè.
Mùa hè năm nay rất nóng, đặc biệt là tháng Bảy.
中国菜很好吃,特别是四川菜。
Zhōngguó cài hěn hǎochī, tèbié shì Sìchuān cài.
Món ăn Trung Quốc rất ngon, đặc biệt là món Tứ Xuyên.
周末路上人很多,特别是星期六晚上。
Zhōumò lùshang rén hěn duō, tèbié shì xīngqīliù wǎnshàng.
Cuối tuần đường phố rất đông người, đặc biệt là tối thứ Bảy.
Lỗi thường gặp
Người học thường cố gắng dùng 特别是 như một từ 'đặc biệt là' đứng độc lập ở đầu câu mà không có ngữ cảnh trước đó. Nó cần một mệnh đề khái quát đứng trước để việc 'chiếu sáng' trở nên hợp lý.
特别是我喜欢芒果。
我喜欢水果,特别是芒果。
Đừng nhầm với
尤其是...
Từ đồng nghĩa gần, mang sắc thái trang trọng/văn viết hơn một chút. 尤其是 phù hợp với bài luận và báo cáo; 特别是 dùng được trong mọi hoàn cảnh, bao gồm cả giao tiếp thông thường.
特别 + Adjective
Cách dùng khác của 特别 — ở đây nó mang nghĩa 'đặc biệt/rất' bổ nghĩa cho tính từ (特别好 = 'đặc biệt tốt'). Nó không dùng để nhấn mạnh một thành viên trong nhóm.
比如...
'Ví dụ như...' — đưa ra minh họa, không phải trường hợp nổi bật. 特别是 xếp hạng một trường hợp cao hơn những cái khác; 比如 chỉ chọn bất kỳ mẫu nào.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 我喜欢运动,____足球。
Xem đáp án
特别是
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Tôi thích các thành phố của Trung Quốc, đặc biệt là Thượng Hải.
Xem đáp án
我喜欢中国的城市,特别是上海。
Sắp xếp câu
Sắp xếp: 特别 / 是 / ,/ 早上 / 我 / 累 / 很
Xem đáp án
我很累,特别是早上。
Tự đặt câu
Dùng 特别是 để chọn ra một món yêu thích nhất từ một nhóm sở thích của bạn.
Xem đáp án
我喜欢看电影,特别是法国电影。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 特别是... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.