Fluentide
HSK 2

这/那 + 是 + Noun/Pronoun

Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn chỉ trỏ và xác định — 'đây là sách của tôi', 'đó là tình hình', 'đây là vấn đề'. 这 (này, ở gần) và 那 (kia, ở xa) đóng vai trò là đại từ chỉ định, kết hợp với 是 để xác định đối tượng mà chúng đang hướng đến. Cấu trúc này được dùng trong ngữ cảnh vật lý ('vật này ở đây') hoặc trừu tượng ('đây là vấn đề chúng ta đang thảo luận') — đây là cách mở đầu phổ biến nhất cho cả việc giới thiệu sự vật và tổng kết chúng.

Cấu trúc

这 / 那 是 [NOUN / PRONOUN]

zhè / nà shì...

Cách hiểu cấu trúc này

Hãy hình dung 这/那 mà không có 是 sẽ tạo thành một cụm chủ đề, chứ không phải một câu hoàn chỉnh — 这书 nghĩa là 'cuốn sách này' (vẫn đang chờ động từ), trong khi 这是书 nghĩa là 'đây là một cuốn sách' (câu hoàn chỉnh). Chính từ 是 đã biến đại từ chỉ định từ 'cái X này' thành 'đây là X'. Ngoài ra: khi chỉ vào một vật cụ thể kèm lượng từ, 这 đi với 个 (hoặc một lượng từ khác): 这个人, 那本书.

Ví dụ

这是我的朋友。

Zhè shì wǒ de péngyǒu.

Đây là bạn tôi.

那是什么?

Nà shì shénme?

Kia là gì?

这就是现在的情况。

Zhè jiùshì xiànzài de qíngkuàng.

Đây chính là tình hình hiện tại.

Lỗi thường gặp

Người học thường bỏ qua lượng từ khi 这/那 đứng trước danh từ trực tiếp, tạo ra lỗi như 这书. Trong tiếng Trung hiện đại, khi 这/那 bổ nghĩa cho danh từ (chứ không đứng độc lập), bạn hầu như luôn cần một lượng từ ở giữa.

❌ Sai

这书很有意思。

✅ Đúng

这本书很有意思。

Đừng nhầm với

这/那 + 个 + Noun

Khi có lượng từ, 这/那 bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ ('cuốn sách này'); còn nếu không có 个, cấu trúc 这/那 + 是 + danh từ dùng để nhận diện sự vật ('đây là một cuốn sách').

这/那 + 里 / 边

Thêm 里 hoặc 边 để nói về địa điểm ('ở đây / ở kia'): 这里很热. Cấu trúc cơ bản 这/那 + 是 dùng để nhận diện sự vật, không phải địa điểm.

这就是……

Thêm 就 nhấn mạnh ý 'đây CHÍNH LÀ...' — dùng để kết luận hoặc xác định rõ ràng: 这就是问题. Cùng cấu trúc nhưng sắc thái mạnh hơn.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    _____ 是我的老师。 (đây)

    Xem đáp án

    这

  2. Điền vào chỗ trống

    那_____ 我的车。 (là)

    Xem đáp án

    是

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp các từ: 是 / 那 / 弟弟 / 我

    Xem đáp án

    那是我弟弟。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: Đây là điện thoại di động mới của tôi.

    Xem đáp án

    这是我的新手机。

  5. Tự đặt câu

    Dùng 这是 hoặc 那是 để giới thiệu một vật hoặc một người.

    Xem đáp án

    这是我的中文老师, 她非常有耐心。

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

这就是战争的坏处。

Đó chính là mặt xấu của chiến tranh.

Trump yêu cầu Iran đầu hàng vô điều kiệnSơ cấp

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 这/那 + 是 + Noun/Pronoun trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.