既是……也是……
Hãy dùng cấu trúc 既是...也是... khi bạn muốn diễn đạt rằng một sự vật hoặc hiện tượng đồng thời đảm nhận hai vai trò hoặc mang hai phẩm chất cùng lúc – nghĩa là 'vừa là X, vừa là Y'. Mẫu câu này liên kết hai vị ngữ là cụm danh từ một cách bình đẳng; không có vế nào quan trọng hơn vế nào. Bạn nên sử dụng cấu trúc này cho những sự vật mang tính chất kép: vừa là cơ hội vừa là thách thức, vừa là bạn bè vừa là thầy cô, vừa là vấn đề vừa là cơ hội. Cấu trúc này thường xuất hiện trong các bài bình luận, định nghĩa và bất cứ khi nào bạn muốn thể hiện một sự thật bao gồm cả hai khía cạnh.
Cấu trúc
[SUBJECT] 既是 [ROLE_1] 也是 [ROLE_2]
jì shì... yě shì...
Cách hiểu cấu trúc này
Hãy hình dung cấu trúc 既是...也是... đặt hai vai trò lên cùng một bàn cân. Bạn chỉ nên dùng nó khi hai vị ngữ thực sự ngang hàng — cả hai đều đúng và đều quan trọng như nhau. Nếu một vai trò thực sự nổi bật hơn vai trò kia, thì 不仅是...更是... mới là lựa chọn phù hợp. Cấu trúc này hầu như luôn đi kèm với danh từ (vì 是 cần một danh từ); nếu bạn muốn nối hai tính từ hoặc động từ, hãy dùng 又...又... thay thế.
Ví dụ
他既是我的老师, 也是我的朋友。
Tā jì shì wǒ de lǎoshī, yě shì wǒ de péngyou.
Anh ấy vừa là thầy giáo của tôi, vừa là bạn bè của tôi.
学外语既是挑战, 也是乐趣。
Xué wàiyǔ jì shì tiǎozhàn, yě shì lèqù.
Học ngoại ngữ vừa là một thách thức, vừa là một niềm vui.
北京既是中国的首都, 也是一座古老的城市。
Běijīng jì shì Zhōngguó de shǒudū, yě shì yī zuò gǔlǎo de chéngshì.
Bắc Kinh vừa là thủ đô của Trung Quốc, vừa là một thành phố cổ kính.
她既是我的同事,也是我的好朋友。
Tā jì shì wǒ de tóngshì, yě shì wǒ de hǎo péngyou.
Cô ấy vừa là đồng nghiệp của tôi, vừa là bạn thân của tôi.
北京既是中国的首都,也是一个历史名城。
Běijīng jì shì Zhōngguó de shǒudū, yě shì yīgè lìshǐ míngchéng.
Bắc Kinh vừa là thủ đô của Trung Quốc, vừa là một thành phố lịch sử nổi tiếng.
这次旅行既是一次休息,也是一次学习。
Zhè cì lǚxíng jì shì yī cì xiūxi, yě shì yī cì xuéxí.
Chuyến đi này vừa là một dịp nghỉ ngơi, vừa là một trải nghiệm học hỏi.
他既是父亲,也是孩子最好的老师。
Tā jì shì fùqīn, yě shì háizi zuì hǎo de lǎoshī.
Ông ấy vừa là một người cha, vừa là người thầy tốt nhất của con mình.
Lỗi thường gặp
Người học thường bỏ qua 是 thứ hai vì nghĩ rằng nó thừa, nhưng cấu trúc này bắt buộc phải có 是 ở CẢ HAI vế vì mỗi nửa là một mệnh đề 'là X' riêng biệt. Nếu thiếu 是 thứ hai, câu nghe sẽ rất cụt ngủn và sai ngữ pháp.
他既是我的老师, 也我的朋友。
他既是我的老师, 也是我的朋友。
Đừng nhầm với
又...又...
Dùng 又...又... cho hai tính từ hoặc động từ (ví dụ: 又便宜又好吃). Còn 既是...也是... thì dành riêng cho hai danh từ chỉ bản sắc hoặc vai trò.
不仅是...更是...
Dùng 不仅是...更是... khi vai trò thứ hai quan trọng hoặc nổi bật hơn vai trò thứ nhất. Trong khi đó, 既是...也是... xem cả hai vai trò đều bình đẳng.
既...又...
Cấu trúc 既...又... (không có 是) dùng được cho tính từ và động từ (ví dụ: 既聪明又勤奋). Còn 既是...也是... là phiên bản dùng cho vị ngữ là danh từ.
又...又...
Cấu trúc này xếp chồng các tính từ hoặc động từ ('rẻ và ngon'). 既是...也是... gọi tên hai danh từ hoặc vai trò. Đừng nhầm lẫn — nói 又是医生又是作家 nghe rất sai; bạn phải nói 既是医生也是作家.
既...又...
Cùng logic ghép cặp nhưng áp dụng cho tính từ hoặc động từ, không phải cho danh từ chỉ bản sắc. Dùng 既...又... cho 'vừa tiện lợi vừa rẻ'; dùng 既是...也是... cho 'vừa là giáo viên vừa là phụ huynh'.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
他____我的老师, 也是我的朋友。
Xem đáp án
既是
Điền vào chỗ trống
学外语既是挑战, ____乐趣。
Xem đáp án
也是
Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ: 一座 / 既是 / 北京 / 也是 / 古老的城市 / 中国的首都
Xem đáp án
北京既是中国的首都, 也是一座古老的城市。
Dịch sang tiếng Trung
Đối với ngành công nghiệp điện ảnh, một kỳ nghỉ dài vừa là cơ hội, vừa là thách thức.
Xem đáp án
对电影行业来说, 长假期既是机会也是挑战。
Tự đặt câu
Viết một câu sử dụng 既是...也是... để mô tả một người có hai vai trò.
Xem đáp án
我的爸爸既是医生, 也是一位摄影师。
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 上海 ___ 一个大城市, ___ 一个国际港口。
Xem đáp án
既是...也是
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Đọc sách vừa là một sở thích, vừa là một cách để học hỏi.
Xem đáp án
读书既是一种爱好,也是一种学习的方式。
Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ: 既是 / 也是 / 朋友 / 我的 / 老师 / 我的 / 他
Xem đáp án
他既是我的老师,也是我的朋友。
Tự đặt câu
Sử dụng 既是...也是... để mô tả một người bạn quen biết có hai vai trò.
Xem đáp án
我妈妈既是一名医生,也是一名作家。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 2 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
所以拼豆既是一个人的安静,也是一群人的热闹。
Vì vậy, hạt nhựa ghép hình vừa là sự yên tĩnh của một người, vừa là sự nhộn nhịp của một nhóm.
Hạt nhựa ghép hình: Những hạt nhựa nhỏ xíu, vì sao khiến giới trẻ "nghiện"?Trung cấp
所以,长假期对电影行业来说,既是机会也是挑战。
Vì vậy, kỳ nghỉ dài đối với ngành điện ảnh vừa là cơ hội, vừa là thách thức.
Doanh thu bán trước phim Tết Nguyên Đán giảm mạnh: Nguyên nhân đằng sau sự sụt giảmTrung cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 既是……也是…… trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.