Subject + 走得 + Adjective
Hãy dùng cấu trúc Chủ ngữ + 走得 + Tính từ khi bạn muốn mô tả cách một người đi bộ — nhanh, chậm, vững vàng hay kém. Động từ 走 chỉ hành động; trợ từ 得 nối hành động đó với một cụm tính từ để đánh giá phương thức thực hiện. Đây chính là cấu trúc Động từ + 得 + Tính từ mà bạn thường dùng để nói về cách ai đó chạy, hát hoặc nói, nhưng được áp dụng cụ thể cho việc đi bộ. Đây là một trong những mẫu câu đầu tiên mà người học sử dụng để diễn tả nhịp độ và chuyển động.
Cấu trúc
[SUBJECT] 走得 [ADJ PHRASE]
[SUBJECT] zǒu de [ADJ PHRASE]
Cách hiểu cấu trúc này
Hãy hình dung 走 là hoạt động; 得 mở ra “sổ điểm” cho cách đi đó. Tính từ đứng sau 得 hầu như luôn cần một trạng từ chỉ mức độ như 很 để nghe trọn vẹn — hãy dùng 走得很慢, chứ không dùng 走得慢 trần trụi. Tiếng Trung đang đánh giá chất lượng của bước đi, nên một tính từ đơn độc sẽ cảm thấy thiếu hụt. Hãy thêm 很, 太, 真, 非常 vào trước tính từ và câu văn sẽ trở nên ổn định.
Ví dụ
他走得很慢。
Tā zǒu de hěn màn.
Anh ấy đi rất chậm.
小孩走得不太稳。
Xiǎohái zǒu de bú tài wěn.
Em bé đi không vững lắm.
她今天走得特别快,我跟不上。
Tā jīntiān zǒu de tèbié kuài, wǒ gēn bú shàng.
Hôm nay cô ấy đi đặc biệt nhanh, tôi không theo kịp.
Lỗi thường gặp
Người học thường gắn tính từ chỉ cách thức trực tiếp vào động từ mà không dùng 得 — chẳng hạn như 走慢慢 hoặc 慢走. Tiếng Trung cần 得 để nối động từ với phần mô tả chất lượng của nó; nếu thiếu 得, câu sẽ diễn đạt ý định hoặc mệnh lệnh, chứ không phải mô tả cách đi thực tế đã diễn ra.
他走慢慢。
他走得很慢。
Đừng nhầm với
慢慢地走
Trạng từ + 地 + Động từ mô tả cách thức TRƯỚC khi hành động xảy ra: 'đi chậm rãi' như một lời hướng dẫn hoặc thói quen chung. 走得很慢 mô tả hành động SAU khi sự việc đã xảy ra: 'đã đi chậm (và chúng ta đã quan sát thấy).' Khác trợ từ, khác vị trí.
走得太...了
Cùng cấu trúc nhưng dùng 太...了 để nhấn mạnh: 走得太慢了 ('đi quá chậm'). Hãy dùng 太...了 khi tốc độ bị coi là quá mức hoặc gây bất ngờ.
走来走去
Đi qua đi lại — mô tả một chuyển động lặp đi lặp lại, không phải mô tả chất lượng. Hoàn toàn khác nghĩa.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 他走___很快。
Xem đáp án
得
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 弟弟走得很___。 (chậm)
Xem đáp án
慢
Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ: 走 / 得 / 慢 / 奶奶 / 很
Xem đáp án
奶奶走得很慢。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Em trai tôi đi rất nhanh.
Xem đáp án
我弟弟走得很快。
Tự đặt câu
Hãy mô tả cách đi của hai người khác nhau mà bạn biết, sử dụng cấu trúc 走得 + Tính từ.
Xem đáp án
我爷爷走得很慢,可是我哥哥走得特别快。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe Subject + 走得 + Adjective trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.