Fluentide
HSK 1

Subject + 自己 + V

Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn nhấn mạnh rằng chủ ngữ đang tự mình thực hiện một hành động — không cần sự giúp đỡ, không được yêu cầu, hoặc không có ai khác tham gia. Từ 自己 ('bản thân / tự mình') đứng giữa chủ ngữ và động từ để thêm sắc thái nhấn mạnh đó. Đây là cách diễn đạt thông dụng, phù hợp cho cả văn nói hàng ngày lẫn văn viết. Các ngữ cảnh thường gặp bao gồm: tính độc lập ('tôi sẽ tự nấu ăn'), khả năng tự lực ('anh ấy đã tự mình tìm ra cách giải quyết'), và trong việc nuôi dạy con cái ('hãy để đứa trẻ tự thử làm').

Cấu trúc

Subject + 自己 + Verb + (Object)

zì jǐ

Cách hiểu cấu trúc này

Hãy hình dung 自己 là dấu hiệu nhấn mạnh ý “tự mình làm”. Nó không thay thế chủ ngữ mà chỉ củng cố ý nghĩa cho chủ ngữ. Tiếng Việt có hẳn một chữ cho ý này là “tự” (“tôi tự làm”); còn trong tiếng Trung, bạn cần đặt từ 自己 ngay trước động từ. Nếu bỏ 自己 đi, câu chỉ đơn thuần陈述 hành động; nếu thêm vào, hành động đó trở thành việc chủ động làm một mình. Bạn cũng có thể dùng nó như đại từ phản thân — 他打了自己 (“anh ấy tự đánh mình”) — nhưng cách dùng phổ biến nhất vẫn là đứng trước động từ để nhấn mạnh.

Ví dụ

我自己来。

Wǒ zìjǐ lái.

Để tôi tự làm.

孩子应该自己穿衣服。

Háizi yīnggāi zìjǐ chuān yīfu.

Trẻ em nên tự mặc quần áo.

他自己做了一个蛋糕。

Tā zìjǐ zuòle yīgè dàngāo.

Anh ấy đã tự tay làm một chiếc bánh kem.

你自己决定吧。

Nǐ zìjǐ juédìng ba.

Bạn tự quyết định đi.

Lỗi thường gặp

Người học thường đặt 自己 sau động từ. Tiếng Việt đặt chữ “tự” TRƯỚC động từ — “tôi tự làm” — đúng như tiếng Trung, nên hãy giữ trật tự đó. Trong tiếng Trung, khi muốn nhấn mạnh sự tự lực, phải đặt 自己 giữa chủ ngữ và động từ. Nếu đặt sau động từ, nó thường đóng vai trò tân ngữ phản thân, làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của câu.

❌ Sai

我做自己。

✅ Đúng

我自己做。

Đừng nhầm với

一个人 + V

“Một mình” — nhấn mạnh rằng không có ai khác ở xung quanh. 自己 nhấn mạnh rằng chủ ngữ thực hiện hành động mà không cần sự giúp đỡ. 我一个人吃饭 = Tôi đang ăn một mình (không có ai cùng). 我自己吃饭 = Tôi sẽ tự ăn / Tôi có thể tự lo bữa ăn cho mình.

亲自 + V

“Tự thân / đích thân” — dùng khi một người có địa vị cao tự làm việc gì đó thay vì giao phó cho người khác. 自己 mang sắc thái đời thường; 亲自 mang trọng lượng hơn (“vị giám đốc điều hành đã đích thân gọi điện”).

V + 自己

Khi 自己 đứng sau động từ, nó đóng vai trò là tân ngữ phản thân (“tự đánh mình”, “tự hiểu bản thân”). Vị trí thay đổi thì chức năng cũng thay đổi. Đứng trước động từ = nhấn mạnh; đứng sau động từ = tân ngữ.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 我 ___ 去,不用你帮我。

    Xem đáp án

    自己

  2. Sắp xếp câu

    Sắp xếp các từ: 自己 / 做 / 饭 / 他

    Xem đáp án

    他自己做饭。

  3. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: Tôi có thể tự viết bài tập về nhà.

    Xem đáp án

    我可以自己写作业。

  4. Tự đặt câu

    Dùng 自己 để nói về một việc bạn có thể tự làm mà không cần giúp đỡ.

    Xem đáp án

    我自己能开车去机场。

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

然后这个AI自己想。

Then this AI thinks by itself.

China Blocks Meta's $2B Manus DealMới bắt đầu

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe Subject + 自己 + V trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.