Subject + Verb + Object
Hãy nắm bắt cấu trúc này ngay từ ngày đầu tiên bạn học. Các câu trần thuật trong tiếng Trung đi theo thứ tự: chủ ngữ trước, sau đó là hành động, rồi đến người hoặc vật chịu tác động của hành động đó – tân ngữ; đây cũng chính là trật tự từ của tiếng Việt. Nếu bạn có thể nói "I drink water" (Tôi uống nước), thì bạn hoàn toàn có thể nói 我喝水. Bản thân cấu trúc này không mang các dấu hiệu chỉ thời gian; các từ chỉ thời gian và trợ từ thể sẽ được thêm vào sau. Hầu hết các câu khẳng định đơn giản trong tiếng Trung, dù ở văn nói hay văn viết, đều dựa trên khung xương này.
Cấu trúc
[SUBJECT] [VERB] [OBJECT]。
(no fixed words)
Cách hiểu cấu trúc này
Động từ trong tiếng Trung không biến đổi hình thái, nên trật tự từ chính là yếu tố cho biết ai thực hiện hành động và ai chịu tác động. Vị trí trước động từ là chủ thể hành động; vị trí sau động từ là đối tượng tiếp nhận. Nếu bạn hoán đổi vị trí của chúng, nghĩa sẽ thay đổi — 狗咬人 và 人咬狗 chỉ khác nhau ở vị trí, nhưng một câu là chuyện bình thường, còn câu kia là tin giật gân.
Ví dụ
我喝咖啡。
Wǒ hē kāfēi.
Tôi uống cà phê.
妈妈做饭。
Māma zuò fàn.
Mẹ nấu cơm.
学生学中文。
Xuésheng xué Zhōngwén.
Học sinh học tiếng Trung.
Lỗi thường gặp
Người học thường đặt trạng từ và từ chỉ thời gian ở cuối câu, vì tiếng Việt nói “tôi uống nước mỗi ngày”. Tiếng Trung đưa chúng lên trước động từ. Trong tiếng Trung, từ chỉ thời gian và tần suất phải đứng TRƯỚC động từ (thường là trước cả chủ ngữ), chứ không phải sau tân ngữ.
我喝水每天。
我每天喝水。
Đừng nhầm với
把 + Object + Verb
Sử dụng 把 khi bạn cần nhấn mạnh những gì xảy ra với một đối tượng cụ thể (ví dụ: 把杯子打破了). Cấu trúc SVO thông thường giữ vai trò trung lập cho tân ngữ.
Subject + 是 + Noun
Câu có 是 dùng để đồng nhất hai danh từ (ví dụ: 他是老师). Cấu trúc SVO sử dụng một động từ chỉ hành động giữa chúng (ví dụ: 他教学生).
Topic-Comment (e.g., 这本书我看过)
Khi tân ngữ là chủ đề của cuộc trò chuyện, tiếng Trung có thể đưa nó lên đầu câu. Cấu trúc SVO thông thường là trật tự trung tính, không đánh dấu đặc biệt.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
Điền động từ: 我 ___ 苹果。(ăn)
Xem đáp án
吃
Điền vào chỗ trống
Điền tân ngữ: 他喝 ___。(trà)
Xem đáp án
茶
Sắp xếp câu
Sắp xếp thành câu: 书 / 看 / 我
Xem đáp án
我看书。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Cô ấy yêu âm nhạc.
Xem đáp án
她爱音乐。
Tự đặt câu
Viết một câu SVO về việc bạn đã làm hôm nay.
Xem đáp án
我买了面包。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe Subject + Verb + Object trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.