随着...势必...
Hãy dùng cấu trúc này trong văn phong phân tích khi bạn muốn liên kết một xu hướng đang phát triển với một hệ quả tất yếu – 'khi X diễn ra, Y chắc chắn sẽ xảy ra.' 随着 mở đầu bằng sự thay đổi đang vận động (công nghệ tiến bộ, chi phí giảm, khí hậu nóng lên), và 势必 trong mệnh đề thứ hai tuyên bố rằng hệ quả là không thể tránh khỏi. Sắc thái mạnh mẽ, hơi kịch tính; thường gặp trong các bài bình luận, sách trắng và dự báo.
Cấu trúc
随着 [ONGOING CHANGE],[SUBJECT] 势必 [INEVITABLE RESULT]。
suízhe... shìbì...
Cách hiểu cấu trúc này
Hãy hình dung 随着 phác họa một xu hướng đang diễn ra và ngày càng mạnh mẽ; 势必 sau đó dự báo một kết quả duy nhất mà người nói coi như đã được định sẵn. Cụm từ này thể hiện sự tự tin cao hơn so với 随着…会…… — nó khẳng định 'điều này chắc chắn sẽ xảy ra, không còn nghi ngờ gì nữa'. Cả hai vế đều bắt buộc phải có: 随着 đơn thuần chỉ báo cáo một xu hướng, 势必 đơn thuần đưa ra một dự đoán; khi kết hợp lại, chúng ghép nối nguyên nhân với tính chắc chắn của kết quả.
Ví dụ
随着人口老龄化,养老问题势必成为社会的焦点。
Suízhe rénkǒu lǎolínghuà, yǎnglǎo wèntí shìbì chéngwéi shèhuì de jiāodiǎn.
Khi dân số già hóa, vấn đề chăm sóc người cao tuổi tất yếu sẽ trở thành tâm điểm xã hội.
随着电动车的普及,传统加油站势必减少。
Suízhe diàndòng chē de pǔjí, chuántǒng jiāyóuzhàn shìbì jiǎnshǎo.
Khi xe điện trở nên phổ biến, các trạm xăng truyền thống tất yếu sẽ giảm đi.
随着AI技术的进步,许多行业势必发生剧烈变化。
Suízhe AI jìshù de jìnbù, xǔduō hángyè shìbì fāshēng jùliè biànhuà.
Khi công nghệ AI tiến bộ, nhiều ngành nghề tất yếu sẽ trải qua những thay đổi mạnh mẽ.
Lỗi thường gặp
Người học thường làm giảm nhẹ mức độ khẳng định của kết luận bằng cách thêm 可能 hoặc 也许 sau 势必, điều này mâu thuẫn với nghĩa của từ. 势必 đã mang nghĩa 'tất yếu/không thể tránh khỏi' — việc thêm 'có lẽ' vào sẽ phá vỡ sắc thái ngữ nghĩa.
随着技术的发展,价格势必可能下降。
随着技术的发展,价格势必下降。
Đừng nhầm với
随着...,...也...
Cách kết hợp trung tính, chỉ đơn thuần báo cáo một sự thay đổi song song. 随着…势必… nâng cấp vế thứ hai lên thành 'không thể tránh khỏi'.
随着...,...将...
Sử dụng 将 ('sẽ') cho câu trần thuật ở thì tương lai. 势必 mạnh hơn — mang nghĩa 'không thể không xảy ra'.
一定 + Verb
一定 biểu thị sự chắc chắn của người nói trong bất kỳ câu nào. 势必 cụ thể hơn, thường xuất hiện ở vế kết quả của khung cấu trúc 'xu hướng - kết quả' được mở đầu bởi 随着.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: ___ 着气候变暖,极端天气势必增加。
Xem đáp án
随
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 随着收入提高,消费 ___ 必发生变化。
Xem đáp án
势
Sắp xếp câu
Sắp xếp thành câu: 势必 / 普及 / 5G的 / 随着 / 用户体验 / 改变 / ,
Xem đáp án
随着5G的普及,用户体验势必改变。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Khi làm việc từ xa trở thành chuẩn mực, giá thuê văn phòng tất yếu sẽ giảm.
Xem đáp án
随着远程办公成为常态,写字楼租金势必下降。
Tự đặt câu
Viết một câu liên kết một xu hướng đang diễn ra với một hậu quả tất yếu, sử dụng cấu trúc 随着…势必….
Xem đáp án
随着新能源汽车销量的增长,传统燃油车的市场份额势必萎缩。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide:
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 随着...势必... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.