Fluentide
HSK 5-6

随着...的临近

Hãy dùng cấu trúc 随着……的临近 khi bạn muốn diễn tả một sự việc xảy ra do một ngày tháng hoặc sự kiện đang đến gần – nghĩa là 'khi X tiến đến gần'. Hãy sử dụng cấu trúc này để dẫn dắt các xu hướng dự kiến như sự gia tăng thảo luận ('khi ngày công chiếu đến gần, sự chú ý ngày càng tăng'), căng thẳng ('khi cuộc bầu cử đến gần') hoặc công tác chuẩn bị ('khi kỳ nghỉ lễ đến gần'). Cấu trúc này luôn hướng đến một sự kiện trong tương lai, và chính việc sự kiện đó sắp diễn ra là nguyên nhân gây ra sự thay đổi được nêu ở mệnh đề chính. Đây là cách dùng hoàn toàn thuộc văn viết, phù hợp với tin tức, bài luận và các báo cáo trang trọng.

Cấu trúc

随着 [EVENT/DATE] 的临近, [RESULT IN MAIN CLAUSE]

suízhe... de línjìn

Cách hiểu cấu trúc này

随着 nghĩa là 'cùng với' — nó theo dõi sự thay đổi song song. 临近 nghĩa là 'đang đến gần'. Ghép chúng lại với nhau bằng 的 và bạn sẽ có một cấu trúc gọn gàng mang nghĩa 'khi [sự việc] đến gần'. Cụm từ này luôn đứng ở đầu câu, còn mệnh đề chính sẽ diễn tả điều đang thay đổi do sự kiện đó đang tới gần. Sự thay đổi này hầu như luôn diễn ra từ từ: thảo luận trở nên sôi nổi hơn, giá cả tăng lên, căng thẳng gia tăng. Đừng dùng mẫu này cho các sự kiện đã xảy ra — nó chỉ dành cho những điều đang dần tiến lại gần.

Ví dụ

随着春节的临近,机场越来越拥挤。

Suízhe Chūnjié de línjìn, jīchǎng yuè lái yuè yōngjǐ.

Khi Tết Nguyên Đán đang đến gần, sân bay ngày càng đông đúc.

随着比赛日的临近,运动员们的训练强度增加了。

Suízhe bǐsài rì de línjìn, yùndòngyuán men de xùnliàn qiángdù zēngjiā le.

Khi ngày thi đấu đang đến gần, cường độ tập luyện của các vận động viên đã tăng lên.

随着截止日期的临近,团队的压力越来越大。

Suízhe jiézhǐ rìqī de línjìn, tuánduì de yālì yuè lái yuè dà.

Khi hạn chót đang đến gần, áp lực của đội nhóm ngày càng lớn.

Lỗi thường gặp

Người học thường bỏ chữ 的, viết thành 随着……临近, vì nghĩ rằng 的 giống như một sở hữu cách không bắt buộc. Trong trường hợp này, 的 bắt buộc phải có — 临近 đang được danh từ hóa ('sự đến gần của X') để 随着 có một cụm danh từ để đi kèm.

❌ Sai

随着考试临近,学生们越来越紧张。

✅ Đúng

随着考试的临近,学生们越来越紧张。

Đừng nhầm với

随着……

Phiên bản rộng hơn, theo dõi bất kỳ sự thay đổi song song nào ('cùng với sự phát triển của công nghệ'). Chỉ dùng biến thể có 的临近 khi có một sự việc đang đến gần về mặt thời gian.

快要……了

Chỉ đơn thuần nêu ý 'sắp xảy ra' mà không liên kết nó với một kết quả. 随着……的临近 cần một mệnh đề hậu quả phản ứng lại với sự đến gần đó.

在……之前

Nghĩa là 'trước khi X xảy ra' — một mốc thời gian, không phải tác nhân gây ra sự thay đổi. 随着……的临近 nhấn mạnh vào quá trình tích tụ dần dần khi ngày giờ càng đến gần.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    ____考试的临近,复习的人越来越多。

    Xem đáp án

    随着

  2. Điền vào chỗ trống

    随着发布日____临近,关注度持续上升。

    Xem đáp án

    的

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp: 临近 / 随着 / 的 / 越来越 / 婚礼 / 紧张 / 她

    Xem đáp án

    随着婚礼的临近,她越来越紧张。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: Khi cuộc bầu cử đang đến gần, các cuộc tranh luận công khai đang trở nên nóng bỏng.

    Xem đáp án

    随着选举的临近,公众讨论越来越激烈。

  5. Tự đặt câu

    Viết một câu sử dụng 随着……的临近 về một sự kiện sắp diễn ra trong thực tế.

    Xem đáp án

    随着毕业日期的临近,同学们开始忙着找工作。

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

随着3月6日首播日期的临近,大众对于这部剧的讨论热度也在持续攀升,大家都在好奇,在这个充满人工糖精的时代,这部剧将如何定义“真爱”。

Khi ngày công chiếu 6 tháng 3 đến gần, sức nóng thảo luận về bộ phim tiếp tục tăng. Mọi người đều tò mò: trong thời đại đầy đường hóa học nhân tạo này, bộ phim sẽ định nghĩa "tình yêu đích thực" như thế nào.

Từ "Bạn Trai Đặt Hàng" nhìn nhận bước đột phá diễn xuất của Jisoo và ẩn dụ thực tế về tình yêu ảoCao cấp

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 随着...的临近 trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.