Fluentide
HSK 1

别 + Verb

Dùng cấu trúc 别 + động từ để bảo ai đó KHÔNG làm gì đó — ví dụ như 'đừng nghe', 'đừng giận', 'đừng nói'. Đây là dạng mệnh lệnh phủ định tiêu chuẩn trong văn nói tiếng Trung: ngắn gọn, trực tiếp và được sử dụng liên tục giữa bạn bè và người thân. Thêm 了 ở cuối câu (chẳng hạn 别哭了) để làm dịu giọng điệu, mang nghĩa 'thôi nào, dừng lại' thay vì một lời cấm đoán mới mẻ. Thêm 啊 hoặc 吧 để làm dịu hơn nữa. Bỏ 请 ở phía trước (như trong 请别抽烟) khi muốn thể hiện sự lịch sự trong các biển báo và thông báo hướng đến công chúng.

Cấu trúc

(请) 别 [VERB] (了)

bié + [VERB]

Cách hiểu cấu trúc này

别 là dạng rút gọn của 不要 ('không muốn' → 'đừng'). Cả hai đều được, nhưng 别 ngắn gọn và mang tính khẩu ngữ hơn, nên chiếm ưu thế trong hội thoại. 别走 và 不要走 cùng có nghĩa 'đừng đi', nhưng 别走 nghe như bạn bè nói chuyện; 不要走 nghiêng về trang trọng hoặc kiên quyết hơn một chút. Thêm 了 vào sau cấu trúc 别 + động từ sẽ thay đổi sắc thái từ 'đừng bắt đầu làm' sang 'dừng việc đang làm lại' — ví dụ: 别说 'đừng nói' so với 别说了 'thôi đừng nói nữa'.

Ví dụ

别担心,我会处理的。

Bié dānxīn, wǒ huì chǔlǐ de.

Đừng lo, tôi sẽ xử lý.

请别在这里抽烟。

Qǐng bié zài zhèlǐ chōuyān.

Xin đừng hút thuốc ở đây.

别说了,我不想再听。

Bié shuō le, wǒ bù xiǎng zài tīng.

Thôi đừng nói nữa, tôi không muốn nghe thêm.

Lỗi thường gặp

Người học thường ghép 不 với 别 vì cả hai đều mang nghĩa phủ định, nhưng khi đi cùng nhau chúng tạo thành phủ định kép thành một mệnh lệnh khẳng định. Bản thân 别 đã mang nghĩa phủ định — việc thêm 不 biến nó thành 'đừng không làm', tuy đúng ngữ pháp nhưng gây nhầm lẫn và hiếm khi là điều bạn muốn diễn đạt.

❌ Sai

你别不来。 (intended: 'Don't come')

✅ Đúng

你别来。

Đừng nhầm với

不要 + Verb

Cùng ý nghĩa, nhưng trang trọng hoặc nhấn mạnh hơn một chút. 别 phù hợp với lời nói casual; 不要 phù hợp với biển báo công cộng hoặc sự kiên quyết mạnh mẽ hơn.

不 + Verb

不 đơn thuần phủ định một câu trần thuật ('Tôi không đi'). 别 cụ thể dùng cho mệnh lệnh/yêu cầu không làm điều gì đó.

别 + Verb + 了

Việc thêm 了 chuyển nghĩa từ 'đừng bắt đầu' sang 'dừng việc đang làm lại'. 别哭 = đừng khóc; 别哭了 = thôi đừng khóc nữa.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    你____忘了带钥匙。

    Xem đáp án

  2. Điền vào chỗ trống

    别哭____,没事了。

    Xem đáp án

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp: 别 / 我 / 给 / 打 / 电话 / 现在

    Xem đáp án

    现在别给我打电话。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: Đừng nói với anh ấy về chuyện này.

    Xem đáp án

    别告诉他这件事。

  5. Tự đặt câu

    Viết một câu sử dụng 别 + Động từ để đưa ra lời khuyên cho bạn bè.

    Xem đáp án

    明天考试,今晚别熬夜,早点睡。

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide:

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 别 + Verb trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.